← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 16 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 82.500 ▲1.73% | 147.9T | +2.74% | |
| 2 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 31.500 | 144.0B | -0.80% | |
| 3 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 126.000 ▲0.80% | 74.5T | -11.21% | |
| 4 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 36.950 ▼0.14% | 446.5B | -12.92% | |
| 5 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 17.650 | 225.7B | -15.64% | |
| 6 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 43.800 ▼0.34% | 4.2T | -23.53% | |
| 7 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 5.700 ▼6.25% | 554.5B | -24.00% | |
| 8 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 22.550 ▲0.22% | 70.2T | -26.79% | |
| 9 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 7.700 ▼0.90% | 512.0B | -30.00% | |
| 10 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.800 ▼1.01% | 646.0B | -34.10% | |
| 11 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 6.300 ▲0.48% | 427.5B | -34.65% | |
| 12 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.260 ▼0.88% | 190.3B | -41.90% | |
| 13 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.000 | 3.8B | -47.37% | |
| 14 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.600 ▲2.22% | 110.4B | -47.73% | |
| 15 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | -50.00% | |
| 16 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.600 | 72.7B | -51.52% |