← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-10-23 · 18 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 6.000 ▲1.69% | 55.5B | +81.82% | |
| 2 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 21.050 | 65.5T | +34.55% | |
| 3 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 36.700 ▲0.27% | 443.4B | +15.65% | |
| 4 | MAS Sân bay Đà Nẵng | Sân bay Đà Nẵng | 35.100 | 149.8B | +15.08% | |
| 5 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 129.700 ▲0.86% | 76.7T | +3.35% | |
| 6 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 86.000 ▲0.58% | 154.2T | +0.58% | |
| 7 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 6.000 | 407.2B | -4.31% | |
| 8 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 7.280 ▲0.14% | 484.1B | -11.41% | |
| 9 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 40.550 ▼0.86% | 3.8T | -17.48% | |
| 10 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.460 ▼5.02% | 207.1B | -30.70% | |
| 11 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 16.500 ▼0.60% | 211.0B | -41.10% | |
| 12 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.000 ▼2.44% | 96B | -43.56% | |
| 13 | HOT Du lịch - DV Hội An | Du lịch - DV Hội An | 16.100 | 128.8B | -48.58% | |
| 14 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 900 | 31.4B | -55.00% | |
| 15 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.100 | 599.8B | -60.37% | |
| 16 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 5.060 | 492.2B | -66.04% | |
| 17 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.700 ▼5.56% | 22.9B | -81.05% | |
| 18 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.600 | 72.7B | -84.16% |