← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-09-08 · 38 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 68.000 ▼2.72% | 3.4T | +515.38% | |
| 2 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 20.300 ▼14.71% | 222.5B | +269.70% | |
| 3 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 27.200 | 761.6B | +230.90% | |
| 4 | THN Cấp nước Thanh Hóa | Cấp nước Thanh Hóa | 5.600 | 184.8B | +221.65% | |
| 5 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 30.300 ▼2.26% | 875.7B | +184.00% | |
| 6 | VAV VIWACO | VIWACO | 31.100 ▲5.43% | 1.5T | +168.57% | |
| 7 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 60.200 ▲0.50% | 6.7T | +162.84% | |
| 8 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.700 | 26.2B | +158.12% | |
| 9 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 24.200 | 1.8T | +151.22% | |
| 10 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 18.000 | 360B | +141.64% | |
| 11 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 48.100 ▲0.21% | 625.3B | +135.60% | |
| 12 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 13.900 ▼0.36% | 519.0B | +124.85% | |
| 13 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 34.500 | 1.7T | +117.02% | |
| 14 | TDW Cấp nước Thủ Đức | Cấp nước Thủ Đức | 47.500 | 403.8B | +112.68% | |
| 15 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 41.950 ▲0.60% | 9.2T | +104.28% | |
| 16 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 31.500 | 230.8B | +103.98% | |
| 17 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 30.700 ▲3.37% | 3.7T | +92.56% | |
| 18 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 22.000 ▲0.92% | 772.2B | +75.90% | |
| 19 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.400 ▼0.69% | 1.3T | +73.79% | |
| 20 | GAS PV Gas | PV Gas | 84.400 ▲1.93% | 203.7T | +72.64% | |
| 21 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 ▲0.66% | 298.6B | +67.51% | |
| 22 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 14.200 | 452.7B | +63.33% | |
| 23 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.000 ▼1.41% | 87.5B | +62.83% | |
| 24 | CCI CIDICO | CIDICO | 16.500 | 385.9B | +58.58% | |
| 25 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 31.100 ▼2.20% | 3.1T | +30.20% | |
| 26 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 14.500 ▲3.57% | 556.3B | +27.80% | |
| 27 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 13.900 | 222.4B | +25.50% | |
| 28 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 13.950 | 841.7B | +10.64% | |
| 29 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 21.800 ▼0.91% | 2.2T | +6.45% | |
| 30 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 14.000 | 217.5B | -2.13% | |
| 31 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.260 | 54.7B | -6.77% | |
| 32 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 8.000 ▼13.04% | 1.9T | -11.30% | |
| 33 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.700 | 228.0B | -23.28% | |
| 34 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.000 ▲2.56% | 995.5B | -33.33% | |
| 35 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 11.000 | 559.1B | -38.71% | |
| 36 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 6.200 ▼6.06% | 287.3B | -44.10% | |
| 37 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.000 | 65.4B | -47.85% | |
| 38 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 ▼10.00% | 71.9B | -94.85% |