← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-07-24 · 172 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.400 ▼0.47% | 162.6B | +518.85% | |
| 2 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 23.200 ▲6.91% | 751.9B | +446.01% | |
| 3 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 34.000 | 13.5T | +441.92% | |
| 4 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.400 ▼3.03% | 61.6B | +418.22% | |
| 5 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 150.000 ▼0.86% | 12.3T | +300.11% | |
| 6 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 18.600 | 8.4T | +281.62% | |
| 7 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 20.500 ▲13.89% | 751.9B | +281.04% | |
| 8 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 28.100 ▼0.35% | 183.2B | +266.60% | |
| 9 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 28.200 ▲2.92% | 1.9T | +257.14% | |
| 10 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 38.700 ▲0.78% | 399.6B | +253.13% | |
| 11 | LIC LICOGI | LICOGI | 29.100 | 2.6T | +242.35% | |
| 12 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.000 ▲1.45% | 187.1B | +233.23% | |
| 13 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 61.000 ▲0.33% | 5.2T | +230.07% | |
| 14 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.400 ▼1.57% | 479.4B | +220.82% | |
| 15 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 1.500 | 45B | +200.00% | |
| 16 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 23.300 | 251.6B | +198.79% | |
| 17 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.850 ▲1.09% | 1.4T | +194.99% | |
| 18 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 10.600 ▲2.91% | 290.0B | +184.11% | |
| 19 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 26.900 ▼1.10% | 3.2T | +183.64% | |
| 20 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.700 | 139.2B | +171.88% | |
| 21 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.200 ▼1.22% | 741.0B | +170.14% | |
| 22 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.500 | 421.2B | +166.69% | |
| 23 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 48.500 ▲0.21% | 8.3T | +165.74% | |
| 24 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 14.300 | 251.3B | +153.01% | |
| 25 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 27.000 | 310.5B | +152.97% | |
| 26 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 26.500 ▼0.75% | 810.9B | +145.46% | |
| 27 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 1.400 | 7.2B | +133.33% | |
| 28 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 7.190 ▼0.28% | 367.0B | +131.19% | |
| 29 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.600 ▲9.09% | 2.0T | +129.78% | |
| 30 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.500 ▲1.35% | 147.3B | +122.22% | |
| 31 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.200 ▼0.45% | 511.5B | +110.91% | |
| 32 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 69.000 ▲1.62% | 549.3B | +109.08% | |
| 33 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 22.100 | 708.6B | +108.71% | |
| 34 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.700 ▲2.11% | 1.1T | +99.06% | |
| 35 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼3.01% | 1.3T | +94.98% | |
| 36 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 21.100 ▲0.48% | 8.7T | +93.79% | |
| 37 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.000 | 152.7B | +93.55% | |
| 38 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.050 ▼0.28% | 450.3B | +90.00% | |
| 39 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 203.1B | +88.15% | |
| 40 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.700 ▼2.08% | 19.3B | +88.00% | |
| 41 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 61.600 ▼6.67% | 770B | +82.58% | |
| 42 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.410 | 653.8B | +79.28% | |
| 43 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 8.500 | 17B | +74.22% | |
| 44 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 18.300 | 965.7B | +70.55% | |
| 45 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.500 ▼1.32% | 720.7B | +68.84% | |
| 46 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 500 | 7.5B | +66.67% | |
| 47 | DHA Hóa An | Hóa An | 47.500 | 699.3B | +65.58% | |
| 48 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 16.750 ▼6.16% | 221.1B | +64.12% | |
| 49 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.750 ▲0.94% | 682.5B | +58.58% | |
| 50 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 69.900 ▼0.14% | 8.0T | +56.79% | |
| 51 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.400 | 44.1B | +55.56% | |
| 52 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 47.500 ▼1.04% | 2.2T | +55.35% | |
| 53 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.000 ▼2.44% | 1.4T | +54.84% | |
| 54 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.350 ▼6.69% | 461.4B | +52.58% | |
| 55 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.200 ▼0.97% | 126.7B | +49.52% | |
| 56 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.190 ▼3.52% | 655.5B | +48.98% | |
| 57 | HAS Hacisco | Hacisco | 7.800 ▼5.11% | 60.8B | +44.79% | |
| 58 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 18.350 ▼1.87% | 1.2T | +43.54% | |
| 59 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.400 ▼1.08% | 1.1T | +40.40% | |
| 60 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 14.900 | 119.2B | +36.55% | |
| 61 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.000 | 342.3B | +36.48% | |
| 62 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.500 | 37.1B | +36.36% | |
| 63 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 29.400 ▲2.08% | 915.2B | +34.31% | |
| 64 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.000 ▲0.88% | 662.4B | +33.76% | |
| 65 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 37.500 ▼4.09% | 16.8T | +33.43% | |
| 66 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.300 ▼3.08% | 173.9B | +33.11% | |
| 67 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▲2.15% | 228B | +30.26% | |
| 68 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.000 | 327.1B | +30.11% | |
| 69 | SIV SIVICO | SIVICO | 40.000 | 138.6B | +28.53% | |
| 70 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 40.900 ▼1.45% | 896.5B | +26.19% | |
| 71 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1.500 | 600.0B | +25.00% | |
| 72 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 1.700 | 8.2B | +21.43% | |
| 73 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 8.000 | 70.4B | +19.21% | |
| 74 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 6.300 | 21.4B | +18.87% | |
| 75 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 1.400 | 28B | +18.64% | |
| 76 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 5.600 | 56B | +18.19% | |
| 77 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 55.100 ▼3.16% | 5.9T | +16.71% | |
| 78 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.500 ▼3.85% | 30.1B | +13.64% | |
| 79 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.000 ▼1.96% | 606.4B | +12.30% | |
| 80 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.700 ▼1.72% | 2.0T | +9.59% | |
| 81 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.800 | 1.7T | +9.42% | |
| 82 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.800 ▲7.41% | 26.1B | +8.72% | |
| 83 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 14.000 ▲1.45% | 168B | +7.69% | |
| 84 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.100 ▼4.65% | 8.7B | +5.70% | |
| 85 | DLR Địa ốc Đà Lạt | Địa ốc Đà Lạt | 12.000 | 54B | +1.69% | |
| 86 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.200 ▼15.79% | 50.0B | +0.72% | |
| 87 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.400 | 18.1B | 0.00% | |
| 88 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.060 ▼6.63% | 195.1B | -0.85% | |
| 89 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.330 ▼1.19% | 255.6B | -1.48% | |
| 90 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.300 | 183.7B | -2.12% | |
| 91 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 13.800 ▼0.72% | 483B | -2.20% | |
| 92 | LCG LIZEN | LIZEN | 7.000 ▼0.85% | 1.4T | -2.23% | |
| 93 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 2.000 | 69.5B | -4.76% | |
| 94 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 2.000 | 119.0B | -4.76% | |
| 95 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 ▼2.50% | 280.8B | -4.88% | |
| 96 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 1.500 | 12.5B | -6.25% | |
| 97 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 8.200 ▼9.89% | 48.7B | -7.98% | |
| 98 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 5.210 ▼6.96% | 547.0B | -8.23% | |
| 99 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.400 | 323.6B | -8.47% | |
| 100 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 6.300 ▼1.56% | 776.2B | -8.59% | |
| 101 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.480 ▼0.31% | 636.6B | -9.00% | |
| 102 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.950 ▼0.34% | 634.9B | -11.10% | |
| 103 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.000 ▼3.23% | 243B | -12.09% | |
| 104 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.600 ▼4.23% | 9.1T | -12.80% | |
| 105 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | -13.46% | |
| 106 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.200 ▼0.81% | 4.7T | -13.52% | |
| 107 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.900 | 167.7B | -14.71% | |
| 108 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 25.300 | 9.5T | -15.36% | |
| 109 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.000 ▲1.12% | 933.7B | -15.62% | |
| 110 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.500 ▼3.85% | 52.5B | -16.67% | |
| 111 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.350 ▲0.41% | 373.5B | -17.01% | |
| 112 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.300 ▲0.98% | 423.8B | -18.29% | |
| 113 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 8.110 ▼2.41% | 525.4B | -18.33% | |
| 114 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 4.590 ▼2.75% | 988.0B | -18.82% | |
| 115 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.600 | 35.6B | -20.53% | |
| 116 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.100 ▲1.67% | 100.7B | -20.81% | |
| 117 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.400 ▼0.95% | 416B | -21.07% | |
| 118 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.400 ▼4.00% | 124.9B | -22.08% | |
| 119 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.000 | 250B | -23.08% | |
| 120 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 8.100 | 48.6B | -23.94% | |
| 121 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.700 | 6.0B | -26.09% | |
| 122 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.300 | 50.3B | -27.40% | |
| 123 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.400 | 99.7B | -28.46% | |
| 124 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.970 ▼0.80% | 5.5T | -28.78% | |
| 125 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.700 ▼2.08% | 471.9B | -28.81% | |
| 126 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.450 ▼1.47% | 1.5T | -29.07% | |
| 127 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.900 ▼3.33% | 17.2B | -29.27% | |
| 128 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 24.150 ▼2.03% | 21.5T | -30.10% | |
| 129 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.000 ▼6.25% | 28.5B | -30.23% | |
| 130 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 600 | 12.6B | -33.33% | |
| 131 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 32.800 | 5.2T | -37.56% | |
| 132 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.120 ▲0.95% | 96.3B | -37.65% | |
| 133 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.700 ▲0.88% | 199.5B | -37.77% | |
| 134 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 10.000 ▲8.70% | 56.1B | -37.92% | |
| 135 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.350 | 220.5B | -38.74% | |
| 136 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.070 ▼0.97% | 141.9B | -39.14% | |
| 137 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.900 | 822.3B | -39.14% | |
| 138 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.400 ▼2.86% | 320.4B | -39.49% | |
| 139 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 1.200 | 19.2B | -40.00% | |
| 140 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 30.000 | 246B | -41.25% | |
| 141 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 | 20.0B | -43.48% | |
| 142 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.140 ▼0.11% | 411.3B | -45.60% | |
| 143 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 700 | 7.8B | -46.15% | |
| 144 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.550 ▼1.58% | 10.1T | -46.24% | |
| 145 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 2.300 | 138.0B | -46.39% | |
| 146 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 | 80B | -48.39% | |
| 147 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 | 288.5B | -48.56% | |
| 148 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 8.800 ▼13.73% | 105.6B | -48.84% | |
| 149 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.800 | 109.2B | -50.18% | |
| 150 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.100 ▼1.09% | 351.2B | -51.27% | |
| 151 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.700 ▼2.63% | 279.9B | -52.22% | |
| 152 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.000 | 30B | -54.55% | |
| 153 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 500 | 13.6B | -54.55% | |
| 154 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 7.300 | 299.7B | -57.48% | |
| 155 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 800 | 20.9B | -57.89% | |
| 156 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 1.300 | 20.8B | -58.06% | |
| 157 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.900 ▼2.19% | 552.4B | -58.60% | |
| 158 | TCD Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 1.500 | 503.7B | -63.24% | |
| 159 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.000 ▼9.09% | 164.1B | -63.90% | |
| 160 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.800 | 97.2B | -64.24% | |
| 161 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.200 ▼2.33% | 1.5T | -68.10% | |
| 162 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.800 | 14.4B | -68.42% | |
| 163 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.500 | 441B | -69.62% | |
| 164 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.700 | 24.4B | -71.56% | |
| 165 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 700 | 21B | -75.61% | |
| 166 | VE8 Xây dựng Điện Vneco 8 | Xây dựng Điện Vneco 8 | 2.100 | 3.8B | -76.67% | |
| 167 | SDY Xi măng Sông Đà Yaly | Xi măng Sông Đà Yaly | 900 | 4.0B | -80.00% | |
| 168 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 1.300 | 40.9B | -86.03% | |
| 169 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.500 ▼5.41% | 276.5B | -92.13% | |
| 170 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 900 | 25.2B | -94.30% | |
| 171 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 1.500 | 88.9B | -97.05% | |
| 172 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 400 | 32B | -98.08% |