← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-06-10 · 161 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 22.100 ▲3.76% | 167.9B | +539.10% | |
| 2 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 ▼1.43% | 66.4B | +458.70% | |
| 3 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 26.000 ▼1.89% | 11.7T | +433.44% | |
| 4 | VC6 Visicons | Visicons | 20.300 ▲1.00% | 220.1B | +348.42% | |
| 5 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 18.000 | 583.3B | +323.63% | |
| 6 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 39.950 ▲1.65% | 4.7T | +321.24% | |
| 7 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 11.500 ▲0.44% | 586.5B | +292.49% | |
| 8 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 44.500 ▲1.14% | 643.3B | +288.71% | |
| 9 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 29.900 ▲1.36% | 322.9B | +283.43% | |
| 10 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 20.200 | 740.9B | +275.46% | |
| 11 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 7.800 | 39B | +271.43% | |
| 12 | LIC LICOGI | LICOGI | 31.500 ▲8.25% | 2.8T | +270.59% | |
| 13 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 135.200 ▲2.04% | 11.1T | +260.63% | |
| 14 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 21.600 ▼1.82% | 988.0B | +260.18% | |
| 15 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.800 ▼0.46% | 5.5T | +250.63% | |
| 16 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 | 172.7B | +245.73% | |
| 17 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 24.200 ▲14.69% | 32.2B | +229.07% | |
| 18 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.750 ▼0.17% | 1.4T | +204.52% | |
| 19 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 20.600 ▼0.96% | 2.6T | +203.43% | |
| 20 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.300 ▲0.89% | 309.2B | +202.87% | |
| 21 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 23.900 ▼1.24% | 1.6T | +202.68% | |
| 22 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 18.800 | 167.5B | +198.32% | |
| 23 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.000 ▼4.76% | 436.8B | +176.57% | |
| 24 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.600 ▼0.64% | 274.1B | +176.01% | |
| 25 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.000 ▲0.85% | 8.6T | +173.96% | |
| 26 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 6.800 ▼1.45% | 27.9B | +172.00% | |
| 27 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.600 | 137.6B | +168.75% | |
| 28 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 28.800 ▼1.37% | 881.3B | +166.77% | |
| 29 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 91.200 ▲3.05% | 1.3T | +165.19% | |
| 30 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.200 ▼4.00% | 183.3B | +132.26% | |
| 31 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 11.100 ▲1.83% | 22.2B | +127.51% | |
| 32 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 21.050 ▼0.24% | 525.2B | +121.58% | |
| 33 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 12.400 ▼0.80% | 1.3T | +118.43% | |
| 34 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.000 ▼1.35% | 506.9B | +109.01% | |
| 35 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 21.300 | 281.2B | +108.70% | |
| 36 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 69.000 | 862.5B | +104.51% | |
| 37 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.400 | 1.3T | +102.54% | |
| 38 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.400 ▲0.52% | 217.7B | +101.66% | |
| 39 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.250 ▼6.72% | 319.0B | +100.96% | |
| 40 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 88.400 ▲0.68% | 10.1T | +98.29% | |
| 41 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.800 ▲3.53% | 845.6B | +98.11% | |
| 42 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.500 ▼0.89% | 365.8B | +97.54% | |
| 43 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.880 ▲6.67% | 862.0B | +95.92% | |
| 44 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 29.900 ▲9.93% | 1.7T | +92.90% | |
| 45 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 19.250 ▲6.94% | 578.6B | +91.35% | |
| 46 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.300 | 123.7B | +86.67% | |
| 47 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 | 1.0T | +82.64% | |
| 48 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.520 | 662.4B | +81.62% | |
| 49 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 19.750 ▲3.13% | 8.1T | +81.39% | |
| 50 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 18.800 ▲3.30% | 992.1B | +75.21% | |
| 51 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15.000 | 180.4B | +73.57% | |
| 52 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 36.650 ▼0.14% | 1.1T | +67.44% | |
| 53 | DHA Hóa An | Hóa An | 47.850 ▼0.31% | 704.4B | +66.80% | |
| 54 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.100 ▼1.95% | 241.2B | +66.58% | |
| 55 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.300 | 140.3B | +65.64% | |
| 56 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 25.950 | 952.1B | +65.04% | |
| 57 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 16.000 ▼12.09% | 62.7B | +59.06% | |
| 58 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 20.300 ▲2.01% | 1.3T | +58.79% | |
| 59 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 10.200 ▼2.86% | 290.7B | +57.82% | |
| 60 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 ▲1.27% | 2.2T | +56.98% | |
| 61 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 27.100 ▲0.74% | 243.9B | +54.91% | |
| 62 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 71.800 ▲0.14% | 7.6T | +52.09% | |
| 63 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.100 ▲2.78% | 380.0B | +51.49% | |
| 64 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.150 ▲0.50% | 644.4B | +49.73% | |
| 65 | HAS Hacisco | Hacisco | 8.010 | 62.5B | +48.69% | |
| 66 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 41.450 ▲0.85% | 18.6T | +47.49% | |
| 67 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 ▲1.56% | 179.4B | +37.33% | |
| 68 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.000 | 240B | +37.12% | |
| 69 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.470 | 344.2B | +36.91% | |
| 70 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.200 ▼2.70% | 187.2B | +36.54% | |
| 71 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 14.800 | 118.4B | +35.63% | |
| 72 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 43.950 ▼0.11% | 963.4B | +35.60% | |
| 73 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.800 | 32.3B | +34.95% | |
| 74 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.300 ▲0.58% | 1.1T | +32.01% | |
| 75 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.700 | 2.4T | +28.82% | |
| 76 | LCG LIZEN | LIZEN | 9.050 ▲2.26% | 1.9T | +26.40% | |
| 77 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.260 ▲1.43% | 327.0B | +26.04% | |
| 78 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 12.150 | 1.9T | +23.10% | |
| 79 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 6.000 | 60B | +20.00% | |
| 80 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.600 | 63.0B | +18.95% | |
| 81 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 11.450 ▲2.23% | 741.8B | +15.31% | |
| 82 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 15.100 ▲1.00% | 226.3B | +14.10% | |
| 83 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.400 | 9.4B | +13.43% | |
| 84 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.100 ▼0.33% | 610.4B | +13.05% | |
| 85 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.500 ▲6.71% | 11.8T | +12.21% | |
| 86 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 14.000 | 576.1B | +11.06% | |
| 87 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 6.100 | 88.0B | +9.85% | |
| 88 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 7.000 ▲6.06% | 79.1B | +9.09% | |
| 89 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 15.000 ▲1.35% | 525B | +6.30% | |
| 90 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 6.000 ▲1.35% | 1.3T | +6.12% | |
| 91 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.600 ▼12.20% | 19.1B | +5.88% | |
| 92 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 7.490 ▲1.59% | 735.8B | +5.18% | |
| 93 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.400 ▼3.03% | 206.0B | +4.71% | |
| 94 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 10.000 | 714.0B | +3.47% | |
| 95 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 13.600 | 544B | +3.22% | |
| 96 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.000 ▲2.94% | 862.5B | +1.57% | |
| 97 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 8.000 | 160B | +1.18% | |
| 98 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.950 ▲1.09% | 5.3T | -1.11% | |
| 99 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.300 ▼4.44% | 183.7B | -2.12% | |
| 100 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 7.000 | 293.0B | -3.30% | |
| 101 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 28.700 ▲4.36% | 10.8T | -3.99% | |
| 102 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.500 | 263.3B | -4.76% | |
| 103 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.100 | 630.2B | -4.87% | |
| 104 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 ▼2.50% | 280.8B | -4.88% | |
| 105 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 8.000 | 300B | -4.93% | |
| 106 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 6.310 ▲2.10% | 673.3B | -5.72% | |
| 107 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 8.600 | 301B | -6.10% | |
| 108 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.900 | 1.0T | -7.18% | |
| 109 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.500 ▼10.71% | 11.0B | -7.41% | |
| 110 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 6.100 ▼3.17% | 612.5B | -7.60% | |
| 111 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▼1.39% | 117.2B | -7.83% | |
| 112 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.400 ▲5.88% | 323.6B | -8.47% | |
| 113 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 31.550 ▼0.16% | 28.1T | -8.68% | |
| 114 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.100 ▼16.00% | 7.3B | -8.70% | |
| 115 | BMK Black Cat | Black Cat | 15.000 | 120.4B | -12.03% | |
| 116 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 8.800 ▲2.33% | 60.7B | -12.48% | |
| 117 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.900 | 390.1B | -13.32% | |
| 118 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.600 ▲8.33% | 54.6B | -13.33% | |
| 119 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 ▲4.65% | 75.1B | -13.46% | |
| 120 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.870 ▲2.11% | 38.3B | -14.57% | |
| 121 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.500 ▲2.15% | 142.5B | -14.64% | |
| 122 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲8.33% | 135.3B | -15.58% | |
| 123 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.400 | 107.2B | -17.22% | |
| 124 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 11.550 ▲1.76% | 6.3T | -17.49% | |
| 125 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 ▲3.70% | 161.9B | -17.65% | |
| 126 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.300 ▲3.13% | 19.6B | -19.51% | |
| 127 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.200 ▼3.70% | 260B | -20.00% | |
| 128 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 14.950 ▲0.34% | 1.7T | -21.16% | |
| 129 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.600 ▼3.70% | 108.0B | -22.50% | |
| 130 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 14.600 ▼9.32% | 139.0B | -22.79% | |
| 131 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.300 | 31.3B | -23.26% | |
| 132 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 13.200 ▲14.78% | 58.1B | -26.22% | |
| 133 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 6.700 ▲13.56% | 25.8B | -27.17% | |
| 134 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 37.900 ▲1.07% | 6.1T | -27.85% | |
| 135 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.100 ▲1.11% | 947.2B | -29.90% | |
| 136 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.350 ▼0.42% | 106.7B | -30.88% | |
| 137 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 19.950 ▲3.10% | 12.9T | -31.03% | |
| 138 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.100 ▼4.71% | 1.1T | -31.29% | |
| 139 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 | 358.0B | -32.37% | |
| 140 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.320 ▲0.91% | 153.5B | -34.18% | |
| 141 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.650 ▼1.48% | 235.7B | -34.52% | |
| 142 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 | 100B | -35.48% | |
| 143 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 31.700 | 259.9B | -37.92% | |
| 144 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 ▼5.83% | 54.4B | -39.79% | |
| 145 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.700 ▼3.57% | 324.6B | -42.13% | |
| 146 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.630 ▼0.72% | 433.4B | -42.68% | |
| 147 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.400 ▲2.33% | 332.8B | -43.18% | |
| 148 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 3.110 ▲1.63% | 255.2B | -43.86% | |
| 149 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 8.800 ▼3.30% | 105.6B | -48.84% | |
| 150 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 21.600 ▲3.85% | 666.6B | -50.05% | |
| 151 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.000 | 347.4B | -51.81% | |
| 152 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.900 | 29.0B | -54.77% | |
| 153 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 7.700 | 316.1B | -55.15% | |
| 154 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.000 | 1.7T | -62.02% | |
| 155 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.900 ▼3.33% | 100.6B | -62.96% | |
| 156 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 11.700 | 491.4B | -66.14% | |
| 157 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.200 ▼2.33% | 27.7B | -67.72% | |
| 158 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 4.100 ▲13.89% | 22.1B | -68.46% | |
| 159 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 8.000 ▲1.27% | 94.2B | -80.00% | |
| 160 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.000 | 9.1B | -90.34% | |
| 161 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 | 316B | -91.01% |