← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-07-24 · 190 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 94.000 ▼2.08% | 18.8T | +1004.97% | |
| 2 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 54.500 | 857.4B | +883.58% | |
| 3 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 45.000 | 757.3B | +610.90% | |
| 4 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.400 ▼0.47% | 162.6B | +518.85% | |
| 5 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 14.000 ▲0.72% | 328.7B | +508.70% | |
| 6 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 132.700 ▲2.79% | 1.7T | +472.77% | |
| 7 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 69.000 ▼1.43% | 759B | +409.15% | |
| 8 | QST Sách Quảng Ninh | Sách Quảng Ninh | 25.700 | 83.3B | +324.65% | |
| 9 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 44.900 ▼0.88% | 685.6B | +300.82% | |
| 10 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 60.300 ▲1.69% | 5.5T | +278.25% | |
| 11 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 28.100 ▼0.35% | 183.2B | +266.60% | |
| 12 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 14.900 ▼0.67% | 15.9T | +258.86% | |
| 13 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 28.200 ▲2.92% | 1.9T | +257.14% | |
| 14 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.000 ▲1.45% | 187.1B | +233.23% | |
| 15 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 18.600 ▼4.12% | 18.6T | +230.90% | |
| 16 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 61.000 ▲0.33% | 5.2T | +230.07% | |
| 17 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.200 ▼1.56% | 3.5T | +229.20% | |
| 18 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 70.700 ▼2.08% | 16.6T | +214.84% | |
| 19 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 54.000 | 583.3B | +206.02% | |
| 20 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 23.300 | 251.6B | +198.79% | |
| 21 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 8.100 ▼10.00% | 261.0B | +189.29% | |
| 22 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.900 ▼0.05% | 152.7B | +182.57% | |
| 23 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.200 ▼1.22% | 741.0B | +170.14% | |
| 24 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.500 | 421.2B | +166.69% | |
| 25 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 48.500 ▲0.21% | 8.3T | +165.74% | |
| 26 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 38.900 ▲7.16% | 816.9B | +164.73% | |
| 27 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.300 | 88.0B | +161.69% | |
| 28 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.200 ▼0.29% | 17.5T | +161.13% | |
| 29 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.500 ▲0.96% | 840.4B | +157.10% | |
| 30 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 19.200 ▲1.59% | 129.5B | +153.40% | |
| 31 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 14.300 | 251.3B | +153.01% | |
| 32 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 27.400 ▼1.79% | 2.9T | +152.09% | |
| 33 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 38.900 ▲9.89% | 285.0B | +151.89% | |
| 34 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.100 ▼1.39% | 274.2B | +145.34% | |
| 35 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 12.100 ▲0.83% | 982.5B | +143.85% | |
| 36 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 24.400 | 670.3B | +141.27% | |
| 37 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 13.800 ▲6.15% | 69.4B | +134.97% | |
| 38 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 127.700 ▼3.18% | 1.3T | +129.12% | |
| 39 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 501.7B | +128.26% | |
| 40 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 36.500 | 602.2B | +127.70% | |
| 41 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.200 ▼5.59% | 13.7T | +126.06% | |
| 42 | KST KASATI | KASATI | 13.700 ▲9.60% | 82.1B | +126.04% | |
| 43 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.600 ▼1.12% | 1.1T | +120.00% | |
| 44 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 39.000 ▼1.27% | 1.5T | +118.24% | |
| 45 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.100 | 151.5B | +117.95% | |
| 46 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.800 ▼0.54% | 993.6B | +116.55% | |
| 47 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 4.200 | 138.6B | +116.38% | |
| 48 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.400 ▼0.69% | 480.0B | +114.93% | |
| 49 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.500 | 131.3B | +111.99% | |
| 50 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 6.800 | 62.8B | +106.06% | |
| 51 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.000 ▲8.91% | 279.6B | +105.45% | |
| 52 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 61.200 ▲0.16% | 1.3T | +105.27% | |
| 53 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.100 ▼7.12% | 1.9T | +105.22% | |
| 54 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 18.000 | 158.4B | +103.37% | |
| 55 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.600 | 127.2B | +99.44% | |
| 56 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.700 ▲2.11% | 1.1T | +99.06% | |
| 57 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 300.000 | 900.0B | +97.34% | |
| 58 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.800 ▲1.72% | 1.3T | +97.23% | |
| 59 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.000 | 152.7B | +93.55% | |
| 60 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 11.600 ▼2.52% | 6.6T | +92.18% | |
| 61 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 11.300 | 54.2B | +90.52% | |
| 62 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 42.700 ▼0.70% | 1.3T | +89.77% | |
| 63 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.700 ▼2.08% | 19.3B | +88.00% | |
| 64 | CKV CokyVina | CokyVina | 14.400 | 57.8B | +84.19% | |
| 65 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 19.300 ▼0.52% | 3.9T | +83.06% | |
| 66 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.900 ▼1.43% | 83.5B | +81.58% | |
| 67 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.500 ▲3.55% | 2.3T | +81.01% | |
| 68 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.900 ▲1.02% | 592.4B | +76.79% | |
| 69 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.300 ▲0.50% | 1.5T | +75.47% | |
| 70 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.900 ▲2.89% | 668.6B | +74.58% | |
| 71 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.600 | 386.7B | +71.69% | |
| 72 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.500 ▼1.16% | 182.1B | +69.12% | |
| 73 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.500 ▼1.32% | 720.7B | +68.84% | |
| 74 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.000 ▲1.60% | 482.8B | +68.81% | |
| 75 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.300 | 300.6B | +68.61% | |
| 76 | CET HTC Holding | HTC Holding | 3.700 | 22.4B | +68.18% | |
| 77 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.400 | 98.7B | +66.35% | |
| 78 | IDC IDICO | IDICO | 33.300 ▲2.46% | 12.6T | +65.03% | |
| 79 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.900 | 64.9B | +64.84% | |
| 80 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 77.000 ▼1.66% | 69.3T | +64.53% | |
| 81 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.000 ▲1.27% | 296.0B | +63.00% | |
| 82 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.400 ▼9.68% | 46.8B | +62.63% | |
| 83 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 57.800 ▲0.87% | 696.3B | +62.14% | |
| 84 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 19.200 | 97.3B | +60.32% | |
| 85 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 19.700 | 295.5B | +59.67% | |
| 86 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.700 | 176.6B | +57.20% | |
| 87 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 8.700 | 44.4B | +57.15% | |
| 88 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 60.500 ▼0.82% | 1.4T | +55.73% | |
| 89 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.000 ▲0.96% | 453.6B | +52.45% | |
| 90 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.200 ▼0.97% | 126.7B | +49.52% | |
| 91 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +47.35% | |
| 92 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 14.400 ▼2.70% | 3.1T | +47.07% | |
| 93 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 | 253.2B | +46.34% | |
| 94 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 7.600 ▼1.30% | 65.4B | +43.48% | |
| 95 | VBC Nhựa - Bao bì Vinh | Nhựa - Bao bì Vinh | 18.400 ▲2.79% | 138.0B | +42.03% | |
| 96 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 | 179.4B | +40.63% | |
| 97 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.400 ▼1.08% | 1.1T | +40.40% | |
| 98 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.100 | 1.2T | +40.36% | |
| 99 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.000 | 342.3B | +36.48% | |
| 100 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.500 | 37.1B | +36.36% | |
| 101 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.000 ▲0.88% | 662.4B | +33.76% | |
| 102 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.300 ▼3.08% | 173.9B | +33.11% | |
| 103 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.200 ▲0.76% | 790.8B | +31.83% | |
| 104 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▲2.15% | 228B | +30.26% | |
| 105 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.100 | 140.0B | +28.01% | |
| 106 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.700 ▲0.38% | 209.0B | +25.47% | |
| 107 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.300 ▼1.17% | 2.5T | +24.31% | |
| 108 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.500 | 48.0B | +24.14% | |
| 109 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.900 ▼2.47% | 134.3B | +24.02% | |
| 110 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 | 412.1B | +21.55% | |
| 111 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 13.800 | 759.0B | +20.04% | |
| 112 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.000 | 428.5B | +19.33% | |
| 113 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.700 ▼2.02% | 1.4T | +19.18% | |
| 114 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 6.300 | 21.4B | +18.87% | |
| 115 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 29.000 | 609.0B | +18.79% | |
| 116 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 5.700 ▼1.72% | 68.4B | +18.75% | |
| 117 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 6.400 ▼7.25% | 272.8B | +18.52% | |
| 118 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.000 | 60B | +13.64% | |
| 119 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 | 162.5B | +13.37% | |
| 120 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 106.000 | 757.6B | +13.21% | |
| 121 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 7.100 | 31.3B | +12.91% | |
| 122 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.200 ▼2.61% | 21.6T | +12.17% | |
| 123 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 12.500 | 833.6B | +11.75% | |
| 124 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.900 | 5.2T | +11.09% | |
| 125 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.200 ▲1.41% | 77.6B | +9.61% | |
| 126 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 ▲3.85% | 86.0B | +9.31% | |
| 127 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 14.000 ▲1.45% | 168B | +7.69% | |
| 128 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.800 ▼6.45% | 481.4B | +5.59% | |
| 129 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 ▼2.38% | 185.0B | +5.13% | |
| 130 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 ▼1.59% | 311.9B | +5.08% | |
| 131 | VCM BV Life | BV Life | 7.200 | 86.4B | +4.14% | |
| 132 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.400 ▼1.33% | 481.0B | +2.39% | |
| 133 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.800 | 1.4T | +1.49% | |
| 134 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.100 | 78.5B | 0.00% | |
| 135 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.500 ▲0.94% | 1.0T | -0.79% | |
| 136 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.400 | 1.5T | -1.65% | |
| 137 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.000 ▼2.44% | 769.2B | -1.94% | |
| 138 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.800 ▼4.92% | 955.8B | -2.32% | |
| 139 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.000 ▲0.92% | 7.5T | -2.46% | |
| 140 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 ▼2.50% | 280.8B | -4.88% | |
| 141 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 15.500 ▲6.90% | 48.0B | -6.19% | |
| 142 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 8.200 ▼9.89% | 48.7B | -7.98% | |
| 143 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.300 | 661.0B | -8.26% | |
| 144 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 6.300 ▼1.56% | 776.2B | -8.59% | |
| 145 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 16.200 | 704.2B | -10.62% | |
| 146 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.000 | 86.8B | -10.91% | |
| 147 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | -13.46% | |
| 148 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 | 96.5B | -14.22% | |
| 149 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.600 ▼6.52% | 1.1T | -15.69% | |
| 150 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 123.000 ▼8.21% | 47.4T | -15.96% | |
| 151 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.500 ▼3.85% | 52.5B | -16.67% | |
| 152 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.700 ▼3.39% | 479.3B | -18.04% | |
| 153 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.300 ▲0.98% | 423.8B | -18.29% | |
| 154 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.400 ▼0.95% | 416B | -21.07% | |
| 155 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.100 ▼4.65% | 84.8B | -21.15% | |
| 156 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 8.100 | 48.6B | -23.94% | |
| 157 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.100 | 102.7B | -24.39% | |
| 158 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 ▼1.75% | 224.0B | -24.63% | |
| 159 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 9.200 ▼1.08% | 659.3B | -27.00% | |
| 160 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.300 | 50.3B | -27.40% | |
| 161 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.700 ▼0.93% | 11.5T | -28.92% | |
| 162 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.900 ▼3.33% | 17.2B | -29.27% | |
| 163 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.500 | 448.4B | -29.66% | |
| 164 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.100 ▼1.22% | 151.7B | -35.20% | |
| 165 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.200 | 384.0B | -35.78% | |
| 166 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.900 | 49.8B | -36.67% | |
| 167 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.900 ▲5.56% | 70.1B | -36.67% | |
| 168 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 32.800 | 5.2T | -37.56% | |
| 169 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 10.000 ▲8.70% | 56.1B | -37.92% | |
| 170 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 11.900 | 97.8B | -38.82% | |
| 171 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.900 | 822.3B | -39.14% | |
| 172 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.400 ▼2.86% | 320.4B | -39.49% | |
| 173 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 30.000 | 246B | -41.25% | |
| 174 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 | 288.5B | -48.56% | |
| 175 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 641.9B | -49.28% | |
| 176 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 6.800 ▲9.68% | 63.5B | -49.34% | |
| 177 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.800 | 109.2B | -50.18% | |
| 178 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.700 ▼2.63% | 279.9B | -52.22% | |
| 179 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.000 ▼3.85% | 47.3B | -54.92% | |
| 180 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 3.200 | 100.0B | -56.42% | |
| 181 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.900 ▼2.19% | 552.4B | -58.60% | |
| 182 | SRA SARA Việt Nam | SARA Việt Nam | 1.700 | 73.4B | -61.51% | |
| 183 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.300 ▼1.85% | 249.4B | -65.02% | |
| 184 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.500 | 441B | -69.62% | |
| 185 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.100 ▼1.92% | 472.2B | -70.87% | |
| 186 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.400 ▼2.22% | 794.6B | -79.67% | |
| 187 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 1.300 | 40.9B | -86.03% | |
| 188 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.200 | 157.3B | -90.93% | |
| 189 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 ▲5.26% | 82.8B | -92.32% | |
| 190 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 ▲12.50% | 71.9B | -94.85% |