VONHOA.COM
← Về trang chủ
CAR logo

CARTập đoàn Giáo dục Trí Việt

HNX#719

Công ty cổ phần Tập đoàn Giáo dục Trí Việt

Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh · Tập đoàn Giáo dục Trí Việt

Giá hiện tại
19.600
+9.50%
Vốn hóa
109.1B
Xếp hạng
#719
KLCP lưu hành
5.6M
Khối lượng GD
20K
Đỉnh 52 tuần
19.600
Đáy 52 tuần
12.400
Hiệu suất vốn hóa
1D
+9.50%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Tập đoàn Giáo dục Trí Việt

Công ty cổ phần Tập đoàn Giáo dục Trí Việt (CAR) là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giáo dục, được thành lập từ năm 2013. Hoạt động kinh doanh chính của công ty là cung cấp các dịch vụ giáo dục kỹ năng sống và tiếng Anh. CAR hiện là đơn vị độc quyền nhận nhượng quyền sản phẩm giáo dục từ Tập đoàn Giáo dục Fastrackids (Mỹ). Công ty chủ yếu kinh doanh tại thị trường Hà Nội. Các lớp chính khóa, ngoại khóa về kỹ năng sống đã được công ty tổ chức giảng dạy tại hơn 30 trường tại nhiều quận nội thành Hà Nội như THCS Marie Curie, trường Liên cấp Đa trí tuệ, Tiểu học Mỹ Đình 1,... Ngày 23/10/2024, CAR chính thức giao dịch trên Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

Chỉ số tài chính

P/E
35.3
P/B
1.5
EPS
453 đ
ROE
4.3 %
ROA
4.0 %
Doanh thu
42.7B (+2.2%)
Lợi nhuận ròng
2.5B (-35.5%)
Vốn hóa thị trường
76B96B115B2022-072023-042024-012024-102025-072026-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026109.1B+18.79%
202591.8B-7.85%
202499.6B-2.41%
2023102.1B+30.81%
202278.1B

Sự kiện cổ tức & phát hành (CAR)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-06-05Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2025-06-05Phát hành quyền mua0 đ/cp
2023-12-22Phát hành quyền mua0 đ/cp

Cổ đông lớn — CAR

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty Cổ Phần Fibo Invest18.22%
2Nguyễn Thùy Thương15.90%
3Công ty Cổ Phần Đầu Tư Và Tư Vấn Ib Plus15.34%
4Hoàng Thị Thi4.84%
5Trịnh Văn Liêm4.84%
6Trịnh An Phong4.84%
7Nguyễn Đức Thanh4.69%
8Dương Thị Nhan4.69%
9Đào Thị Thanh Hà3.75%
10Đỗ Quốc Hùng3.68%
11Nguyễn Hoàng Thơ3.56%
12Nguyễn Trường Giang1.20%
13Vũ Thu Hằng0.02%
14Phạm Thị Anh0.00%
15Hoàng Giang0.00%

So sánh cùng ngành — Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh

#Mã CKGiáVốn hóa
1
IPA logo
IPA
13.3002.8T
2
TV2 logo
TV2
26.0501.8T
3
VNC logo
VNC
36.500766.5B
4
PVM logo
PVM
18.000695.5B
5
TV1 logo
TV1
20.300541.8B
6
AMS logo
AMS
7.400444B
7
VTK logo
VTK
37.200349.1B
8
TV4 logo
TV4
13.600269.0B
9
SZE logo
SZE
7.800234B
10
ABR logo
ABR
10.900218B