← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 157 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 123.000 ▼8.21% | 47.4T | +305.94% | |
| 2 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.600 ▼6.52% | 1.1T | +79.17% | |
| 3 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.700 ▲2.11% | 1.1T | +53.97% | |
| 4 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.400 ▼1.08% | 1.1T | +44.88% | |
| 5 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 106.000 | 757.6B | +39.11% | |
| 6 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 27.400 ▼1.79% | 2.9T | +28.64% | |
| 7 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.900 ▲1.02% | 592.4B | +28.57% | |
| 8 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.500 ▲0.96% | 840.4B | +23.53% | |
| 9 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.200 ▲0.76% | 790.8B | +23.36% | |
| 10 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | +21.62% | |
| 11 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 28.200 ▲2.92% | 1.9T | +17.50% | |
| 12 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 61.200 ▲0.16% | 1.3T | +15.47% | |
| 13 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 77.000 ▼1.66% | 69.3T | +14.93% | |
| 14 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 42.700 ▼0.70% | 1.3T | +14.48% | |
| 15 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 44.900 ▼0.88% | 685.6B | +13.96% | |
| 16 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +12.90% | |
| 17 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.400 ▼1.33% | 481.0B | +12.12% | |
| 18 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.500 | 441B | +11.70% | |
| 19 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.800 | 1.4T | +11.48% | |
| 20 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 57.800 ▲0.87% | 696.3B | +10.31% | |
| 21 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 38.900 ▲7.16% | 816.9B | +8.36% | |
| 22 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 36.500 | 602.2B | +8.31% | |
| 23 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 29.000 | 609.0B | +7.81% | |
| 24 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.600 | 127.2B | +7.07% | |
| 25 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 300.000 | 900.0B | +5.89% | |
| 26 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.300 ▲0.50% | 1.5T | +4.64% | |
| 27 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▲2.15% | 228B | +4.40% | |
| 28 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 12.100 ▲0.83% | 982.5B | +4.31% | |
| 29 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.900 ▼2.47% | 134.3B | +3.95% | |
| 30 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.300 ▼3.08% | 173.9B | +3.28% | |
| 31 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.500 | 448.4B | +3.17% | |
| 32 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.000 ▲1.60% | 482.8B | +2.15% | |
| 33 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 | 162.5B | +1.49% | |
| 34 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.500 ▲3.55% | 2.3T | +0.78% | |
| 35 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.300 | 300.6B | 0.00% | |
| 36 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.500 | 131.3B | -0.94% | |
| 37 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.100 | 151.5B | -0.98% | |
| 38 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.900 ▼1.43% | 83.5B | -1.43% | |
| 39 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.800 ▼4.92% | 955.8B | -1.69% | |
| 40 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 13.800 ▲6.15% | 69.4B | -2.13% | |
| 41 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.200 ▲1.41% | 77.6B | -2.70% | |
| 42 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.700 ▲0.38% | 209.0B | -2.91% | |
| 43 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 ▲3.85% | 86.0B | -3.57% | |
| 44 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.200 ▼0.29% | 17.5T | -3.66% | |
| 45 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 14.900 ▼0.67% | 15.9T | -3.87% | |
| 46 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 54.000 | 583.3B | -4.42% | |
| 47 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 61.000 ▲0.33% | 5.2T | -4.54% | |
| 48 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 19.300 ▼0.52% | 3.9T | -4.93% | |
| 49 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 | 96.5B | -5.06% | |
| 50 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 39.000 ▼1.27% | 1.5T | -5.80% | |
| 51 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 ▼1.59% | 311.9B | -6.06% | |
| 52 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 8.700 | 44.4B | -6.45% | |
| 53 | CKV CokyVina | CokyVina | 14.400 | 57.8B | -6.49% | |
| 54 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.900 | 5.2T | -6.87% | |
| 55 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.000 ▼2.44% | 769.2B | -6.98% | |
| 56 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.300 ▼1.85% | 249.4B | -7.02% | |
| 57 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.200 ▼1.56% | 3.5T | -7.35% | |
| 58 | IDC IDICO | IDICO | 33.300 ▲2.46% | 12.6T | -7.50% | |
| 59 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.500 | 421.2B | -7.53% | |
| 60 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 28.100 ▼0.35% | 183.2B | -7.57% | |
| 61 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 | 179.4B | -7.59% | |
| 62 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.100 ▼7.12% | 1.9T | -7.77% | |
| 63 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.700 ▼0.93% | 11.5T | -8.52% | |
| 64 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.100 | 78.5B | -8.70% | |
| 65 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 8.200 ▼9.89% | 48.7B | -8.89% | |
| 66 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.400 ▼0.47% | 162.6B | -8.94% | |
| 67 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.000 ▲1.27% | 296.0B | -9.09% | |
| 68 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.400 | 98.7B | -9.57% | |
| 69 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 | 412.1B | -10.34% | |
| 70 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 54.500 | 857.4B | -10.36% | |
| 71 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 30.000 | 246B | -10.45% | |
| 72 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.500 ▼3.85% | 52.5B | -10.71% | |
| 73 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.000 | 342.3B | -10.71% | |
| 74 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 60.500 ▼0.82% | 1.4T | -10.77% | |
| 75 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 8.100 ▼10.00% | 261.0B | -10.99% | |
| 76 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 ▼1.75% | 224.0B | -11.11% | |
| 77 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 60.300 ▲1.69% | 5.5T | -11.45% | |
| 78 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 11.300 | 54.2B | -11.72% | |
| 79 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.800 ▼0.54% | 993.6B | -11.75% | |
| 80 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 5.700 ▼1.72% | 68.4B | -12.31% | |
| 81 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 45.000 | 757.3B | -12.62% | |
| 82 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.200 | 384.0B | -12.68% | |
| 83 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.900 | 822.3B | -13.19% | |
| 84 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.100 ▼1.39% | 274.2B | -13.41% | |
| 85 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 94.000 ▼2.08% | 18.8T | -13.44% | |
| 86 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.100 ▼1.92% | 472.2B | -13.56% | |
| 87 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.400 ▼2.22% | 794.6B | -13.73% | |
| 88 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 10.000 ▲8.70% | 56.1B | -13.79% | |
| 89 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.600 | 386.7B | -14.00% | |
| 90 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 ▲5.26% | 82.8B | -14.29% | |
| 91 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 24.400 | 670.3B | -14.39% | |
| 92 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 | 253.2B | -14.67% | |
| 93 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.700 ▼3.39% | 479.3B | -14.93% | |
| 94 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.400 ▼2.86% | 320.4B | -15.00% | |
| 95 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.100 | 102.7B | -16.22% | |
| 96 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.100 ▼4.65% | 84.8B | -16.33% | |
| 97 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.200 ▼2.61% | 21.6T | -16.42% | |
| 98 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.500 | 37.1B | -16.67% | |
| 99 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 6.300 ▼1.56% | 776.2B | -17.11% | |
| 100 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.200 ▼0.97% | 126.7B | -17.74% | |
| 101 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.900 ▲2.89% | 668.6B | -17.83% | |
| 102 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 9.200 ▼1.08% | 659.3B | -17.86% | |
| 103 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.300 | 88.0B | -18.25% | |
| 104 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.500 ▼1.32% | 720.7B | -18.61% | |
| 105 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 14.400 ▼2.70% | 3.1T | -19.10% | |
| 106 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.000 ▼3.85% | 47.3B | -19.35% | |
| 107 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.500 ▲0.94% | 1.0T | -19.48% | |
| 108 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 12.500 | 833.6B | -20.38% | |
| 109 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 ▼2.50% | 280.8B | -20.41% | |
| 110 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.800 ▼6.45% | 481.4B | -20.55% | |
| 111 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.000 | 428.5B | -20.63% | |
| 112 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.400 ▼9.68% | 46.8B | -20.75% | |
| 113 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 127.700 ▼3.18% | 1.3T | -21.12% | |
| 114 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.200 ▼5.59% | 13.7T | -21.65% | |
| 115 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 48.500 ▲0.21% | 8.3T | -22.33% | |
| 116 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 | 288.5B | -22.58% | |
| 117 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 32.800 | 5.2T | -22.64% | |
| 118 | VCM BV Life | BV Life | 7.200 | 86.4B | -23.40% | |
| 119 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.000 ▲8.91% | 279.6B | -23.61% | |
| 120 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.300 ▼1.17% | 2.5T | -23.80% | |
| 121 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.800 ▲1.72% | 1.3T | -23.87% | |
| 122 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.400 | 1.5T | -23.97% | |
| 123 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 19.200 ▲1.59% | 129.5B | -24.11% | |
| 124 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 14.300 | 251.3B | -24.34% | |
| 125 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 641.9B | -24.49% | |
| 126 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.100 | 140.0B | -24.50% | |
| 127 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 70.700 ▼2.08% | 16.6T | -25.58% | |
| 128 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 18.600 ▼4.12% | 18.6T | -25.90% | |
| 129 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.000 | 152.7B | -25.93% | |
| 130 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.900 ▲5.56% | 70.1B | -26.92% | |
| 131 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.100 ▼1.22% | 151.7B | -27.03% | |
| 132 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 ▼2.38% | 185.0B | -28.07% | |
| 133 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 6.400 ▼7.25% | 272.8B | -28.09% | |
| 134 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.100 | 1.2T | -28.24% | |
| 135 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.700 ▼2.08% | 19.3B | -29.85% | |
| 136 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.000 ▲1.45% | 187.1B | -30.23% | |
| 137 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.300 | 661.0B | -30.77% | |
| 138 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.600 ▼1.12% | 1.1T | -30.98% | |
| 139 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.700 | 176.6B | -31.35% | |
| 140 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 14.000 ▲0.72% | 328.7B | -32.69% | |
| 141 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.500 | 48.0B | -33.82% | |
| 142 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.800 | 109.2B | -34.48% | |
| 143 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.300 | 50.3B | -34.82% | |
| 144 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.700 ▼2.02% | 1.4T | -36.18% | |
| 145 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.900 ▼2.19% | 552.4B | -37.41% | |
| 146 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.700 ▼2.63% | 279.9B | -39.34% | |
| 147 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.200 ▼1.22% | 741.0B | -40.44% | |
| 148 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.300 ▲0.98% | 423.8B | -40.80% | |
| 149 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 7.600 ▼1.30% | 65.4B | -41.09% | |
| 150 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.400 ▼0.95% | 416B | -42.22% | |
| 151 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 132.700 ▲2.79% | 1.7T | -42.55% | |
| 152 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.000 ▲0.96% | 453.6B | -42.93% | |
| 153 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 13.800 | 759.0B | -44.35% | |
| 154 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 11.600 ▼2.52% | 6.6T | -44.50% | |
| 155 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 3.200 | 100.0B | -55.56% | |
| 156 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.000 ▲0.88% | 662.4B | -60.21% | |
| 157 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 23.300 | 251.6B | -73.82% |