← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-23 · 162 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 98.500 ▼0.10% | 37.9T | +225.08% | |
| 2 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 10.700 | 295.3B | +75.41% | |
| 3 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 81.000 ▲3.18% | 4.0T | +56.98% | |
| 4 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 7.500 ▼5.06% | 972.1B | +56.25% | |
| 5 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 ▼3.26% | 1.0T | +41.27% | |
| 6 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 30.000 ▲1.69% | 3.1T | +40.85% | |
| 7 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 15.000 ▼1.96% | 898.7B | +40.19% | |
| 8 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.600 ▼0.56% | 1.1T | +38.58% | |
| 9 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 105.000 | 750.5B | +37.80% | |
| 10 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 10.000 ▲9.89% | 200.0B | +35.14% | |
| 11 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 9.500 ▼9.52% | 75.0B | +30.14% | |
| 12 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.900 | 872.4B | +28.24% | |
| 13 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 45.900 ▲0.44% | 1.4T | +23.06% | |
| 14 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 62.000 ▲0.16% | 1.3T | +16.98% | |
| 15 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.000 ▼1.41% | 1.4T | +14.75% | |
| 16 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +12.90% | |
| 17 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.100 ▼2.88% | 60.0B | +12.22% | |
| 18 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 74.700 ▲0.13% | 67.2T | +11.49% | |
| 19 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.000 ▼1.04% | 2.4T | +9.42% | |
| 20 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 14.500 ▲5.84% | 27.9T | +8.21% | |
| 21 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.500 | 680.6B | +7.82% | |
| 22 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.300 | 1.5T | +4.64% | |
| 23 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.700 | 224.6B | +4.36% | |
| 24 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 113.000 ▼0.44% | 22.6T | +4.05% | |
| 25 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.600 ▼0.46% | 5.6T | +2.66% | |
| 26 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.900 ▲1.28% | 472.7B | +2.60% | |
| 27 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 11.800 ▼0.84% | 958.1B | +1.72% | |
| 28 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.100 ▼5.33% | 85.9B | +1.43% | |
| 29 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 39.900 ▼0.25% | 609.3B | +1.27% | |
| 30 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.300 ▲2.83% | 762.3B | +1.11% | |
| 31 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 285.100 | 855.3B | +0.64% | |
| 32 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.000 ▲5.96% | 5.6T | 0.00% | |
| 33 | IDC IDICO | IDICO | 36.000 ▲0.56% | 13.7T | 0.00% | |
| 34 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 11.600 | 129.9B | -0.85% | |
| 35 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.000 | 216B | -1.10% | |
| 36 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.800 ▲0.48% | 249.6B | -2.35% | |
| 37 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.300 | 527.0B | -2.38% | |
| 38 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▼0.55% | 459.9B | -2.69% | |
| 39 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.200 ▲1.41% | 77.6B | -2.70% | |
| 40 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 ▼3.23% | 56.8B | -3.23% | |
| 41 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 ▲0.71% | 439.9B | -3.42% | |
| 42 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 53.000 ▲8.38% | 795B | -3.46% | |
| 43 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 27.300 ▲1.11% | 2.0T | -3.53% | |
| 44 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.700 ▼6.90% | 56.7B | -3.57% | |
| 45 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 ▼1.35% | 124.1B | -3.95% | |
| 46 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.900 | 168.2B | -4.03% | |
| 47 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.300 ▲5.00% | 409.5B | -4.55% | |
| 48 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.400 ▼3.45% | 310.8B | -4.55% | |
| 49 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.000 | 413.9B | -4.76% | |
| 50 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.400 | 112.8B | -5.05% | |
| 51 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 14.900 ▼0.67% | 772.2B | -5.10% | |
| 52 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.300 | 150.5B | -5.97% | |
| 53 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.900 ▼1.67% | 236.0B | -6.35% | |
| 54 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 ▲1.39% | 179.4B | -7.59% | |
| 55 | MAS Sân bay Đà Nẵng | Sân bay Đà Nẵng | 35.100 | 149.8B | -7.63% | |
| 56 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.200 | 413.7B | -8.00% | |
| 57 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.300 | 352.6B | -8.04% | |
| 58 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.400 ▲1.89% | 889.9B | -8.47% | |
| 59 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 | 54.0B | -8.49% | |
| 60 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.100 | 78.5B | -8.70% | |
| 61 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 32.300 ▼0.62% | 16.5T | -9.01% | |
| 62 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.300 ▲1.43% | 161.8B | -9.36% | |
| 63 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.600 | 11.4T | -9.37% | |
| 64 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 9.500 | 118.8B | -10.38% | |
| 65 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 5.900 ▼1.67% | 296.8B | -10.61% | |
| 66 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.500 ▲4.17% | 79.6B | -10.71% | |
| 67 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.100 | 3.6T | -10.84% | |
| 68 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 41.000 | 1.3T | -11.32% | |
| 69 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 50.000 ▲3.09% | 540.1B | -11.50% | |
| 70 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.800 | 405.8B | -11.72% | |
| 71 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.300 ▼0.47% | 1.7T | -11.98% | |
| 72 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 141.500 ▼1.74% | 1.4T | -12.60% | |
| 73 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 14.800 ▼7.50% | 307.8B | -12.94% | |
| 74 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 6.800 ▲1.49% | 87.5B | -13.92% | |
| 75 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 35.500 | 1.3T | -14.25% | |
| 76 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 | 82.8B | -14.29% | |
| 77 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 9.200 | 107.1B | -14.81% | |
| 78 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 53.000 ▼0.56% | 9.1T | -15.12% | |
| 79 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 | 130.4B | -15.32% | |
| 80 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.000 | 3.2T | -15.44% | |
| 81 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.000 ▼3.23% | 371.6B | -15.49% | |
| 82 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 35.200 | 950.4B | -15.59% | |
| 83 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 13.700 | 456.8B | -16.46% | |
| 84 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.500 | 247.3B | -16.67% | |
| 85 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 56.500 ▼1.57% | 1.3T | -16.67% | |
| 86 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.500 | 556.0B | -16.67% | |
| 87 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.800 ▲1.49% | 262.6B | -17.07% | |
| 88 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 13.900 | 64.8B | -17.08% | |
| 89 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.600 ▼0.42% | 648.3B | -17.19% | |
| 90 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 16.900 | 238.2B | -17.56% | |
| 91 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.700 ▼1.28% | 323.4B | -18.09% | |
| 92 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.000 | 82.8B | -18.37% | |
| 93 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 5.300 ▼1.85% | 63.6B | -18.46% | |
| 94 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.400 ▲2.78% | 770.3B | -18.68% | |
| 95 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 10.300 | 452.7B | -18.90% | |
| 96 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.600 ▲0.93% | 1.0T | -19.10% | |
| 97 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 26.800 ▲3.08% | 2.7T | -19.28% | |
| 98 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.500 | 13.4T | -19.35% | |
| 99 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.100 | 740.5B | -19.61% | |
| 100 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.900 | 663.5B | -19.77% | |
| 101 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 16.000 | 148.3B | -20.00% | |
| 102 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | -20.41% | |
| 103 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 13.900 | 132.3B | -20.57% | |
| 104 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 10.100 ▼0.98% | 48.5B | -21.09% | |
| 105 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.900 | 155.8B | -21.38% | |
| 106 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.900 ▲3.57% | 96.1B | -21.62% | |
| 107 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 12.100 ▼2.42% | 1.4T | -21.94% | |
| 108 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.600 ▼2.13% | 425.9B | -22.03% | |
| 109 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 ▼4.00% | 288.5B | -22.58% | |
| 110 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.100 ▲1.43% | 682.2B | -22.95% | |
| 111 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.600 ▼1.75% | 464.8B | -23.29% | |
| 112 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 8.800 ▲3.53% | 49.4B | -24.14% | |
| 113 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.200 | 41.7B | -24.59% | |
| 114 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.000 | 282.7B | -25.00% | |
| 115 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 6.800 | 219.1B | -25.27% | |
| 116 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 6.600 | 281.3B | -25.84% | |
| 117 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 49.900 ▼0.20% | 4.5T | -26.73% | |
| 118 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.900 | 20.1B | -26.87% | |
| 119 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 31.000 ▼1.27% | 5.0T | -26.89% | |
| 120 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.600 ▼1.59% | 1.1T | -27.06% | |
| 121 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.900 ▼5.60% | 195.1B | -27.24% | |
| 122 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 | 185.0B | -28.07% | |
| 123 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.400 ▼3.70% | 264.7B | -28.28% | |
| 124 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 14.900 ▼0.67% | 349.8B | -28.37% | |
| 125 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.200 ▼3.16% | 79.1B | -28.68% | |
| 126 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 8.700 | 53.9B | -28.69% | |
| 127 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.900 ▲1.28% | 148.0B | -28.83% | |
| 128 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.400 ▼1.82% | 665.3B | -28.95% | |
| 129 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 7.900 ▼1.25% | 566.1B | -29.46% | |
| 130 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 119.200 ▼0.08% | 1.1T | -29.88% | |
| 131 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.400 ▼0.80% | 2.7T | -30.34% | |
| 132 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.000 | 254.2B | -30.56% | |
| 133 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | -30.77% | |
| 134 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.200 | 650.5B | -31.87% | |
| 135 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 4.500 ▼2.17% | 378.4B | -32.84% | |
| 136 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 10.500 ▼3.67% | 700.2B | -33.12% | |
| 137 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.800 ▼0.78% | 11.5T | -34.02% | |
| 138 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 62.000 ▲0.32% | 14.5T | -34.74% | |
| 139 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 18.600 ▼0.53% | 574.0B | -34.97% | |
| 140 | PPT Petro Times | Petro Times | 9.900 ▼10.00% | 194.5B | -35.29% | |
| 141 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.800 ▲1.03% | 1.4T | -35.53% | |
| 142 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 11.900 ▼0.83% | 165.5B | -35.68% | |
| 143 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.200 | 132.4B | -35.80% | |
| 144 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.100 | 537.8B | -36.73% | |
| 145 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 16.000 | 107.9B | -36.76% | |
| 146 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 11.900 ▼0.83% | 209.1B | -37.04% | |
| 147 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.700 ▲0.64% | 15.7T | -37.45% | |
| 148 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.300 ▼1.85% | 1.0T | -37.65% | |
| 149 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 18.700 ▼0.53% | 2.3T | -39.68% | |
| 150 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.400 | 97.7B | -41.38% | |
| 151 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 6.500 | 44.8B | -41.96% | |
| 152 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.400 ▼0.95% | 416B | -42.22% | |
| 153 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.200 ▲1.92% | 457.9B | -42.39% | |
| 154 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 7.000 ▼6.67% | 59.8B | -44.44% | |
| 155 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 11.500 | 6.5T | -44.98% | |
| 156 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.300 ▲10.00% | 249.6B | -45.90% | |
| 157 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 9.400 | 386.8B | -45.98% | |
| 158 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 114.500 ▲2.51% | 1.4T | -50.43% | |
| 159 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 11.900 ▼0.83% | 654.5B | -52.02% | |
| 160 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 12.900 ▲0.78% | 590.0B | -52.57% | |
| 161 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 2.700 | 127.1B | -52.63% | |
| 162 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.100 ▼0.45% | 238.7B | -75.17% |