← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 166 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 144.500 ▼8.43% | 55.6T | +376.90% | |
| 2 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 13.000 ▲0.78% | 418.8B | +42.86% | |
| 3 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 107.800 ▼1.10% | 770.5B | +41.47% | |
| 4 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 | 1.0T | +41.27% | |
| 5 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 153.200 ▼0.45% | 30.6T | +41.07% | |
| 6 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 10.200 | 80.5B | +39.73% | |
| 7 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.300 ▲0.58% | 1.1T | +36.22% | |
| 8 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 27.300 | 2.9T | +28.17% | |
| 9 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 15.300 ▲3.38% | 69.3B | +25.41% | |
| 10 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.600 ▼1.30% | 1.5T | +24.59% | |
| 11 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 11.700 | 491.4B | +24.47% | |
| 12 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 14.300 ▼0.69% | 1.2T | +23.28% | |
| 13 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 82.000 ▼1.68% | 73.8T | +22.39% | |
| 14 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 ▲4.65% | 75.1B | +21.62% | |
| 15 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.900 ▲4.55% | 324.7B | +21.05% | |
| 16 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.100 | 808.4B | +18.82% | |
| 17 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 12.700 ▼0.78% | 760.9B | +18.69% | |
| 18 | IDC IDICO | IDICO | 42.700 ▲0.47% | 16.2T | +18.61% | |
| 19 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.700 | 359.5B | +18.55% | |
| 20 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.600 | 63.0B | +17.78% | |
| 21 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 7.300 | 69.1B | +17.74% | |
| 22 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.900 | 532.6B | +15.58% | |
| 23 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 45.500 ▲4.84% | 694.8B | +15.48% | |
| 24 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 38.500 | 635.2B | +14.24% | |
| 25 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 42.600 ▲0.71% | 1.3T | +14.21% | |
| 26 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.200 ▲0.33% | 1.3T | +13.58% | |
| 27 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.100 ▲2.78% | 133.2B | +12.12% | |
| 28 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 7.000 ▲2.94% | 482.9B | +11.11% | |
| 29 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.200 ▲2.67% | 2.5T | +10.57% | |
| 30 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.000 | 240B | +9.89% | |
| 31 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.600 ▲5.66% | 1.0T | +9.80% | |
| 32 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 20.200 ▼1.94% | 513.3B | +8.60% | |
| 33 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 17.100 ▼1.16% | 157.5B | +8.23% | |
| 34 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 5.300 ▲8.16% | 919.5B | +8.16% | |
| 35 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.200 ▲0.53% | 19.5T | +7.61% | |
| 36 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.500 ▼1.32% | 90.7B | +7.14% | |
| 37 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.000 | 674.6B | +6.87% | |
| 38 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 ▲1.56% | 179.4B | +6.56% | |
| 39 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 15.000 ▼4.46% | 75.5B | +6.38% | |
| 40 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.100 ▼1.39% | 169.7B | +5.97% | |
| 41 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.400 | 1.6T | +5.15% | |
| 42 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 7.000 ▲6.06% | 79.1B | +4.48% | |
| 43 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 6.900 ▲2.99% | 580.2B | +2.99% | |
| 44 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.900 | 136.3B | +2.83% | |
| 45 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.800 | 132.6B | +2.63% | |
| 46 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 16.000 | 829.2B | +1.91% | |
| 47 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 6.800 ▼1.45% | 27.9B | +1.49% | |
| 48 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.800 ▼0.46% | 5.5T | +1.41% | |
| 49 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.700 ▲1.29% | 16.8T | +1.29% | |
| 50 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.000 | 196.6B | +1.27% | |
| 51 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.700 | 836.6B | +1.16% | |
| 52 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.300 ▲7.29% | 154.5B | +0.98% | |
| 53 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 57.000 | 615.7B | +0.88% | |
| 54 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.400 ▼0.65% | 302.5B | +0.65% | |
| 55 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 51.800 | 2.6T | +0.39% | |
| 56 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.600 | 332.0B | 0.00% | |
| 57 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 | 86.0B | 0.00% | |
| 58 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.100 | 439.7B | 0.00% | |
| 59 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.100 ▲1.11% | 947.2B | 0.00% | |
| 60 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.900 | 101.4B | 0.00% | |
| 61 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.900 ▲1.72% | 546.3B | 0.00% | |
| 62 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 23.900 ▼1.24% | 1.6T | -0.42% | |
| 63 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.900 ▲1.27% | 5.6T | -0.62% | |
| 64 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.100 ▲2.78% | 380.0B | -0.89% | |
| 65 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.100 | 4.0T | -0.99% | |
| 66 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.700 ▼1.14% | 321.9B | -1.14% | |
| 67 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 7.200 ▲2.86% | 597.6B | -1.37% | |
| 68 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.500 ▼0.97% | 481.2B | -1.44% | |
| 69 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 66.800 ▲2.77% | 6.1T | -1.91% | |
| 70 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 8.000 | 309.0B | -2.44% | |
| 71 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 34.900 ▼0.29% | 732.9B | -2.79% | |
| 72 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.800 | 93.8B | -2.86% | |
| 73 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.700 ▲0.38% | 209.0B | -2.91% | |
| 74 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 26.400 ▲0.76% | 3.7T | -2.94% | |
| 75 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.300 ▲0.89% | 12.1T | -3.39% | |
| 76 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.000 ▼4.76% | 436.8B | -4.11% | |
| 77 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 65.000 ▲0.78% | 1.5T | -4.13% | |
| 78 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.800 ▲3.53% | 845.6B | -4.50% | |
| 79 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 52.400 ▼0.19% | 786B | -4.55% | |
| 80 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 16.000 | 74.5B | -4.56% | |
| 81 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.000 ▲1.69% | 240.0B | -4.76% | |
| 82 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.500 | 427.1B | -5.00% | |
| 83 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 | 358.0B | -5.00% | |
| 84 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 48.900 ▲1.88% | 823.0B | -5.05% | |
| 85 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 ▲1.35% | 96.5B | -5.06% | |
| 86 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 12.800 | 600.1B | -5.19% | |
| 87 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 10.600 | 759.6B | -5.36% | |
| 88 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 31.700 | 259.9B | -5.37% | |
| 89 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.000 ▼4.11% | 75.4B | -5.41% | |
| 90 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.100 ▲0.83% | 58.1B | -5.47% | |
| 91 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.100 | 630.2B | -5.56% | |
| 92 | VC6 Visicons | Visicons | 20.300 ▲1.00% | 220.1B | -5.58% | |
| 93 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.100 ▼1.95% | 241.2B | -5.63% | |
| 94 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.300 ▲1.67% | 16.5T | -5.67% | |
| 95 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 22.100 ▲3.76% | 167.9B | -5.96% | |
| 96 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 12.600 ▲5.00% | 24.3T | -5.97% | |
| 97 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.800 ▼0.84% | 505.6B | -6.35% | |
| 98 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 14.700 ▲1.38% | 980.3B | -6.37% | |
| 99 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 14.500 | 1.6T | -6.45% | |
| 100 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.600 ▲8.33% | 54.6B | -7.14% | |
| 101 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -7.14% | |
| 102 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 26.300 ▲1.15% | 722.5B | -7.72% | |
| 103 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.000 ▲2.94% | 862.5B | -7.89% | |
| 104 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.300 | 140.3B | -8.87% | |
| 105 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 147.200 ▼0.88% | 1.4T | -9.08% | |
| 106 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 42.000 | 1.3T | -9.16% | |
| 107 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 5.900 | 70.8B | -9.23% | |
| 108 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.400 ▼0.95% | 98.7B | -9.57% | |
| 109 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.200 | 158.3B | -9.68% | |
| 110 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 37.900 ▲1.07% | 6.1T | -10.61% | |
| 111 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 5.900 ▼1.67% | 383.5B | -10.61% | |
| 112 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.900 | 67.6B | -10.66% | |
| 113 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 25.200 | 1.8T | -10.95% | |
| 114 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.200 ▼4.00% | 183.3B | -11.11% | |
| 115 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.200 ▼2.70% | 187.2B | -11.21% | |
| 116 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 37.000 ▲1.37% | 999B | -11.27% | |
| 117 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 | 172.7B | -12.83% | |
| 118 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.700 ▼3.57% | 324.6B | -12.90% | |
| 119 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 17.300 | 160.4B | -13.50% | |
| 120 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.200 ▲3.23% | 106.0B | -13.51% | |
| 121 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 9.600 ▼1.03% | 179.8B | -13.51% | |
| 122 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.900 ▼1.42% | 1.7T | -13.64% | |
| 123 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 12.500 | 318.1B | -13.79% | |
| 124 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 28.500 | 2.8T | -14.16% | |
| 125 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 52.300 ▼9.83% | 379.4B | -14.35% | |
| 126 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 9.900 ▲8.79% | 65.0B | -14.66% | |
| 127 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 ▲0.79% | 253.2B | -14.67% | |
| 128 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.000 ▲0.67% | 3.2T | -15.73% | |
| 129 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 26.000 ▼0.38% | 3.1T | -16.13% | |
| 130 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 ▼5.83% | 54.4B | -16.38% | |
| 131 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 14.600 ▼9.32% | 139.0B | -16.57% | |
| 132 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 7.400 ▼3.90% | 315.4B | -16.85% | |
| 133 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 21.200 ▲0.95% | 1.3T | -16.86% | |
| 134 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.600 ▼0.64% | 274.1B | -17.46% | |
| 135 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 78.000 ▲0.65% | 18.3T | -17.89% | |
| 136 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.900 | 1.0T | -17.98% | |
| 137 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.800 ▲2.61% | 299.9B | -18.06% | |
| 138 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 10.400 ▲2.97% | 89.4B | -19.38% | |
| 139 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 14.000 | 576.1B | -19.54% | |
| 140 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.000 ▲0.85% | 8.6T | -19.93% | |
| 141 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 20.200 ▼1.94% | 136.3B | -20.16% | |
| 142 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 ▼2.50% | 280.8B | -20.41% | |
| 143 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 21.600 ▼1.82% | 988.0B | -20.59% | |
| 144 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 91.200 ▲3.05% | 1.3T | -21.11% | |
| 145 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 8.800 ▲2.33% | 60.7B | -21.43% | |
| 146 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.600 ▲1.54% | 1.3T | -22.35% | |
| 147 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.400 ▲2.33% | 198.6B | -22.81% | |
| 148 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.000 ▼4.76% | 73.7B | -23.08% | |
| 149 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.200 ▲0.52% | 19.2T | -23.51% | |
| 150 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.500 | 741.6B | -23.73% | |
| 151 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 13.600 | 544B | -24.44% | |
| 152 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 21.600 ▲3.85% | 666.6B | -24.48% | |
| 153 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 15.300 ▲3.38% | 8.7T | -26.79% | |
| 154 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.500 | 453.6B | -27.08% | |
| 155 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.600 | 692.5B | -27.47% | |
| 156 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.400 ▲2.33% | 332.8B | -27.87% | |
| 157 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 25.300 | 546.5B | -31.25% | |
| 158 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.300 ▼0.96% | 1.4T | -32.24% | |
| 159 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 154.900 ▼1.59% | 2.0T | -32.94% | |
| 160 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 12.000 ▼6.98% | 36.1B | -33.33% | |
| 161 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.300 ▲0.82% | 171.0B | -33.51% | |
| 162 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.400 ▼4.35% | 46.9B | -35.29% | |
| 163 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 16.000 ▼0.62% | 880.0B | -35.48% | |
| 164 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 18.800 | 167.5B | -37.54% | |
| 165 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 8.000 | 160B | -53.22% | |
| 166 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 29.900 ▲1.36% | 322.9B | -66.40% |