VONHOA.COM
← Về trang chủ
CST logo

CSTThan Cao Sơn - TKV

HNX#516

Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV

Khai khoáng · Than Cao Sơn - TKV

Khai khoángHNX2026-07-24
Giá hiện tại
10.000
0.00%
Vốn hóa
428.5B
Xếp hạng
#516
KLCP lưu hành
42.8M
Khối lượng GD
10K
Đỉnh 52 tuần
17.000
Đáy 52 tuần
9.700
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
-12.28%
60D
-21.27%
1Y
-36.71%

Giới thiệu Than Cao Sơn - TKV

Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV (CST), được thành lập năm 2017 trên cơ sở hợp nhất hai đơn vị con của TKV là Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - Vinacomin và Công ty Cổ phần Than Tây Nam Đá Mài - Vinacomin theo quyết định số 2006/QĐ-TTG. Lĩnh vực kinh doanh chính của Than Cao Sơn - TKV là khai thác than tại mỏ Than Cao Sơn. Mỏ than Cao Sơn được đánh giá là một trong những mỏ than lộ thiên có trữ lượng than dồi dào của Việt Nam. Ngày 10/02/2025, CST chính thức giao dịch trên Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

Chỉ số tài chính

P/E
7.7
P/B
0.6
EPS
1.931 đ
ROE
7.9 %
ROA
3.2 %
Doanh thu
8.5T (-10.0%)
Lợi nhuận ròng
82.7B (-36.4%)
Vốn hóa thị trường
428B774B1.1T2021-082022-082023-082024-082025-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026428.5B-22.48%
2025552.7B-43.79%
2024983.2B+49.99%
2023655.6B+30.57%
2022502.1B-7.35%
2021541.9B

Sự kiện cổ tức & phát hành (CST)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-05-26Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2024-05-22Cổ tức tiền mặt2.000 đ/cp
2023-05-26Cổ tức tiền mặt1.500 đ/cp
2022-05-27Cổ tức tiền mặt1.500 đ/cp
2021-06-09Cổ tức tiền mặt1.200 đ/cp

Cổ đông lớn — CST

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam65.14%
2Đinh Văn Chiến0.12%
3Phạm Phú Mỹ0.02%
4Vũ Văn Khẩn0.02%
5Nguyễn Thị Bích Hải0.01%
6Vũ Quang Dũng0.00%
7Phạm Quốc Việt0.00%
8Mai Huy Giáp0.00%

Ban lãnh đạo — CST

#Họ tênChức vụ
1Phạm Phú MỹPhụ trách Công bố thông tin
2Nguyễn Thị LịchTrưởng Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Khai khoáng

#Mã CKGiáVốn hóa
1
MSR logo
MSR
33.50036.8T
2
KSV logo
KSV
94.00018.8T
3
HGM logo
HGM
132.7001.7T
4
MTA logo
MTA
11.3001.2T
5
SHN logo
SHN
8.6001.1T
6
CLM logo
CLM
69.000759B
7
CST logo
CST
10.000428.5B
8
TVD logo
TVD
8.600386.7B
9
TD6 logo
TD6
6.200384.0B
10
BKC logo
BKC
14.000328.7B