← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 16 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 13.500 | 40.5B | +58.82% | |
| 2 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 10.100 ▲1.00% | 606B | +32.89% | |
| 3 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 23.500 | 106.7B | +15.76% | |
| 4 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 19.500 ▼2.50% | 160.1B | +12.07% | |
| 5 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 52.000 ▼3.35% | 487.9B | +6.12% | |
| 6 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 23.000 | 613.9B | +3.60% | |
| 7 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.800 ▲0.60% | 94.1B | +2.66% | |
| 8 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.300 ▲7.29% | 154.5B | +0.98% | |
| 9 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 34.900 ▼0.29% | 732.9B | -2.79% | |
| 10 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 12.150 ▼3.57% | 243B | -5.81% | |
| 11 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5.200 | 31.2B | -10.34% | |
| 12 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 29.450 ▲3.70% | 2.0T | -11.56% | |
| 13 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 ▲0.79% | 253.2B | -14.67% | |
| 14 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.000 ▲0.67% | 3.2T | -15.73% | |
| 15 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.800 | 234B | -22.00% | |
| 16 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 30.200 ▲0.67% | 181.2B | -52.44% |