← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-09 · 103 công ty · Large Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 134.500 ▼2.25% | 51.8T | +343.89% | |
| 2 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 48.200 ▲0.63% | 53.0T | +95.14% | |
| 3 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 27.350 ▲1.30% | 136.9T | +68.31% | |
| 4 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 122.700 ▼1.45% | 10.1T | +66.26% | |
| 5 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 601.000 ▲0.17% | 17.9T | +64.66% | |
| 6 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 45.800 ▼1.08% | 15.0T | +48.70% | |
| 7 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 66.600 ▲4.72% | 80.0T | +45.73% | |
| 8 | VIC VinGroup | VinGroup | 247.700 ▼0.76% | 1908.8T | +43.10% | |
| 9 | STB Sacombank | Sacombank | 76.700 ▲0.79% | 144.6T | +32.47% | |
| 10 | GMD Gemadept | Gemadept | 75.600 ▲0.80% | 32.2T | +24.75% | |
| 11 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.900 ▲1.46% | 14.4T | +24.11% | |
| 12 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 31.850 ▲0.16% | 127.4T | +23.69% | |
| 13 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 26.350 ▼0.57% | 28.5T | +23.19% | |
| 14 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 82.400 ▲2.62% | 74.1T | +22.99% | |
| 15 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 85.900 ▼0.35% | 261.5T | +20.48% | |
| 16 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.200 | 24.0T | +19.11% | |
| 17 | LPB LPBank | LPBank | 48.150 ▼1.73% | 143.8T | +18.89% | |
| 18 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 63.500 ▲0.79% | 47.1T | +10.82% | |
| 19 | GAS PV Gas | PV Gas | 85.700 ▲1.54% | 206.8T | +10.72% | |
| 20 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 21.350 | 24.0T | +9.77% | |
| 21 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.400 ▼1.29% | 19.6T | +8.17% | |
| 22 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 36.400 ▲0.55% | 48.4T | +7.69% | |
| 23 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.200 ▲0.38% | 13.1T | +7.38% | |
| 24 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 49.100 ▼0.20% | 18.1T | +6.97% | |
| 25 | VBB VietBank | VietBank | 11.100 | 12.0T | +6.73% | |
| 26 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 12.900 ▼1.53% | 40.2T | +4.88% | |
| 27 | SSB SeABank | SeABank | 17.700 ▼1.67% | 50.4T | +2.91% | |
| 28 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 58.700 ▲1.03% | 490.5T | +2.80% | |
| 29 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 111.200 ▼0.54% | 22.2T | +2.39% | |
| 30 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 58.700 ▲0.17% | 18.8T | +2.09% | |
| 31 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.900 ▲1.18% | 39.6T | +1.98% | |
| 32 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 61.300 ▲0.49% | 128.1T | +1.66% | |
| 33 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 51.500 ▼0.39% | 14.9T | +1.41% | |
| 34 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.800 ▼0.22% | 15.5T | +1.33% | |
| 35 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 62.400 ▲0.32% | 46.1T | -0.95% | |
| 36 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 48.000 | 10.1T | -1.03% | |
| 37 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 35.800 ▲0.14% | 45.5T | -1.38% | |
| 38 | VPB VPBank | VPBank | 27.400 | 217.4T | -1.79% | |
| 39 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 32.650 ▼0.31% | 17.3T | -2.10% | |
| 40 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 40.500 ▲1.25% | 18.2T | -2.41% | |
| 41 | NVL Novaland | Novaland | 13.000 ▲0.78% | 29.0T | -2.62% | |
| 42 | SAB SABECO | SABECO | 44.650 ▼0.67% | 57.3T | -3.21% | |
| 43 | HDB HDBank | HDBank | 27.500 ▲0.55% | 137.6T | -5.01% | |
| 44 | SJS SJ Group | SJ Group | 56.800 ▲0.89% | 16.9T | -5.33% | |
| 45 | BID BIDV | BIDV | 36.400 ▲0.55% | 265.0T | -5.33% | |
| 46 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 49.000 ▲0.41% | 11.9T | -5.77% | |
| 47 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 52.100 ▼0.19% | 11.7T | -6.13% | |
| 48 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 95.700 ▲0.21% | 12.5T | -6.18% | |
| 49 | ACB ACB | ACB | 22.450 ▲0.67% | 115.3T | -6.46% | |
| 50 | TCB Techcombank | Techcombank | 32.400 ▲1.41% | 229.6T | -7.30% | |
| 51 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 23.000 ▲0.88% | 19.7T | -7.63% | |
| 52 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 140.500 ▲0.72% | 23.9T | -8.23% | |
| 53 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.700 ▼0.93% | 11.5T | -8.52% | |
| 54 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 68.400 | 98.9T | -10.94% | |
| 55 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.800 ▼0.84% | 22.7T | -11.94% | |
| 56 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 21.900 ▼2.88% | 68.1T | -12.05% | |
| 57 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 40.000 | 92.5T | -12.66% | |
| 58 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 24.700 ▼1.00% | 46.3T | -12.72% | |
| 59 | TPB TPBank | TPBank | 14.450 ▼0.34% | 40.1T | -12.95% | |
| 60 | CTG VietinBank | VietinBank | 30.700 ▼0.16% | 238.4T | -13.52% | |
| 61 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 10.150 ▼1.46% | 27.0T | -13.62% | |
| 62 | IDC IDICO | IDICO | 31.000 ▼0.96% | 11.8T | -13.89% | |
| 63 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 85.900 ▲4.12% | 154.0T | -14.10% | |
| 64 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 22.050 ▲0.92% | 169.2T | -15.03% | |
| 65 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 15.850 ▼1.25% | 24.1T | -15.24% | |
| 66 | VIB VIBBank | VIBBank | 15.000 ▼0.33% | 51.1T | -15.25% | |
| 67 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.900 | 13.8T | -16.77% | |
| 68 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 13.950 | 17.7T | -17.21% | |
| 69 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 71.600 ▼0.97% | 105.1T | -18.08% | |
| 70 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 25.250 ▲1.00% | 12.2T | -18.68% | |
| 71 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.300 ▲0.25% | 144.4T | -18.75% | |
| 72 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 140.200 ▼0.64% | 11.5T | -19.66% | |
| 73 | EIB Eximbank | Eximbank | 16.750 | 31.2T | -20.05% | |
| 74 | MBB MBBank | MBBank | 20.200 ▲0.25% | 162.7T | -20.32% | |
| 75 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 11.250 ▼0.44% | 19.3T | -20.77% | |
| 76 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 142.000 ▼0.42% | 183.8T | -21.11% | |
| 77 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 26.950 ▼0.19% | 25.4T | -22.33% | |
| 78 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 14.900 ▼1.32% | 13.4T | -23.20% | |
| 79 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 72.400 ▲0.28% | 123.3T | -23.79% | |
| 80 | CRV Tập đoàn Bất động sản CRV | Tập đoàn Bất động sản CRV | 22.750 ▼2.57% | 15.6T | -24.17% | |
| 81 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 45.400 ▼0.55% | 24.6T | -25.33% | |
| 82 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 26.300 ▲0.38% | 59.8T | -26.12% | |
| 83 | SHB SHB | SHB | 11.750 ▼0.84% | 59.4T | -27.02% | |
| 84 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 20.900 ▼0.48% | 52.1T | -28.30% | |
| 85 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 46.600 ▲2.08% | 17.7T | -28.85% | |
| 86 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.500 ▼0.32% | 10.0T | -30.02% | |
| 87 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 66.000 ▼0.30% | 15.5T | -30.53% | |
| 88 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 41.300 ▼2.59% | 42.7T | -31.24% | |
| 89 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 12.200 ▲0.83% | 11.1T | -31.84% | |
| 90 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 17.100 ▼1.16% | 17.1T | -31.87% | |
| 91 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 11.300 ▼1.74% | 12.6T | -33.53% | |
| 92 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 13.600 ▼1.09% | 33.3T | -35.24% | |
| 93 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 12.000 | 12.0T | -35.83% | |
| 94 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 18.650 | 10.4T | -35.91% | |
| 95 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 21.200 ▼2.30% | 24.3T | -36.64% | |
| 96 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 29.850 ▼1.16% | 72.7T | -38.64% | |
| 97 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 78.500 ▲0.13% | 13.1T | -39.71% | |
| 98 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 125.000 ▼0.79% | 74.0T | -39.76% | |
| 99 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 24.600 ▲0.20% | 22.2T | -40.00% | |
| 100 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 72.100 ▼2.04% | 296.1T | -45.63% | |
| 101 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 17.000 ▼1.16% | 19.1T | -46.71% | |
| 102 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 37.950 ▼1.17% | 12.9T | -61.10% | |
| 103 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 62.900 ▲3.80% | 23.0T | -72.53% |