← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 10 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 50.100 ▼1.96% | 3.1T | +31.32% | |
| 2 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.100 ▲8.06% | 1.8T | +18.93% | |
| 3 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.500 ▼1.32% | 90.7B | +7.14% | |
| 4 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 299.000 ▼0.03% | 7.9T | +3.82% | |
| 5 | SAB SABECO | SABECO | 47.550 ▲0.85% | 61.0T | +3.07% | |
| 6 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.800 ▲0.13% | 1.2T | -2.63% | |
| 7 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.400 ▲2.97% | 803.3B | -4.32% | |
| 8 | BHN HABECO | HABECO | 29.650 ▼0.17% | 6.9T | -7.20% | |
| 9 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.400 | 33.8B | -8.33% | |
| 10 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.000 | 1.5T | -17.87% |