← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-08 · 9 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 688.000 | 2.1T | +85.95% | |
| 2 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.400 ▼0.31% | 3.0T | +26.87% | |
| 3 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 19.800 ▼0.50% | 1.7T | +17.16% | |
| 4 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.100 ▲5.97% | 85.9B | +1.43% | |
| 5 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.400 ▲0.50% | 1.2T | +1.38% | |
| 6 | BHN HABECO | HABECO | 31.400 | 7.3T | -1.72% | |
| 7 | SAB SABECO | SABECO | 44.950 ▲0.22% | 57.7T | -2.56% | |
| 8 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 52.500 | 761.3B | -9.33% | |
| 9 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.500 ▲2.94% | 1.5T | -15.46% |