← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 16 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 505.900 | 1.6T | +272.09% | |
| 2 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.400 ▼0.69% | 480.0B | +136.07% | |
| 3 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.700 ▼4.51% | 571.5B | +93.42% | |
| 4 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 45.550 ▲0.22% | 2.8T | +84.94% | |
| 5 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 9.000 ▲13.92% | 82.6B | +66.94% | |
| 6 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 290.600 ▲1.96% | 7.7T | +59.71% | |
| 7 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.900 ▼1.43% | 83.5B | +50.00% | |
| 8 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.500 ▼0.26% | 1.1T | +49.95% | |
| 9 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.700 ▲0.44% | 522.1B | +39.30% | |
| 10 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 20.000 | 660B | +22.01% | |
| 11 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.600 | 79.8B | +19.46% | |
| 12 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 18.000 | 1.6T | +3.46% | |
| 13 | SAB SABECO | SABECO | 46.500 ▼1.06% | 59.6T | -22.48% | |
| 14 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.400 | 64.9B | -29.40% | |
| 15 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 13.200 | 111.9B | -32.31% | |
| 16 | BHN HABECO | HABECO | 29.000 | 6.7T | -34.61% |