← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 12 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.400 ▼0.91% | 214.9B | +186.69% | |
| 2 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 23.200 | 227.1B | +96.14% | |
| 3 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 8.700 | 44.4B | +77.15% | |
| 4 | SCO Công nghiệp Thủy Sản | Công nghiệp Thủy Sản | 13.200 | 53.7B | +60.98% | |
| 5 | LLM LILAMA | LILAMA | 18.500 ▼2.63% | 1.5T | +57.92% | |
| 6 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 33.900 | 45.0T | +30.71% | |
| 7 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 41.500 ▲0.73% | 293.8B | +28.96% | |
| 8 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 21.800 | 675.8B | +13.97% | |
| 9 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.500 | 92.6B | +1.10% | |
| 10 | VCM BV Life | BV Life | 7.200 | 86.4B | -5.19% | |
| 11 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.090 ▼0.70% | 239.5B | -38.59% | |
| 12 | LO5 LILAMA 5 | LILAMA 5 | 400 | 2.1B | -71.43% |