← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 11 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 54.500 | 179.1B | +153.38% | |
| 2 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 10.300 | 452.7B | +152.64% | |
| 3 | LLM LILAMA | LILAMA | 31.400 ▲8.28% | 2.5T | +152.27% | |
| 4 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 31.200 ▲6.85% | 305.4B | +58.16% | |
| 5 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 38.900 ▼0.26% | 51.7T | +51.62% | |
| 6 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 14.800 ▼7.50% | 307.8B | +11.20% | |
| 7 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 20.900 | 647.9B | +0.46% | |
| 8 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 11.900 | 37.1B | -41.94% | |
| 9 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.280 ▼2.15% | 246.0B | -43.35% | |
| 10 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.000 | 79.4B | -56.11% | |
| 11 | L62 LILAMA 69.2 | LILAMA 69.2 | 1.600 | 13.3B | -73.33% |