← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 34 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 21.950 ▲1.39% | 4.7T | +60.71% | |
| 2 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 24.000 ▼0.41% | 25.9T | +36.95% | |
| 3 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 12.700 ▲1.20% | 31.1T | +34.29% | |
| 4 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 26.850 | 6.6T | +16.70% | |
| 5 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.700 ▲0.64% | 15.7T | -0.54% | |
| 6 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 27.300 ▲1.11% | 2.0T | -4.31% | |
| 7 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 9.780 ▲0.41% | 2.7T | -5.78% | |
| 8 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.600 ▲2.91% | 2.4T | -6.28% | |
| 9 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.950 ▼0.42% | 9.1T | -9.40% | |
| 10 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.800 ▲1.03% | 1.4T | -12.07% | |
| 11 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 19.950 ▼0.99% | 49.7T | -13.58% | |
| 12 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 13.750 | 20.9T | -16.99% | |
| 13 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 11.500 ▼0.86% | 2.3T | -17.49% | |
| 14 | AGR Agriseco | Agriseco | 11.600 ▲0.43% | 2.6T | -19.98% | |
| 15 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.300 ▲2.31% | 3.0T | -21.14% | |
| 16 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.800 ▼0.78% | 11.5T | -21.41% | |
| 17 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 8.800 | 1.1T | -22.71% | |
| 18 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 16.000 ▲2.56% | 10.0T | -25.16% | |
| 19 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 19.150 ▼0.52% | 6.6T | -27.09% | |
| 20 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 10.500 ▲0.96% | 2.9T | -37.43% | |
| 21 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.500 ▼1.14% | 1.1T | -38.20% | |
| 22 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 19.600 ▲0.51% | 22.5T | -39.41% | |
| 23 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.900 ▲1.28% | 472.7B | -43.17% | |
| 24 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 5.900 ▼1.67% | 296.8B | -46.36% | |
| 25 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.200 | 650.5B | -48.08% | |
| 26 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 3.400 | 46.4B | -53.42% | |
| 27 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 | 185.0B | -53.93% | |
| 28 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.900 | 663.5B | -63.68% | |
| 29 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.080 ▼2.39% | 912.4B | -67.46% | |
| 30 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.160 ▼1.82% | 648.0B | -68.65% | |
| 31 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.200 | 615.8B | -69.34% | |
| 32 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 6.140 ▼1.44% | 670.0B | -70.39% | |
| 33 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.400 ▲1.89% | 889.9B | -76.00% | |
| 34 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.600 ▼1.75% | 464.8B | -84.44% |