← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 33 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 13.750 ▲1.10% | 33.7T | +55.09% | |
| 2 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 22.300 ▼0.45% | 4.7T | +46.14% | |
| 3 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 28.700 ▲0.17% | 7.0T | +39.39% | |
| 4 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 12.050 ▼0.41% | 9.2T | +31.38% | |
| 5 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 26.500 ▲0.38% | 28.6T | +31.13% | |
| 6 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.600 | 1.5T | +0.52% | |
| 7 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 17.300 | 17.3T | -2.18% | |
| 8 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 10.350 | 2.9T | -3.43% | |
| 9 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 28.200 ▲1.08% | 2.0T | -3.76% | |
| 10 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.050 ▲0.31% | 24.4T | -6.61% | |
| 11 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.600 ▼3.37% | 2.0T | -10.01% | |
| 12 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 21.750 ▼0.23% | 7.5T | -10.24% | |
| 13 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.700 | 1.3T | -10.51% | |
| 14 | AGR Agriseco | Agriseco | 13.050 ▲0.38% | 3.0T | -11.82% | |
| 15 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.100 ▲0.67% | 13.6T | -15.38% | |
| 16 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.200 | 2.7T | -19.12% | |
| 17 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 21.000 ▲0.72% | 52.3T | -21.27% | |
| 18 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.200 ▲1.07% | 3.2T | -22.01% | |
| 19 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.500 | 508.7B | -24.11% | |
| 20 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.440 ▲1.61% | 1.1T | -28.85% | |
| 21 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 11.800 ▲0.85% | 3.2T | -30.99% | |
| 22 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.700 | 8.5T | -32.28% | |
| 23 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.000 ▼2.44% | 180.5B | -34.43% | |
| 24 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 21.700 | 24.9T | -36.31% | |
| 25 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.400 ▼1.54% | 671.5B | -42.07% | |
| 26 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.000 ▼1.64% | 301.8B | -44.95% | |
| 27 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.500 ▼1.32% | 721.2B | -53.70% | |
| 28 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.900 | 489.7B | -63.58% | |
| 29 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.160 ▼0.46% | 648.0B | -65.44% | |
| 30 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.820 ▼0.21% | 1.1T | -66.23% | |
| 31 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 6.500 ▼3.70% | 709.3B | -70.69% | |
| 32 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.500 | 659.7B | -71.87% | |
| 33 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.100 ▼1.92% | 840.5B | -77.33% |