← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 29 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 66.800 ▲2.77% | 6.1T | +353.25% | |
| 2 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 34.000 ▼0.87% | 1.0T | +240.72% | |
| 3 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 28.100 ▲0.36% | 1.0T | +239.86% | |
| 4 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 81.400 ▲3.04% | 2.6T | +235.38% | |
| 5 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 50.500 ▲0.40% | 4.8T | +114.73% | |
| 6 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 18.200 | 160.2B | +92.21% | |
| 7 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 30.100 ▼4.44% | 342.1B | +61.34% | |
| 8 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.200 ▲0.33% | 1.3T | +61.17% | |
| 9 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 46.150 ▲0.33% | 7.1T | +56.81% | |
| 10 | TRA Traphaco | Traphaco | 80.000 ▲0.38% | 3.3T | +34.03% | |
| 11 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 93.300 ▼0.11% | 12.2T | +23.38% | |
| 12 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.800 ▼1.42% | 4.9T | +22.77% | |
| 13 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 23.900 | 1.5T | +7.13% | |
| 14 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.600 | 621.0B | +5.95% | |
| 15 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 18.300 | 115.1B | -1.43% | |
| 16 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 9.300 | 55.8B | -7.00% | |
| 17 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 12.300 | 224.0B | -7.81% | |
| 18 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 11.250 ▲4.65% | 247.1B | -15.20% | |
| 19 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 36.800 ▼1.34% | 2.7T | -16.36% | |
| 20 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 28.000 | 707.5B | -18.85% | |
| 21 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 8.000 | 128.9B | -35.68% | |
| 22 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 14.600 | 225.4B | -43.95% | |
| 23 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 9.600 ▼1.03% | 179.8B | -45.76% | |
| 24 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 6.200 ▼10.14% | 82.4B | -57.82% | |
| 25 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.000 | 700.2B | -65.75% | |
| 26 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.920 ▲2.89% | 1.3T | -69.48% | |
| 27 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.200 ▲3.23% | 106.0B | -73.11% | |
| 28 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.100 | 101.5B | -76.06% | |
| 29 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 13.300 ▼1.48% | 113.7B | -76.65% |