← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-09-09 · 27 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 55.500 ▼0.89% | 5.0T | +286.84% | |
| 2 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.600 | 957.5B | +228.03% | |
| 3 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 120.000 | 1.1T | +185.33% | |
| 4 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 55.100 ▼9.67% | 1.8T | +110.28% | |
| 5 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 28.000 ▼0.71% | 857.0B | +95.22% | |
| 6 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 61.500 ▲1.15% | 1.3T | +60.54% | |
| 7 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 46.500 ▼1.06% | 4.4T | +52.78% | |
| 8 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 38.800 ▲1.70% | 6.0T | +32.98% | |
| 9 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 59.600 ▼0.17% | 2.1T | +18.76% | |
| 10 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 95.700 ▲0.21% | 12.5T | +18.52% | |
| 11 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 25.200 ▼0.40% | 556.5B | +0.40% | |
| 12 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 20.050 | 1.3T | -1.55% | |
| 13 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.000 | 285.6B | -2.56% | |
| 14 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 38.000 ▼1.30% | 2.8T | -7.09% | |
| 15 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 27.600 ▼2.47% | 579.0B | -7.96% | |
| 16 | AMP Armephaco | Armephaco | 12.500 ▼1.57% | 162.5B | -15.54% | |
| 17 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.100 ▼1.09% | 4.3T | -28.66% | |
| 18 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.000 | 631.7B | -42.92% | |
| 19 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.000 ▼7.41% | 182.1B | -44.80% | |
| 20 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.900 ▲1.28% | 148.0B | -46.98% | |
| 21 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 9.100 | 146.7B | -48.03% | |
| 22 | TRA Traphaco | Traphaco | 36.900 ▼0.27% | 1.5T | -50.26% | |
| 23 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.800 ▼3.45% | 92.8B | -68.18% | |
| 24 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 | 618.5B | -70.36% | |
| 25 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 13.850 | 213.8B | -70.92% | |
| 26 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.600 ▲5.66% | 111.5B | -73.27% | |
| 27 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 2.910 ▼0.34% | 989.2B | -82.01% |