← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 36 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.100 ▼0.93% | 645.1B | +380.11% | |
| 2 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 20.000 ▼4.76% | 68B | +284.62% | |
| 3 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 34.600 | 1.2T | +148.65% | |
| 4 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.900 | 57.9B | +84.13% | |
| 5 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 11.000 ▲5.77% | 189.8B | +50.44% | |
| 6 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 25.000 | 620.0B | +46.94% | |
| 7 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 28.500 | 570B | +40.50% | |
| 8 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 56.500 ▼1.57% | 1.3T | +36.04% | |
| 9 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 34.200 ▲2.09% | 3.8T | +25.24% | |
| 10 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 18.700 ▲1.08% | 593.7B | +21.19% | |
| 11 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.600 ▲1.85% | 2.1T | +17.56% | |
| 12 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.000 ▼3.70% | 168.6B | +17.12% | |
| 13 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 25.500 ▼2.67% | 1.7T | +17.06% | |
| 14 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 37.500 | 1.7T | +6.24% | |
| 15 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.000 ▼1.04% | 2.4T | -0.79% | |
| 16 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 9.400 ▼7.84% | 220.9B | -1.05% | |
| 17 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 16.500 ▼8.33% | 323.4B | -2.07% | |
| 18 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.500 ▼2.68% | 45.0B | -11.83% | |
| 19 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.300 ▼3.16% | 321.3B | -30.73% | |
| 20 | HLT Dệt may Hoàng Thị Loan | Dệt may Hoàng Thị Loan | 12.000 | 66B | -35.14% | |
| 21 | CET HTC Holding | HTC Holding | 4.200 | 25.4B | -38.24% | |
| 22 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.900 | 6.0T | -39.21% | |
| 23 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.300 | 150.5B | -40.80% | |
| 24 | EVE Everpia | Everpia | 8.600 | 361.0B | -43.08% | |
| 25 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.670 ▼6.97% | 128.9B | -52.61% | |
| 26 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 600 | 8.6B | -62.50% | |
| 27 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 7.710 ▲0.13% | 589.0B | -64.11% | |
| 28 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 15.600 ▲0.32% | 1.7T | -66.01% | |
| 29 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.210 | 125.7B | -73.11% | |
| 30 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.900 | 1.1T | -73.88% | |
| 31 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 17.450 ▼6.18% | 6.0T | -73.98% | |
| 32 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 600 | 10.3B | -77.78% | |
| 33 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 8.670 ▲6.91% | 880.8B | -78.00% | |
| 34 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.600 | 71.9B | -86.10% | |
| 35 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.090 ▼0.48% | 148.0B | -87.54% | |
| 36 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 500 | 25B | -90.84% |