← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 32 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 31.800 ▲0.95% | 639.1B | +394.10% | |
| 2 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 20.400 ▼9.33% | 69.4B | +257.89% | |
| 3 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 34.500 ▲2.99% | 1.2T | +244.66% | |
| 4 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 14.400 | 221.9B | +190.97% | |
| 5 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.600 | 56.4B | +104.73% | |
| 6 | TET May mặc Miền Bắc | May mặc Miền Bắc | 50.000 | 285.1B | +92.16% | |
| 7 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.500 ▼3.57% | 175.1B | +46.74% | |
| 8 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 29.000 | 197.2B | +42.96% | |
| 9 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 61.000 | 1.4T | +38.86% | |
| 10 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.700 | 1.9T | +37.69% | |
| 11 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 19.700 ▼0.51% | 625.5B | +35.69% | |
| 12 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 41.600 ▲5.58% | 1.8T | +25.59% | |
| 13 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 30.500 ▲0.16% | 3.4T | +19.03% | |
| 14 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.900 ▼1.32% | 46.2B | +13.35% | |
| 15 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 25.000 ▲0.40% | 1.6T | +12.74% | |
| 16 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 24.000 ▲11.63% | 480B | +7.86% | |
| 17 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.700 ▲0.60% | 2.1T | -0.23% | |
| 18 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.500 | 245B | -15.61% | |
| 19 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.000 ▲1.45% | 167.3B | -19.00% | |
| 20 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 14.500 | 304.5B | -23.46% | |
| 21 | EVE Everpia | Everpia | 8.390 ▲0.12% | 352.2B | -29.89% | |
| 22 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 38.400 | 13.1T | -34.18% | |
| 23 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.400 | 5.7T | -37.51% | |
| 24 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.320 ▼6.09% | 119.3B | -45.32% | |
| 25 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 8.090 ▼0.12% | 618.0B | -55.51% | |
| 26 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 16.850 ▼0.30% | 1.9T | -57.36% | |
| 27 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.800 ▼3.23% | 1.1T | -66.97% | |
| 28 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.290 ▲4.09% | 130.3B | -70.64% | |
| 29 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.500 ▼2.17% | 70.4B | -77.90% | |
| 30 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 7.650 ▲2.00% | 777.2B | -79.58% | |
| 31 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.000 | 131.8B | -83.03% | |
| 32 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.230 ▼1.76% | 157.9B | -86.27% |