← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 34 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 31.500 | 633.0B | +412.20% | |
| 2 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 34.000 | 1.2T | +309.44% | |
| 3 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 12.500 | 42.5B | +184.09% | |
| 4 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 16.300 | 81.5B | +96.39% | |
| 5 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 10.700 ▼1.83% | 52.0B | +88.85% | |
| 6 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 28.100 ▼3.10% | 696.9B | +74.35% | |
| 7 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.300 ▼0.39% | 1.9T | +71.84% | |
| 8 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 15.500 ▼3.12% | 201.1B | +68.48% | |
| 9 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 30.900 ▼0.32% | 3.5T | +56.66% | |
| 10 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.500 ▲3.55% | 2.3T | +45.98% | |
| 11 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 60.500 ▼0.82% | 1.4T | +39.91% | |
| 12 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.300 | 644.5B | +39.83% | |
| 13 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 27.000 ▼12.90% | 183.6B | +30.47% | |
| 14 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.400 | 1.7T | +20.73% | |
| 15 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 15.500 ▲6.90% | 48.0B | +14.56% | |
| 16 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 25.000 ▼1.96% | 1.6T | +11.76% | |
| 17 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 | 162.5B | -1.46% | |
| 18 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.750 ▼0.63% | 330.8B | -2.08% | |
| 19 | EVE Everpia | Everpia | 8.550 ▲1.42% | 358.9B | -16.79% | |
| 20 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.000 ▲3.45% | 235.2B | -18.60% | |
| 21 | VGT VINATEX | VINATEX | 10.600 ▼1.85% | 5.3T | -24.61% | |
| 22 | CET HTC Holding | HTC Holding | 3.700 | 22.4B | -38.33% | |
| 23 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.150 ▲5.33% | 114.6B | -41.82% | |
| 24 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 30.750 ▼6.96% | 10.5T | -49.91% | |
| 25 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 800 | 13.7B | -50.00% | |
| 26 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 7.510 ▼3.35% | 573.7B | -50.58% | |
| 27 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 ▲2.17% | 73.5B | -53.05% | |
| 28 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 8.590 ▲2.38% | 1.2T | -59.07% | |
| 29 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 17.300 ▼3.35% | 1.9T | -63.93% | |
| 30 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.310 ▼1.70% | 131.4B | -69.57% | |
| 31 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 6.890 ▼1.43% | 700.0B | -78.40% | |
| 32 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.400 | 145.0B | -80.05% | |
| 33 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.580 ▼0.39% | 182.7B | -80.31% | |
| 34 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 400 | 20B | -85.66% |