← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 84 công ty · Bất động sản
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIC VinGroup | VinGroup | 213.100 ▼0.42% | 1642.2T | +360.14% | |
| 2 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.000 | 103.9B | +328.57% | |
| 3 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 63.600 ▼0.78% | 20.4T | +157.94% | |
| 4 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.200 ▼1.56% | 3.5T | +142.99% | |
| 5 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 11.600 ▼2.52% | 6.6T | +98.87% | |
| 6 | SZL Sonadezi Long Thành | Sonadezi Long Thành | 47.300 ▲0.64% | 1.3T | +93.89% | |
| 7 | SJS SJ Group | SJ Group | 47.200 ▼0.42% | 14.0T | +91.91% | |
| 8 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 41.800 ▲0.72% | 8.8T | +90.87% | |
| 9 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 42.700 ▼0.70% | 1.3T | +90.83% | |
| 10 | VRC Bất động sản và Đầu tư VRC | Bất động sản và Đầu tư VRC | 12.400 ▲2.06% | 620B | +79.71% | |
| 11 | IDC IDICO | IDICO | 33.300 ▲2.46% | 12.6T | +68.94% | |
| 12 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 9.990 ▼1.58% | 2.7T | +64.85% | |
| 13 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 130.000 ▼1.52% | 534.0T | +60.97% | |
| 14 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 14.350 ▼1.03% | 1.8T | +47.59% | |
| 15 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.300 ▼4.63% | 1.8T | +27.16% | |
| 16 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 8.400 ▼1.18% | 75.3B | +23.99% | |
| 17 | KOS Công ty KOSY | Công ty KOSY | 35.400 ▼0.28% | 7.7T | +23.78% | |
| 18 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 11.700 ▼1.68% | 10.7T | +16.87% | |
| 19 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 5.600 | 366.1B | +16.69% | |
| 20 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 27.850 ▲0.36% | 26.2T | +14.26% | |
| 21 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 5.700 ▼1.72% | 68.4B | +9.62% | |
| 22 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 37.700 ▼1.82% | 39.0T | -2.24% | |
| 23 | ITC Đầu tư kinh doanh Nhà | Đầu tư kinh doanh Nhà | 10.100 ▼0.98% | 968.9B | -4.15% | |
| 24 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 46.700 ▼0.11% | 11.3T | -5.40% | |
| 25 | D2D Phát triển Đô thị số 2 | Phát triển Đô thị số 2 | 26.100 ▼0.95% | 789.8B | -5.42% | |
| 26 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 13.800 | 759.0B | -11.36% | |
| 27 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.500 ▲0.94% | 1.0T | -11.58% | |
| 28 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 12.700 ▼5.93% | 1.3T | -13.92% | |
| 29 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 127.600 ▼0.08% | 3.1T | -16.91% | |
| 30 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 70.100 ▼1.27% | 11.7T | -17.08% | |
| 31 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 21.900 ▼0.45% | 49.8T | -18.13% | |
| 32 | LGL Long Giang Land | Long Giang Land | 4.970 ▼0.20% | 255.9B | -18.92% | |
| 33 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 8.000 ▼1.23% | 121.0B | -19.82% | |
| 34 | VPH Vạn Phát Hưng | Vạn Phát Hưng | 3.270 | 311.8B | -19.83% | |
| 35 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 12.500 | 833.6B | -22.39% | |
| 36 | PVL Địa ốc Dầu khí | Địa ốc Dầu khí | 2.600 | 130B | -23.53% | |
| 37 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 12.900 ▼4.44% | 334.0B | -24.79% | |
| 38 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 26.800 | 643.2B | -24.82% | |
| 39 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 18.400 ▼2.39% | 3.3T | -25.98% | |
| 40 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.700 ▼3.39% | 479.3B | -26.19% | |
| 41 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.100 | 1.2T | -27.89% | |
| 42 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 10.100 ▼4.27% | 11.2T | -29.10% | |
| 43 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 27.650 ▲0.55% | 1.4T | -29.35% | |
| 44 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 2.150 ▼2.27% | 1.3T | -30.65% | |
| 45 | HAR BĐS An Dương Thảo Điền | BĐS An Dương Thảo Điền | 2.930 ▼0.68% | 280.4B | -31.38% | |
| 46 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 16.950 ▼0.29% | 1.1T | -31.97% | |
| 47 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 16.300 ▼0.61% | 6.0T | -32.41% | |
| 48 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 17.150 ▲0.29% | 1.7T | -34.04% | |
| 49 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 123.000 ▼8.21% | 47.4T | -34.48% | |
| 50 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 21.350 ▼2.06% | 10.4T | -34.68% | |
| 51 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 17.400 ▼3.33% | 19.5T | -34.93% | |
| 52 | SGR Địa ốc Sài Gòn | Địa ốc Sài Gòn | 12.250 ▲1.24% | 856.0B | -35.96% | |
| 53 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.900 ▲5.56% | 70.1B | -36.67% | |
| 54 | TN1 Rox Key Holdings | Rox Key Holdings | 13.800 | 829.3B | -36.81% | |
| 55 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 11.900 | 97.8B | -39.81% | |
| 56 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 10.300 ▼4.63% | 8.2T | -41.04% | |
| 57 | PVR Đầu tư PVR Hà Nội | Đầu tư PVR Hà Nội | 1.000 | 51.9B | -41.18% | |
| 58 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 9.200 ▼1.08% | 659.3B | -42.92% | |
| 59 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.500 | 448.4B | -45.75% | |
| 60 | TEG Trường Thành Energy Group | Trường Thành Energy Group | 5.910 ▲1.90% | 714.0B | -47.47% | |
| 61 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 7.050 ▼2.49% | 4.4T | -48.23% | |
| 62 | TDH Thủ Đức House | Thủ Đức House | 3.270 ▼1.80% | 368.4B | -48.83% | |
| 63 | SCR TTC Land | TTC Land | 4.620 ▼1.91% | 2.0T | -49.35% | |
| 64 | CKG Tập đoàn CIC | Tập đoàn CIC | 5.990 ▼2.44% | 969.2B | -49.95% | |
| 65 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 641.9B | -51.14% | |
| 66 | LDG Đầu tư LDG | Đầu tư LDG | 2.720 ▼1.09% | 695.3B | -51.18% | |
| 67 | TV6 Tập đoàn EMA LAND | Tập đoàn EMA LAND | 5.500 | 16.5B | -53.78% | |
| 68 | CCL ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | 3.720 ▼1.85% | 221.6B | -56.66% | |
| 69 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 11.700 ▼4.10% | 2.3T | -56.98% | |
| 70 | TDC Becamex TDC | Becamex TDC | 7.130 ▼0.56% | 907.1B | -58.15% | |
| 71 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 6.620 ▼2.65% | 3.1T | -59.74% | |
| 72 | DTA BĐS Đệ Tam | BĐS Đệ Tam | 3.570 ▲6.89% | 69.6B | -60.33% | |
| 73 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 11.000 ▼0.45% | 1.8T | -61.21% | |
| 74 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.790 | 2.2T | -61.29% | |
| 75 | HTN Hưng Thịnh Incons | Hưng Thịnh Incons | 6.710 | 598.0B | -61.60% | |
| 76 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 5.870 ▲1.21% | 3.4T | -65.79% | |
| 77 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.100 ▼1.92% | 472.2B | -66.53% | |
| 78 | FIR Địa ốc First Real | Địa ốc First Real | 4.860 ▼0.21% | 343.5B | -67.94% | |
| 79 | PTL Victory Group | Victory Group | 1.810 ▼4.23% | 181B | -71.81% | |
| 80 | DRH DRH Holdings | DRH Holdings | 1.520 ▼0.65% | 188.0B | -76.51% | |
| 81 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 11.950 ▼1.24% | 11.9T | -78.49% | |
| 82 | NVL Novaland | Novaland | 12.950 ▲1.97% | 28.9T | -84.22% | |
| 83 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 4.100 ▲0.49% | 1.2T | -84.74% | |
| 84 | LMH CTCP Quốc Tế Holding | CTCP Quốc Tế Holding | 1.000 | 25.6B | -87.50% |