← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-09-09 · 189 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 52.000 ▲9.70% | 818.0B | +476.30% | |
| 2 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 12.700 ▼2.31% | 298.1B | +361.82% | |
| 3 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.200 | 63.2B | +346.58% | |
| 4 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 67.500 ▼0.74% | 3.4T | +295.50% | |
| 5 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 55.500 ▼0.89% | 5.0T | +286.84% | |
| 6 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 109.800 ▼0.18% | 1.4T | +284.72% | |
| 7 | VC6 Visicons | Visicons | 20.000 | 216.8B | +258.94% | |
| 8 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 47.100 | 706.5B | +249.64% | |
| 9 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 56.000 | 616B | +214.94% | |
| 10 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 11.200 | 492.3B | +213.99% | |
| 11 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 24.100 ▼1.63% | 214.7B | +211.45% | |
| 12 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 111.200 ▼0.54% | 22.2T | +201.44% | |
| 13 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.100 ▼0.43% | 150.6B | +195.85% | |
| 14 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.100 ▼3.21% | 160.3B | +185.79% | |
| 15 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 120.000 | 1.1T | +185.33% | |
| 16 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 31.000 | 83.7B | +180.42% | |
| 17 | QST Sách Quảng Ninh | Sách Quảng Ninh | 24.000 ▼4.76% | 77.8B | +174.47% | |
| 18 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 29.800 | 3.1T | +160.42% | |
| 19 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.000 ▼1.37% | 756.0B | +144.90% | |
| 20 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.500 | 452.4B | +138.68% | |
| 21 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 13.800 | 460.0B | +122.58% | |
| 22 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.700 ▼0.72% | 126.1B | +108.87% | |
| 23 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 66.000 ▼0.30% | 15.5T | +107.51% | |
| 24 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 42.400 | 647.4B | +106.67% | |
| 25 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 12.400 | 138.9B | +106.12% | |
| 26 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 26.500 ▲6.00% | 1.8T | +105.12% | |
| 27 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.300 ▲0.87% | 640.1B | +91.94% | |
| 28 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 19.800 ▲1.54% | 133.6B | +91.10% | |
| 29 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 9.000 | 76.9B | +91.08% | |
| 30 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲2.15% | 8.9T | +83.21% | |
| 31 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 28.000 | 462.0B | +81.91% | |
| 32 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 7.600 ▼2.56% | 244.9B | +80.95% | |
| 33 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 12.600 ▼1.56% | 7.1T | +76.94% | |
| 34 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.400 ▼1.29% | 19.6T | +75.92% | |
| 35 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.300 | 980.1B | +73.05% | |
| 36 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.100 | 808.4B | +70.69% | |
| 37 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 40.300 | 1.2T | +69.95% | |
| 38 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.500 | 195B | +69.73% | |
| 39 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 13.900 ▼0.71% | 463.4B | +69.31% | |
| 40 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 36.000 | 1.4T | +68.70% | |
| 41 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 12.200 | 990.6B | +67.97% | |
| 42 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 20.600 | 222.5B | +65.73% | |
| 43 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 9.500 ▲4.40% | 75.0B | +61.92% | |
| 44 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.600 ▼0.84% | 3.3T | +61.62% | |
| 45 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 61.500 ▲1.15% | 1.3T | +60.54% | |
| 46 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.000 ▼6.54% | 175.7B | +60.41% | |
| 47 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.900 | 685.5B | +60.16% | |
| 48 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.700 | 468.7B | +59.72% | |
| 49 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 29.000 ▼8.81% | 316.1B | +55.57% | |
| 50 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 11.800 ▼0.84% | 56.6B | +54.61% | |
| 51 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.800 | 69.6B | +52.63% | |
| 52 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.900 | 13.8T | +48.45% | |
| 53 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 30.200 | 286.9B | +45.07% | |
| 54 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 7.800 | 31.2B | +44.52% | |
| 55 | SGD Sách GD TP.HCM | Sách GD TP.HCM | 12.700 ▲0.79% | 51.3B | +41.57% | |
| 56 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 61.000 | 1.4T | +38.86% | |
| 57 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.000 | 270.3B | +38.67% | |
| 58 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.300 | 97.8B | +38.33% | |
| 59 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 105.000 | 750.5B | +38.27% | |
| 60 | PIA Tin học Viễn thông Petrolimex | Tin học Viễn thông Petrolimex | 29.200 | 113.9B | +38.06% | |
| 61 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.400 ▼1.47% | 265.1B | +37.17% | |
| 62 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.900 ▲1.20% | 1.0T | +36.90% | |
| 63 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.500 | 359.5B | +36.40% | |
| 64 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 7.800 ▲5.41% | 62.6B | +36.39% | |
| 65 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 ▼1.87% | 130.4B | +34.84% | |
| 66 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 148.000 ▼1.20% | 1.4T | +34.08% | |
| 67 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.100 ▲0.50% | 241.2B | +31.31% | |
| 68 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.800 | 19.7B | +29.73% | |
| 69 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 16.200 ▲4.52% | 224.2B | +27.69% | |
| 70 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.700 ▼5.63% | 81.1B | +26.42% | |
| 71 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.900 | 675.4B | +25.32% | |
| 72 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.400 | 137.4B | +22.73% | |
| 73 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 17.400 ▲2.35% | 756.4B | +19.22% | |
| 74 | IDC IDICO | IDICO | 31.000 ▼0.96% | 11.8T | +18.13% | |
| 75 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.200 ▲0.71% | 220.7B | +17.74% | |
| 76 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.100 | 76.5B | +14.17% | |
| 77 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.800 ▲3.16% | 117.6B | +14.03% | |
| 78 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.500 | 63.3B | +13.60% | |
| 79 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.900 | 46.2B | +13.35% | |
| 80 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 15.000 | 142.8B | +9.13% | |
| 81 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.300 ▲0.15% | 5.6T | +8.83% | |
| 82 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.900 | 5.2T | +8.37% | |
| 83 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 | 54.0B | +7.68% | |
| 84 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 25.300 ▼0.78% | 531.3B | +5.89% | |
| 85 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.700 ▲1.90% | 7.3T | +4.51% | |
| 86 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.200 ▼0.65% | 140.9B | +3.21% | |
| 87 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.100 | 255.1B | +3.10% | |
| 88 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 18.300 ▲9.58% | 52.4B | +2.53% | |
| 89 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 17.600 | 3.5T | +2.07% | |
| 90 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 20.000 | 2.8T | +2.04% | |
| 91 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.100 ▼1.94% | 256.7B | -0.12% | |
| 92 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.500 ▼0.94% | 1.5T | -0.43% | |
| 93 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.400 | 125.8B | -2.18% | |
| 94 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 19.100 ▲0.53% | 286.5B | -2.85% | |
| 95 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 11.700 ▼0.85% | 606.4B | -3.33% | |
| 96 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.400 ▼0.39% | 2.5T | -3.82% | |
| 97 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 17.100 ▼1.16% | 17.1T | -3.84% | |
| 98 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 11.000 | 132B | -4.35% | |
| 99 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.500 ▼1.20% | 2.1T | -4.57% | |
| 100 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 28.200 | 2.0T | -5.15% | |
| 101 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 31.500 | 144.0B | -6.94% | |
| 102 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.900 ▼4.81% | 44.8B | -7.55% | |
| 103 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.000 | 182.0B | -7.65% | |
| 104 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.700 | 391.2B | -11.65% | |
| 105 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 11.900 ▼1.65% | 476B | -12.01% | |
| 106 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.700 | 820.8B | -13.69% | |
| 107 | VCM BV Life | BV Life | 6.300 ▼10.00% | 75.6B | -13.80% | |
| 108 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.000 ▼8.16% | 77.4B | -16.36% | |
| 109 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.500 ▲1.56% | 1.3T | -16.67% | |
| 110 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 14.900 ▼1.32% | 13.4T | -16.92% | |
| 111 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 19.200 ▲1.05% | 2.3T | -17.72% | |
| 112 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 20.800 ▼1.89% | 986.4B | -17.95% | |
| 113 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.900 | 1.3T | -18.17% | |
| 114 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.900 ▼1.43% | 164.9B | -20.16% | |
| 115 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.200 | 1.2T | -21.34% | |
| 116 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 13.800 | 759.0B | -22.14% | |
| 117 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 13.500 ▼6.90% | 62.9B | -22.36% | |
| 118 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.500 ▼6.25% | 48.0B | -23.73% | |
| 119 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.200 | 691.9B | -24.44% | |
| 120 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.000 | 65.4B | -25.11% | |
| 121 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.400 ▼1.18% | 502.7B | -25.66% | |
| 122 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.000 ▼2.91% | 428.5B | -26.48% | |
| 123 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.600 | 230.4B | -26.58% | |
| 124 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 21.100 ▼9.83% | 64.2B | -26.89% | |
| 125 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.900 | 179.4B | -27.11% | |
| 126 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.100 ▼3.12% | 65.1B | -27.91% | |
| 127 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.100 ▲1.43% | 174.4B | -28.63% | |
| 128 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.300 ▼0.57% | 1.1T | -29.01% | |
| 129 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.200 ▼4.00% | 92.6B | -29.83% | |
| 130 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 11.200 | 63.5B | -31.07% | |
| 131 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 14.800 ▼1.33% | 676.9B | -31.47% | |
| 132 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 134.500 ▼2.25% | 51.8T | -32.26% | |
| 133 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.900 | 17.2B | -32.56% | |
| 134 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.000 | 180.5B | -33.33% | |
| 135 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.700 | 228.0B | -36.56% | |
| 136 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.700 | 580.7B | -36.91% | |
| 137 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.700 ▼0.93% | 11.5T | -37.21% | |
| 138 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 11.100 ▼0.89% | 740.2B | -37.26% | |
| 139 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 11.700 | 297.8B | -38.70% | |
| 140 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 6.100 ▲8.93% | 122.0B | -39.78% | |
| 141 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.200 ▲3.33% | 70.1B | -41.54% | |
| 142 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.400 | 671.5B | -42.07% | |
| 143 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.200 ▼8.33% | 82.2B | -42.11% | |
| 144 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.300 | 776.6B | -44.20% | |
| 145 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 6.300 | 58.2B | -44.25% | |
| 146 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.400 ▼1.02% | 1.6T | -44.29% | |
| 147 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | -44.29% | |
| 148 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.000 | 301.8B | -44.44% | |
| 149 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 10.900 | 511.0B | -45.39% | |
| 150 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.800 | 109.2B | -45.70% | |
| 151 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.700 | 184.9B | -46.77% | |
| 152 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.900 ▲1.28% | 148.0B | -46.98% | |
| 153 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 11.300 ▼0.88% | 92.9B | -47.11% | |
| 154 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 13.200 ▼0.75% | 2.8T | -48.40% | |
| 155 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.900 | 1.1T | -49.23% | |
| 156 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 9.200 ▲2.22% | 60.4B | -50.83% | |
| 157 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 8.600 | 616.3B | -51.08% | |
| 158 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | -51.35% | |
| 159 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.500 ▼1.32% | 277.5B | -51.58% | |
| 160 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.500 ▼1.32% | 780.7B | -51.62% | |
| 161 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.700 | 267.5B | -52.06% | |
| 162 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 29.300 ▲9.74% | 487.7B | -52.27% | |
| 163 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.500 | 721.2B | -54.27% | |
| 164 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.500 | 462.5B | -54.39% | |
| 165 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.900 ▼1.67% | 55.8B | -55.60% | |
| 166 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.900 ▲2.99% | 894.3B | -56.05% | |
| 167 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.800 ▼0.84% | 22.7T | -57.43% | |
| 168 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 | 49.6B | -59.53% | |
| 169 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.500 ▼3.85% | 79.6B | -60.32% | |
| 170 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 31.800 | 5.1T | -62.77% | |
| 171 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 6.000 | 90B | -63.16% | |
| 172 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.800 ▼1.69% | 481.4B | -64.63% | |
| 173 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.800 | 47.2B | -64.71% | |
| 174 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.000 ▼3.23% | 282.7B | -65.39% | |
| 175 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.300 ▼1.90% | 432.6B | -65.57% | |
| 176 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | -65.57% | |
| 177 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.300 ▲4.55% | 276.5B | -65.74% | |
| 178 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.800 ▲1.75% | 714.6B | -67.80% | |
| 179 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.800 ▼3.45% | 92.8B | -68.18% | |
| 180 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.600 | 624.6B | -73.89% | |
| 181 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 9.300 ▲4.49% | 382.7B | -74.47% | |
| 182 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.600 ▼2.13% | 425.9B | -74.64% | |
| 183 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.100 | 420.8B | -74.75% | |
| 184 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 19.500 ▼2.99% | 601.8B | -75.13% | |
| 185 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.900 ▲1.72% | 81.4B | -77.95% | |
| 186 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.900 ▼3.92% | 807.5B | -78.81% | |
| 187 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.100 | 234.5B | -88.30% | |
| 188 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.100 ▼8.33% | 144.2B | -90.64% | |
| 189 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 | 71.9B | -96.14% |