← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 188 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 114.500 ▲2.51% | 1.4T | +329.08% | |
| 2 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 81.000 ▲3.18% | 4.0T | +267.11% | |
| 3 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 14.900 ▼0.67% | 349.8B | +263.41% | |
| 4 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 49.900 ▼0.20% | 4.5T | +252.97% | |
| 5 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 8.700 | 53.9B | +222.22% | |
| 6 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 119.200 ▼0.08% | 1.1T | +190.89% | |
| 7 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 23.900 | 155.8B | +178.04% | |
| 8 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 53.000 ▲8.38% | 795B | +159.68% | |
| 9 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 21.300 ▲1.43% | 161.8B | +156.07% | |
| 10 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 10.300 | 452.7B | +152.64% | |
| 11 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 62.500 ▲9.65% | 687.5B | +136.56% | |
| 12 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.300 ▲2.83% | 762.3B | +135.68% | |
| 13 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 113.000 ▼0.44% | 22.6T | +126.80% | |
| 14 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.600 | 486.7B | +117.91% | |
| 15 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 30.000 ▲1.69% | 3.1T | +103.78% | |
| 16 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.100 ▼0.45% | 238.7B | +101.42% | |
| 17 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 285.100 | 855.3B | +95.21% | |
| 18 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 50.000 ▲3.09% | 540.1B | +93.04% | |
| 19 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 30.000 | 93.7B | +89.59% | |
| 20 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 45.900 ▲0.44% | 1.4T | +88.53% | |
| 21 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 29.800 ▲9.96% | 218.3B | +85.66% | |
| 22 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 35.500 | 1.3T | +74.99% | |
| 23 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 39.900 ▼0.25% | 609.3B | +73.03% | |
| 24 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 22.400 ▲9.27% | 80.6B | +72.31% | |
| 25 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 53.000 ▼0.56% | 9.1T | +70.55% | |
| 26 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 ▲0.71% | 439.9B | +70.21% | |
| 27 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 62.000 ▲0.16% | 1.3T | +67.43% | |
| 28 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 19.800 | 174.2B | +64.74% | |
| 29 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 105.000 | 750.5B | +54.40% | |
| 30 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 11.600 | 129.9B | +53.85% | |
| 31 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 11.000 ▲5.77% | 189.8B | +50.44% | |
| 32 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.900 | 872.4B | +50.32% | |
| 33 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 62.000 ▲0.32% | 14.5T | +48.50% | |
| 34 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 35.200 | 950.4B | +48.17% | |
| 35 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.500 | 680.6B | +47.41% | |
| 36 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 11.500 | 6.5T | +46.18% | |
| 37 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 13.700 | 456.8B | +45.82% | |
| 38 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.000 | 3.2T | +43.20% | |
| 39 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.600 ▼0.42% | 648.3B | +36.37% | |
| 40 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 56.500 ▼1.57% | 1.3T | +36.04% | |
| 41 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 16.000 | 107.9B | +35.42% | |
| 42 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 11.800 ▼0.84% | 958.1B | +34.50% | |
| 43 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 141.500 ▼1.74% | 1.4T | +32.12% | |
| 44 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 | 130.4B | +31.58% | |
| 45 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 9.500 ▼9.52% | 75.0B | +29.53% | |
| 46 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 32.300 ▼0.62% | 16.5T | +27.87% | |
| 47 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.200 ▲1.92% | 457.9B | +27.66% | |
| 48 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.500 | 92.6B | +24.36% | |
| 49 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 6.800 | 219.1B | +23.64% | |
| 50 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 10.100 ▼0.98% | 48.5B | +22.25% | |
| 51 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.900 ▼5.60% | 195.1B | +22.01% | |
| 52 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.800 | 151.8B | +20.50% | |
| 53 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.800 ▲0.48% | 249.6B | +19.66% | |
| 54 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 7.600 ▲2.70% | 61.0B | +19.12% | |
| 55 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 41.000 | 1.3T | +17.72% | |
| 56 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 13.300 ▲2.31% | 76.3B | +17.23% | |
| 57 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.800 ▲1.49% | 262.6B | +15.61% | |
| 58 | PIA Tin học Viễn thông Petrolimex | Tin học Viễn thông Petrolimex | 24.600 | 95.9B | +14.65% | |
| 59 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 21.700 | 421.6B | +13.34% | |
| 60 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.500 | 13.4T | +12.57% | |
| 61 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 7.000 ▼6.67% | 59.8B | +11.86% | |
| 62 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 14.800 ▼7.50% | 307.8B | +11.20% | |
| 63 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.100 ▼5.33% | 85.9B | +10.94% | |
| 64 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 26.800 ▲3.08% | 2.7T | +9.34% | |
| 65 | VBC Nhựa - Bao bì Vinh | Nhựa - Bao bì Vinh | 19.000 | 142.5B | +8.18% | |
| 66 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.600 ▼0.56% | 1.1T | +7.90% | |
| 67 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.800 | 405.8B | +7.35% | |
| 68 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.000 ▲5.96% | 5.6T | +7.27% | |
| 69 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16.700 ▲5.70% | 68.2B | +6.62% | |
| 70 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 11.900 ▼0.83% | 209.1B | +4.50% | |
| 71 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.200 | 132.4B | +4.00% | |
| 72 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.200 ▲1.41% | 77.6B | +3.17% | |
| 73 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 13.900 | 132.3B | +0.57% | |
| 74 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.700 ▲0.64% | 15.7T | -0.54% | |
| 75 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.000 ▼1.04% | 2.4T | -0.79% | |
| 76 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.500 | 247.3B | -1.25% | |
| 77 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 10.000 ▲9.89% | 200.0B | -1.28% | |
| 78 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.100 | 61.2B | -1.92% | |
| 79 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 16.000 | 148.3B | -2.27% | |
| 80 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 74.700 ▲0.13% | 67.2T | -3.11% | |
| 81 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 15.000 ▼1.96% | 898.7B | -4.15% | |
| 82 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 27.300 ▲1.11% | 2.0T | -4.31% | |
| 83 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.200 ▼3.77% | 7.0T | -5.07% | |
| 84 | IDC IDICO | IDICO | 36.000 ▲0.56% | 13.7T | -6.89% | |
| 85 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 | 54.0B | -7.93% | |
| 86 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 13.900 | 64.8B | -9.81% | |
| 87 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 14.900 ▼0.67% | 772.2B | -9.89% | |
| 88 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 9.200 | 107.1B | -11.30% | |
| 89 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.500 ▼2.68% | 45.0B | -11.83% | |
| 90 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.800 ▲1.03% | 1.4T | -12.07% | |
| 91 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.600 ▼0.46% | 5.6T | -13.11% | |
| 92 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 16.900 | 238.2B | -15.55% | |
| 93 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.300 | 527.0B | -15.94% | |
| 94 | MAS Sân bay Đà Nẵng | Sân bay Đà Nẵng | 35.100 | 149.8B | -16.43% | |
| 95 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.000 ▼1.41% | 1.4T | -17.65% | |
| 96 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.100 ▼2.88% | 60.0B | -20.60% | |
| 97 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 10.700 | 295.3B | -20.63% | |
| 98 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.000 | 254.2B | -21.12% | |
| 99 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.900 | 168.2B | -21.13% | |
| 100 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.800 ▼0.78% | 11.5T | -21.41% | |
| 101 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.300 ▲5.00% | 409.5B | -21.88% | |
| 102 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.400 | 112.8B | -22.23% | |
| 103 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.200 | 41.7B | -22.62% | |
| 104 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.000 ▲1.45% | 86.8B | -23.81% | |
| 105 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.400 ▼0.95% | 416B | -23.89% | |
| 106 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.300 | 352.6B | -23.94% | |
| 107 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.200 | 413.7B | -25.01% | |
| 108 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.600 ▲0.93% | 1.0T | -25.44% | |
| 109 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.200 ▼3.16% | 79.1B | -25.90% | |
| 110 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.700 | 224.6B | -27.55% | |
| 111 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 5.600 | 22.4B | -28.06% | |
| 112 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.400 | 179.9B | -29.29% | |
| 113 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 18.700 ▼0.53% | 2.3T | -31.59% | |
| 114 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 ▼3.26% | 1.0T | -32.20% | |
| 115 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 9.500 | 118.8B | -32.91% | |
| 116 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.100 | 3.6T | -32.96% | |
| 117 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.600 | 11.4T | -33.45% | |
| 118 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.600 ▼1.59% | 1.1T | -33.56% | |
| 119 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 14.500 ▲5.84% | 27.9T | -34.94% | |
| 120 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 12.100 ▼2.42% | 1.4T | -35.00% | |
| 121 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 11.900 ▼0.83% | 165.5B | -36.18% | |
| 122 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 11.800 | 173.0B | -36.78% | |
| 123 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | -37.78% | |
| 124 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.900 | 20.1B | -37.97% | |
| 125 | CET HTC Holding | HTC Holding | 4.200 | 25.4B | -38.24% | |
| 126 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 5.500 | 24.2B | -40.60% | |
| 127 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.300 | 150.5B | -40.80% | |
| 128 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.300 ▼0.47% | 1.7T | -40.86% | |
| 129 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 ▲1.39% | 179.4B | -41.75% | |
| 130 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.900 ▲1.28% | 148.0B | -41.91% | |
| 131 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 8.900 ▲2.30% | 166.1B | -42.21% | |
| 132 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.900 ▲1.28% | 472.7B | -43.17% | |
| 133 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 6.000 ▲1.69% | 55.5B | -43.40% | |
| 134 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.400 ▼3.70% | 264.7B | -43.78% | |
| 135 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 5.900 ▼1.67% | 296.8B | -46.36% | |
| 136 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 6.600 ▼4.35% | 61.7B | -47.65% | |
| 137 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.200 | 650.5B | -48.08% | |
| 138 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.100 ▲1.43% | 682.2B | -48.10% | |
| 139 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 6.800 ▲1.49% | 87.5B | -48.19% | |
| 140 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 6.600 | 281.3B | -49.23% | |
| 141 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 12.300 ▼0.81% | 1.3T | -49.75% | |
| 142 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.000 | 216B | -50.19% | |
| 143 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 ▼3.23% | 56.8B | -51.15% | |
| 144 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 10.500 ▼3.67% | 700.2B | -51.34% | |
| 145 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.700 | 16.0B | -51.79% | |
| 146 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.700 ▼6.90% | 56.7B | -52.63% | |
| 147 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 11.900 ▼0.83% | 654.5B | -52.66% | |
| 148 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 98.500 ▼0.10% | 37.9T | -52.69% | |
| 149 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 5.300 ▼1.85% | 63.6B | -53.91% | |
| 150 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 | 185.0B | -53.93% | |
| 151 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.100 | 740.5B | -56.56% | |
| 152 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.400 ▲2.78% | 770.3B | -57.31% | |
| 153 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.500 | 556.0B | -58.38% | |
| 154 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.400 ▼3.45% | 310.8B | -58.43% | |
| 155 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 7.500 ▼5.06% | 972.1B | -59.02% | |
| 156 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 ▼1.35% | 124.1B | -59.27% | |
| 157 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.900 ▼1.67% | 236.0B | -59.35% | |
| 158 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 7.900 ▼1.25% | 566.1B | -59.69% | |
| 159 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.400 | 97.7B | -60.58% | |
| 160 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | -60.61% | |
| 161 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.300 ▼1.85% | 1.0T | -61.05% | |
| 162 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.900 | 663.5B | -63.68% | |
| 163 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 12.900 ▲0.78% | 590.0B | -64.70% | |
| 164 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.100 | 78.5B | -66.13% | |
| 165 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 31.000 ▼1.27% | 5.0T | -66.47% | |
| 166 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | -67.86% | |
| 167 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.900 ▲3.57% | 96.1B | -68.48% | |
| 168 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.500 ▲4.17% | 79.6B | -73.12% | |
| 169 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 | 82.8B | -73.78% | |
| 170 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.400 ▲1.89% | 889.9B | -76.00% | |
| 171 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.700 ▼1.28% | 323.4B | -76.18% | |
| 172 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.000 | 82.8B | -77.14% | |
| 173 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.400 ▼1.82% | 665.3B | -77.31% | |
| 174 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.000 | 413.9B | -77.82% | |
| 175 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.600 ▼2.13% | 425.9B | -78.91% | |
| 176 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.000 | 282.7B | -79.55% | |
| 177 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 ▼4.00% | 288.5B | -80.09% | |
| 178 | SRA SARA Việt Nam | SARA Việt Nam | 1.700 | 73.4B | -81.11% | |
| 179 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 6.500 | 44.8B | -82.78% | |
| 180 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 9.400 | 386.8B | -83.85% | |
| 181 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.600 ▼1.75% | 464.8B | -84.44% | |
| 182 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 4.500 ▼2.17% | 378.4B | -84.93% | |
| 183 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 18.600 ▼0.53% | 574.0B | -85.52% | |
| 184 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.200 ▼7.69% | 157.3B | -88.48% | |
| 185 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.100 | 537.8B | -89.53% | |
| 186 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.300 ▲10.00% | 249.6B | -89.99% | |
| 187 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 2.200 ▼4.35% | 57.7B | -90.35% | |
| 188 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 | 71.9B | -96.99% |