← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 17 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 25.000 | 150.3B | +201.06% | |
| 2 | UCT Đô thị Cần Thơ | Đô thị Cần Thơ | 10.000 | 53.4B | +177.78% | |
| 3 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.300 ▲2.83% | 762.3B | +135.68% | |
| 4 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 29.800 ▼0.33% | 279.6B | +123.19% | |
| 5 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 18.400 ▼2.13% | 491.1B | +116.83% | |
| 6 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 22.400 ▲9.27% | 80.6B | +72.31% | |
| 7 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.700 ▲3.89% | 722.5B | +7.10% | |
| 8 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.500 | 247.3B | -1.25% | |
| 9 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19.000 ▼9.52% | 86.3B | -1.69% | |
| 10 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 26.000 ▼1.33% | 1.8T | -22.44% | |
| 11 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.300 ▲8.96% | 219B | -31.40% | |
| 12 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 6.200 ▼1.59% | 74.4B | -36.44% | |
| 13 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 12.000 | 64.8B | -37.94% | |
| 14 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 8.500 | 127.5B | -53.66% | |
| 15 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.200 | 432B | -59.72% | |
| 16 | DUS Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 3.700 ▼13.95% | 20.7B | -85.17% | |
| 17 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 2.200 ▼4.35% | 57.7B | -90.35% |