← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 18 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 39.000 ▼4.41% | 365.9B | +221.09% | |
| 2 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 38.900 ▲7.16% | 816.9B | +176.16% | |
| 3 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.700 ▼1.01% | 525.8B | +175.49% | |
| 4 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 33.000 | 330B | +110.04% | |
| 5 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.100 | 151.5B | +58.93% | |
| 6 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.500 | 69B | +49.02% | |
| 7 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 | 253.2B | +40.20% | |
| 8 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.000 ▲4.80% | 109.0B | +37.17% | |
| 9 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.300 | 150.3B | +5.76% | |
| 10 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.800 ▼13.43% | 35.3B | -3.33% | |
| 11 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 14.400 ▼2.70% | 3.1T | -9.05% | |
| 12 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 23.750 ▼3.06% | 1.6T | -10.39% | |
| 13 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.200 | 47.3B | -11.10% | |
| 14 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.500 ▲5.63% | 225B | -24.45% | |
| 15 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 11.100 | 222B | -28.68% | |
| 16 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 6.500 ▼2.99% | 390B | -31.72% | |
| 17 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 29.600 | 177.6B | -35.87% | |
| 18 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.900 | 49.8B | -57.78% |