← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 151 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LIC LICOGI | LICOGI | 31.500 ▲8.25% | 2.8T | +331.51% | |
| 2 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 ▼1.43% | 66.4B | +318.94% | |
| 3 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 24.200 ▲14.69% | 32.2B | +292.60% | |
| 4 | VC6 Visicons | Visicons | 20.300 ▲1.00% | 220.1B | +268.35% | |
| 5 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 | 172.7B | +262.67% | |
| 6 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 135.200 ▲2.04% | 11.1T | +258.09% | |
| 7 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 26.000 ▼1.89% | 11.7T | +255.63% | |
| 8 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 29.900 ▲9.93% | 1.7T | +214.74% | |
| 9 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.750 ▼0.17% | 1.4T | +198.98% | |
| 10 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 22.100 ▲3.76% | 167.9B | +195.57% | |
| 11 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 44.500 ▲1.14% | 643.3B | +180.03% | |
| 12 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 29.900 ▲1.36% | 322.9B | +165.31% | |
| 13 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 91.200 ▲3.05% | 1.3T | +164.05% | |
| 14 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 20.200 | 740.9B | +151.28% | |
| 15 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 28.800 ▼1.37% | 881.3B | +148.68% | |
| 16 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.600 ▼0.64% | 274.1B | +140.63% | |
| 17 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 39.950 ▲1.65% | 4.7T | +136.42% | |
| 18 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 20.600 ▼0.96% | 2.6T | +129.86% | |
| 19 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.000 ▼4.76% | 436.8B | +123.68% | |
| 20 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 18.800 | 167.5B | +116.22% | |
| 21 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 23.900 ▼1.24% | 1.6T | +113.68% | |
| 22 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 18.800 ▲3.30% | 992.1B | +113.03% | |
| 23 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 18.000 | 583.3B | +111.81% | |
| 24 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.500 ▼0.89% | 365.8B | +105.58% | |
| 25 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 11.100 ▲1.83% | 22.2B | +100.18% | |
| 26 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.600 | 137.6B | +100.00% | |
| 27 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 16.000 ▼12.09% | 62.7B | +96.03% | |
| 28 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 21.050 ▼0.24% | 525.2B | +95.94% | |
| 29 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 12.400 ▼0.80% | 1.3T | +93.42% | |
| 30 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 7.800 | 39B | +90.24% | |
| 31 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 43.950 ▼0.11% | 963.4B | +87.16% | |
| 32 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.000 ▲0.85% | 8.6T | +85.90% | |
| 33 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.400 | 1.3T | +85.85% | |
| 34 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.800 ▼0.46% | 5.5T | +83.27% | |
| 35 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 88.400 ▲0.68% | 10.1T | +80.84% | |
| 36 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 19.250 ▲6.94% | 578.6B | +80.09% | |
| 37 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 6.800 ▼1.45% | 27.9B | +78.95% | |
| 38 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 41.450 ▲0.85% | 18.6T | +78.85% | |
| 39 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 21.300 | 281.2B | +74.91% | |
| 40 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15.000 | 180.4B | +72.20% | |
| 41 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 71.800 ▲0.14% | 7.6T | +69.56% | |
| 42 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.200 ▼4.00% | 183.3B | +67.44% | |
| 43 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 21.600 ▼1.82% | 988.0B | +64.40% | |
| 44 | DHA Hóa An | Hóa An | 47.850 ▼0.31% | 704.4B | +64.16% | |
| 45 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.300 ▲0.89% | 309.2B | +63.53% | |
| 46 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 ▲1.27% | 2.2T | +63.52% | |
| 47 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.300 ▲0.58% | 1.1T | +62.66% | |
| 48 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.300 | 140.3B | +61.08% | |
| 49 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.520 | 662.4B | +55.42% | |
| 50 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 11.500 ▲0.44% | 586.5B | +54.36% | |
| 51 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 19.750 ▲3.13% | 8.1T | +51.54% | |
| 52 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.100 ▼1.95% | 241.2B | +50.44% | |
| 53 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 11.100 ▲2.78% | 380.0B | +49.60% | |
| 54 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 20.300 ▲2.01% | 1.3T | +46.37% | |
| 55 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 14.800 | 118.4B | +39.71% | |
| 56 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.400 | 107.2B | +37.78% | |
| 57 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 10.200 ▼2.86% | 290.7B | +32.36% | |
| 58 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 36.650 ▼0.14% | 1.1T | +32.08% | |
| 59 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.400 ▲0.52% | 217.7B | +29.20% | |
| 60 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.470 | 344.2B | +28.35% | |
| 61 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.500 ▲6.71% | 11.8T | +23.92% | |
| 62 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.150 ▲0.50% | 644.4B | +22.99% | |
| 63 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.200 ▼2.70% | 187.2B | +22.72% | |
| 64 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 ▲1.56% | 179.4B | +20.33% | |
| 65 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.400 ▼3.03% | 206.0B | +19.36% | |
| 66 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.300 | 123.7B | +19.34% | |
| 67 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 28.700 ▲4.36% | 10.8T | +18.76% | |
| 68 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 27.100 ▲0.74% | 243.9B | +13.66% | |
| 69 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 12.150 | 1.9T | +12.44% | |
| 70 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 6.100 | 88.0B | +11.68% | |
| 71 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.700 | 2.4T | +10.38% | |
| 72 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.000 ▼1.35% | 506.9B | +10.10% | |
| 73 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.250 ▼6.72% | 319.0B | +9.84% | |
| 74 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 13.600 | 544B | +8.99% | |
| 75 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 10.000 | 714.0B | +7.03% | |
| 76 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.900 | 1.0T | +6.76% | |
| 77 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.600 | 63.0B | +6.17% | |
| 78 | LCG LIZEN | LIZEN | 9.050 ▲2.26% | 1.9T | +3.67% | |
| 79 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 14.600 ▼9.32% | 139.0B | +1.91% | |
| 80 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.950 ▲1.09% | 5.3T | +0.78% | |
| 81 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 6.000 | 60B | 0.00% | |
| 82 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.900 | 390.1B | -0.42% | |
| 83 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.800 ▲3.53% | 845.6B | -1.66% | |
| 84 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.260 ▲1.43% | 327.0B | -2.07% | |
| 85 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 11.550 ▲1.76% | 6.3T | -3.83% | |
| 86 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.800 | 32.3B | -5.23% | |
| 87 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.880 ▲6.67% | 862.0B | -7.40% | |
| 88 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 6.100 ▼3.17% | 612.5B | -8.68% | |
| 89 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 7.000 | 293.0B | -9.49% | |
| 90 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.000 | 240B | -12.07% | |
| 91 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 15.100 ▲1.00% | 226.3B | -13.07% | |
| 92 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 | 1.0T | -13.56% | |
| 93 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 8.000 ▲1.27% | 94.2B | -13.98% | |
| 94 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.300 | 31.3B | -15.38% | |
| 95 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▼1.39% | 117.2B | -16.21% | |
| 96 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 8.600 | 301B | -16.35% | |
| 97 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 6.310 ▲2.10% | 673.3B | -16.41% | |
| 98 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.400 | 9.4B | -18.08% | |
| 99 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲8.33% | 135.3B | -18.24% | |
| 100 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.100 ▼4.71% | 1.1T | -19.17% | |
| 101 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.870 ▲2.11% | 38.3B | -19.37% | |
| 102 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.100 | 630.2B | -19.81% | |
| 103 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.400 ▲5.88% | 323.6B | -20.59% | |
| 104 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.500 ▲2.15% | 142.5B | -22.30% | |
| 105 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.500 | 263.3B | -23.03% | |
| 106 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.600 ▼12.20% | 19.1B | -23.40% | |
| 107 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.200 ▼3.70% | 260B | -23.53% | |
| 108 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 ▼2.50% | 280.8B | -25.00% | |
| 109 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 7.490 ▲1.59% | 735.8B | -25.49% | |
| 110 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.300 ▼4.44% | 183.7B | -26.19% | |
| 111 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.500 ▼10.71% | 11.0B | -26.47% | |
| 112 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 11.450 ▲2.23% | 741.8B | -26.62% | |
| 113 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 6.700 ▲13.56% | 25.8B | -27.17% | |
| 114 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 6.000 ▲1.35% | 1.3T | -28.18% | |
| 115 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.300 ▲3.13% | 19.6B | -28.26% | |
| 116 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 8.000 | 160B | -28.57% | |
| 117 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 19.950 ▲3.10% | 12.9T | -29.23% | |
| 118 | HAS Hacisco | Hacisco | 8.010 | 62.5B | -29.33% | |
| 119 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 ▲3.70% | 161.9B | -30.00% | |
| 120 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 14.950 ▲0.34% | 1.7T | -30.09% | |
| 121 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 7.000 ▲6.06% | 79.1B | -33.66% | |
| 122 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.000 ▲2.94% | 862.5B | -35.44% | |
| 123 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.320 ▲0.91% | 153.5B | -37.05% | |
| 124 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 31.700 | 259.9B | -37.37% | |
| 125 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.600 ▲8.33% | 54.6B | -38.10% | |
| 126 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 25.950 | 952.1B | -38.21% | |
| 127 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 ▲4.65% | 75.1B | -39.19% | |
| 128 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 13.200 ▲14.78% | 58.1B | -40.27% | |
| 129 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.600 ▼3.70% | 108.0B | -41.20% | |
| 130 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.100 ▲1.11% | 947.2B | -41.87% | |
| 131 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 | 358.0B | -43.00% | |
| 132 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 14.000 | 576.1B | -43.53% | |
| 133 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.350 ▼0.42% | 106.7B | -45.09% | |
| 134 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 | 100B | -45.95% | |
| 135 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 37.900 ▲1.07% | 6.1T | -47.75% | |
| 136 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 8.800 ▲2.33% | 60.7B | -48.28% | |
| 137 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.100 ▼16.00% | 7.3B | -50.00% | |
| 138 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 8.000 | 300B | -50.65% | |
| 139 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.900 ▼3.33% | 100.6B | -55.04% | |
| 140 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.650 ▼1.48% | 235.7B | -55.49% | |
| 141 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 3.110 ▲1.63% | 255.2B | -55.89% | |
| 142 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.700 ▼3.57% | 324.6B | -57.77% | |
| 143 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.400 ▲2.33% | 332.8B | -60.07% | |
| 144 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.900 | 29.0B | -60.70% | |
| 145 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.000 | 1.7T | -61.51% | |
| 146 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 21.600 ▲3.85% | 666.6B | -63.42% | |
| 147 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 11.700 | 491.4B | -64.00% | |
| 148 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.000 | 347.4B | -65.15% | |
| 149 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.000 | 9.1B | -66.67% | |
| 150 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 4.100 ▲13.89% | 22.1B | -68.46% | |
| 151 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 | 316B | -80.00% |