VONHOA.COM
← Về trang chủ
BOT logo

BOT — BOT Cầu Thái Hà

UPCoM#808

Công ty Cổ phần BOT Cầu Thái Hà

Xây dựng và Vật liệu · BOT Cầu Thái Hà

Giá hiện tại
1.100
0.00%
Vốn hóa
65.2B
Xếp hạng
#808
KLCP lưu hành
59.2M
Khối lượng GD
107K
Đỉnh 52 tuần
2.400
Đáy 52 tuần
1.000
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
-47.62%

Giới thiệu BOT Cầu Thái Hà

Công ty cổ phần đầu tư BOT cầu Thái Hà (BOT) được thành lập vào năm 2014. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực triển khai các dự án BOT giao thông cầu đường. BOT trở thành công ty đại chúng từ tháng 01/2019. Công ty là doanh nghiệp thực hiện Dự án Đầu tư xây dựng công trình cầu Thái Hà vượt sông Hồng trên đường nối hai tỉnh Thái Bình và Hà Nam với đường cao tốc cầu Giẽ - Ninh Bình, giai đoạn I theo hình thức hợp đồng BOT (Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao). BOT được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 02/2019.

Chỉ số tài chính

P/E
-1.2
P/B
0.0
EPS
-1.745 đ
ROE
-313.0 %
ROA
-5.7 %
Doanh thu
66.6B (+18.6%)
Lợi nhuận ròng
-103.402.299.204 (-45.8%)
Vốn hóa thị trường
65B581B1.1T2021-112022-112023-112024-112025-11

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202665.2B-38.89%
2025106.6B-33.33%
2024160.0B0.00%
2023160.0B-10.00%
2022177.7B-80.77%
2021924.3B-70.34%
20203.1T—

Cổ đông lớn — BOT

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty TNHH Tiến Đại Phát40.21%
2Đào Thị Hồng Hạnh5.00%
3Công ty Cổ phần CNC Capital Việt Nam4.90%
4Nguyễn Thị Nhàn4.89%
5Nguyễn Thu Hà4.73%
6Nguyễn Thị Lan Hương4.65%
7Công ty Cổ phần PIV3.81%
8Ngô Tiến Cường1.06%
9Nguyễn Đức Ý0.01%
10Trần Xuân Phương0.01%
11Nguyễn Thị Huế0.00%
12Vũ Thị Thảo0.00%
13Nguyễn Thị Hà0.00%
14Từ Thị Hương0.00%

Ban lãnh đạo — BOT

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Đức ÝThành viên Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
2Nguyễn Thị HuếThành viên Ban kiểm soát
3Vũ Thị ThảoThành viên Ban kiểm soát
4Nguyễn Thị HàTrưởng Ban kiểm soát
5Hoàng Quốc AnhThành viên Hội đồng Quản trị độc lập
6Nguyễn Thị Minh ĐứcKế toán trưởng
7Ngô Tiến CươngChủ tịch Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
28.75025.6T
2
VGC logo
VGC
44.50020.0T
3
CC1 logo
CC1
34.10013.6T
4
BMP logo
BMP
138.60011.3T
5
VCG logo
VCG
15.45010.0T
6
SJG logo
SJG
22.0009.9T
7
CII logo
CII
13.9509.4T
8
NTP logo
NTP
53.0009.1T
9
SNZ logo
SNZ
22.2008.4T
10
PC1 logo
PC1
19.5008.0T