← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 10 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 39.900 ▼0.25% | 609.3B | +73.03% | |
| 2 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.200 ▼0.58% | 1.5T | +32.26% | |
| 3 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.000 ▲5.96% | 5.6T | +7.27% | |
| 4 | SAV Savimex | Savimex | 12.600 | 328.0B | -17.30% | |
| 5 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 38.600 ▼0.39% | 3.7T | -28.70% | |
| 6 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.150 ▼0.42% | 793.2B | -42.60% | |
| 7 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 30.000 ▲1.35% | 4.5T | -46.09% | |
| 8 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.000 | 163.3B | -47.18% | |
| 9 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 30.900 | 2.5T | -48.61% | |
| 10 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.240 ▼3.12% | 488.0B | -86.30% |