← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 11 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 42.400 | 647.4B | +106.95% | |
| 2 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.000 ▲3.03% | 1.5T | +64.09% | |
| 3 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 11.500 | 316.3B | +22.86% | |
| 4 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.900 | 5.2T | +8.37% | |
| 5 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.530 ▲5.35% | 185.0B | -24.90% | |
| 6 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 36.200 ▲1.26% | 3.5T | -25.02% | |
| 7 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.410 ▼0.54% | 822.1B | -29.86% | |
| 8 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 8.500 | 83.6B | -36.72% | |
| 9 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 31.250 ▲0.80% | 2.5T | -40.09% | |
| 10 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.500 ▼5.17% | 303.1B | -54.39% | |
| 11 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.570 ▼5.42% | 617.8B | -78.10% |