← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 13 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHP HHP Global | HHP Global | 15.200 ▲1.00% | 1.3T | +35.71% | |
| 2 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 44.900 ▼0.88% | 685.6B | +13.96% | |
| 3 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.500 ▲10.00% | 303.1B | 0.00% | |
| 4 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 81.400 | 944.7B | -0.26% | |
| 5 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.400 ▲2.70% | 1.3T | -2.56% | |
| 6 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.100 | 787.7B | -3.53% | |
| 7 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.650 ▲1.53% | 189.9B | -3.73% | |
| 8 | SAV Savimex | Savimex | 12.750 | 331.9B | -4.85% | |
| 9 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.900 | 5.2T | -6.87% | |
| 10 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 29.250 ▲0.52% | 2.8T | -13.97% | |
| 11 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 30.400 ▼4.85% | 4.6T | -14.25% | |
| 12 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 32.650 ▲1.08% | 2.6T | -30.61% | |
| 13 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.850 ▼2.63% | 728.0B | -39.54% |