← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 10 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.900 ▲0.78% | 1.5T | +88.05% | |
| 2 | HHP HHP Global | HHP Global | 14.500 ▲1.75% | 1.3T | +68.60% | |
| 3 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 36.200 ▲1.26% | 3.5T | +48.47% | |
| 4 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 45.500 ▲4.84% | 694.8B | +21.98% | |
| 5 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 6.530 ▲1.87% | 724.5B | +13.37% | |
| 6 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.900 ▲1.27% | 5.6T | +1.41% | |
| 7 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 32.900 ▼0.30% | 5.0T | -7.45% | |
| 8 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 2.250 ▲1.35% | 885.4B | -11.07% | |
| 9 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 37.500 ▼1.06% | 3.0T | -15.33% | |
| 10 | SAV Savimex | Savimex | 13.450 ▲3.86% | 350.2B | -26.10% |