← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-09-09 · 12 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.200 ▲1.18% | 1.5T | +95.68% | |
| 2 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.430 ▲0.27% | 824.3B | +18.88% | |
| 3 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 42.400 | 647.4B | +10.99% | |
| 4 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 36.300 ▲0.28% | 3.5T | +10.07% | |
| 5 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 8.990 ▲5.76% | 88.4B | -3.33% | |
| 6 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 69.200 | 803.1B | -3.87% | |
| 7 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.900 | 5.2T | -6.29% | |
| 8 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 31.900 | 4.8T | -9.90% | |
| 9 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.450 ▲1.22% | 1.5T | -16.87% | |
| 10 | SAV Savimex | Savimex | 12.400 | 322.8B | -22.74% | |
| 11 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 31.000 ▼0.80% | 2.5T | -30.88% | |
| 12 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.570 | 617.8B | -48.52% |