← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-09-09 · 256 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.500 | 112.6B | +140.74% | |
| 2 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 48.200 ▲0.63% | 53.0T | +121.10% | |
| 3 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 11.900 | 271.4B | +120.17% | |
| 4 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 122.700 ▼1.45% | 10.1T | +119.20% | |
| 5 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.000 ▲0.84% | 1.4T | +118.18% | |
| 6 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 104.000 ▼0.19% | 9.5T | +103.92% | |
| 7 | SPV Thủy đặc sản | Thủy đặc sản | 36.000 | 388.8B | +98.90% | |
| 8 | LLM LILAMA | LILAMA | 33.400 ▼1.76% | 2.7T | +95.01% | |
| 9 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 20.500 ▲0.49% | 69.7B | +89.81% | |
| 10 | PNG Thương Mại Phú Nhuận | Thương Mại Phú Nhuận | 41.000 | 369B | +76.72% | |
| 11 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 76.700 ▲1.32% | 9.6T | +67.03% | |
| 12 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 36.300 ▲0.83% | 3.3T | +65.00% | |
| 13 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 25.500 | 166.2B | +59.38% | |
| 14 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 601.000 ▲0.17% | 17.9T | +54.10% | |
| 15 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 50.900 ▲3.88% | 1.8T | +51.90% | |
| 16 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.200 | 24.0T | +51.78% | |
| 17 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 18.500 ▲6.94% | 359.4B | +48.00% | |
| 18 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 26.800 ▼5.96% | 868.5B | +42.59% | |
| 19 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 9.100 | 146.7B | +40.00% | |
| 20 | KTC Thương mại Kiên Giang | Thương mại Kiên Giang | 12.000 | 437.7B | +39.13% | |
| 21 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 16.800 | 2.1T | +35.48% | |
| 22 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.100 ▲1.43% | 85.3B | +33.96% | |
| 23 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 45.800 ▼1.08% | 15.0T | +33.47% | |
| 24 | LIC LICOGI | LICOGI | 36.500 ▲3.11% | 3.3T | +27.18% | |
| 25 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 33.000 | 112.2B | +25.00% | |
| 26 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.100 ▼1.77% | 3.0T | +24.72% | |
| 27 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.900 ▲1.36% | 1.1T | +24.17% | |
| 28 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 18.500 ▼2.63% | 666B | +22.52% | |
| 29 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 66.600 ▲4.72% | 80.0T | +21.76% | |
| 30 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 13.900 | 222.4B | +20.93% | |
| 31 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 38.600 ▼1.28% | 15.4T | +20.63% | |
| 32 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 19.800 | 1.7T | +20.00% | |
| 33 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.900 ▲1.46% | 14.4T | +19.83% | |
| 34 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.100 ▲1.44% | 1.4T | +19.49% | |
| 35 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 85.900 ▼0.35% | 261.5T | +19.31% | |
| 36 | SNC Thủy sản Năm Căn | Thủy sản Năm Căn | 21.800 | 108.9B | +19.13% | |
| 37 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 32.400 ▲6.93% | 936.4B | +16.69% | |
| 38 | STH STH Holdings | STH Holdings | 22.900 ▲13.93% | 446.6B | +15.08% | |
| 39 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 67.000 ▼2.62% | 220.2B | +14.45% | |
| 40 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.400 ▲10.00% | 1.1T | +12.82% | |
| 41 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.500 ▼6.25% | 90B | +12.50% | |
| 42 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 49.500 | 8.4T | +12.50% | |
| 43 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 47.800 | 2.2T | +11.99% | |
| 44 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 44.700 | 1.5T | +11.74% | |
| 45 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.400 ▼7.50% | 1.8T | +11.21% | |
| 46 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.000 ▼1.96% | 250B | +11.11% | |
| 47 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 29.000 | 10.4T | +10.69% | |
| 48 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.200 | 6.2T | +9.52% | |
| 49 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 5.900 | 94.4B | +9.42% | |
| 50 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 88.000 ▼9.28% | 1.4T | +9.05% | |
| 51 | AMP Armephaco | Armephaco | 12.500 ▼1.57% | 162.5B | +8.70% | |
| 52 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.800 ▼3.30% | 390.7B | +8.41% | |
| 53 | PRO Procimex Việt Nam | Procimex Việt Nam | 6.500 | 19.5B | +8.33% | |
| 54 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.700 | 70.3B | +8.06% | |
| 55 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.800 ▲2.63% | 93.6B | +7.53% | |
| 56 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 64.500 | 806.3B | +7.50% | |
| 57 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 13.500 ▲8.00% | 4.9T | +6.50% | |
| 58 | CMM Camimex | Camimex | 17.500 | 1.7T | +6.06% | |
| 59 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 49.100 ▼0.20% | 18.1T | +5.84% | |
| 60 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 6.500 ▼9.72% | 85.1B | +5.50% | |
| 61 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15.400 | 185.2B | +5.48% | |
| 62 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.300 ▼2.38% | 553.5B | +5.13% | |
| 63 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 4.500 | 117.5B | +4.65% | |
| 64 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.000 | 194.2B | +4.40% | |
| 65 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 36.400 ▲0.55% | 48.4T | +4.27% | |
| 66 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.200 ▲0.38% | 13.1T | +3.97% | |
| 67 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 12.200 ▼1.61% | 427B | +3.96% | |
| 68 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.700 | 2.4T | +3.88% | |
| 69 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.200 | 1.3T | +3.70% | |
| 70 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.000 ▼7.41% | 182.1B | +3.61% | |
| 71 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.500 ▲1.56% | 7.2T | +3.17% | |
| 72 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.200 | 60.6B | +2.44% | |
| 73 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.800 | 327.6B | +2.30% | |
| 74 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.000 ▼1.96% | 690.0B | +1.47% | |
| 75 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.100 | 461B | +1.10% | |
| 76 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 135.4B | +0.45% | |
| 77 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.600 ▲1.39% | 1.3T | 0.00% | |
| 78 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.300 | 31.3B | 0.00% | |
| 79 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 15.000 | 54B | 0.00% | |
| 80 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 11.400 | 50.2B | -0.87% | |
| 81 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.000 | 203.9B | -0.99% | |
| 82 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.700 | 1.9T | -1.53% | |
| 83 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 12.800 | 102.4B | -1.54% | |
| 84 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 18.000 | 720B | -1.64% | |
| 85 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.100 | 1.9T | -1.72% | |
| 86 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 26.200 | 235.8B | -2.02% | |
| 87 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.800 | 4.8T | -2.15% | |
| 88 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 7.800 | 17.5B | -2.50% | |
| 89 | VBB VietBank | VietBank | 11.100 | 12.0T | -2.80% | |
| 90 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 35.000 ▲1.45% | 1.7T | -3.00% | |
| 91 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.000 ▼0.66% | 2.3T | -3.85% | |
| 92 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 69.200 | 803.1B | -3.87% | |
| 93 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 8.800 ▼2.22% | 339.6B | -4.35% | |
| 94 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 41.000 ▲2.50% | 592.7B | -4.85% | |
| 95 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 8.500 ▼10.53% | 17B | -4.93% | |
| 96 | FOC FPT Online | FPT Online | 61.600 ▲0.33% | 1.1T | -4.94% | |
| 97 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 9.400 | 220.9B | -5.05% | |
| 98 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.300 ▼0.88% | 5.7T | -5.34% | |
| 99 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 25.500 | 316.5B | -5.56% | |
| 100 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 31.000 ▼7.74% | 311.6B | -6.06% | |
| 101 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 31.200 ▲0.32% | 3.1T | -6.09% | |
| 102 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.600 ▲2.22% | 71.9B | -6.12% | |
| 103 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 62.400 ▲0.32% | 46.1T | -6.17% | |
| 104 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.500 ▲7.14% | 315B | -6.25% | |
| 105 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 5.600 ▲14.29% | 91.0B | -6.67% | |
| 106 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 | 137.3B | -6.90% | |
| 107 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.100 ▼0.76% | 2.7T | -7.09% | |
| 108 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 15.600 ▲15.56% | 1.1T | -7.14% | |
| 109 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.600 ▲1.29% | 2.0T | -7.15% | |
| 110 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.400 | 444B | -7.50% | |
| 111 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 22.100 | 1.2T | -7.53% | |
| 112 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.300 ▼0.68% | 585.7B | -7.57% | |
| 113 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.100 ▲1.43% | 88.7B | -7.77% | |
| 114 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 6.100 | 61B | -8.27% | |
| 115 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.900 ▲2.60% | 1.2T | -8.31% | |
| 116 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 19.700 | 625.5B | -8.37% | |
| 117 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.500 ▲4.17% | 104.4B | -8.54% | |
| 118 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 31.000 ▲0.98% | 3.7T | -8.82% | |
| 119 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.200 | 1.4T | -8.99% | |
| 120 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.100 | 109.2B | -9.00% | |
| 121 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.100 | 119.8B | -10.29% | |
| 122 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.700 ▼1.14% | 50.2B | -10.31% | |
| 123 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.800 | 69.7B | -10.34% | |
| 124 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.800 ▲14.71% | 110.5B | -10.37% | |
| 125 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.500 ▼2.06% | 76B | -10.38% | |
| 126 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▲0.78% | 1.3T | -10.42% | |
| 127 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 | 5.0T | -10.59% | |
| 128 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.800 ▼0.59% | 4.5T | -10.70% | |
| 129 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 51.6B | -10.80% | |
| 130 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.600 ▲1.54% | 108.9B | -10.88% | |
| 131 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.000 | 1.9T | -11.04% | |
| 132 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.300 ▲0.43% | 1.0T | -11.07% | |
| 133 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 9.500 ▼5.00% | 2.9T | -11.35% | |
| 134 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 | 316.7B | -11.35% | |
| 135 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 39.000 | 276.1B | -11.35% | |
| 136 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.200 ▲5.14% | 800.4B | -11.38% | |
| 137 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.600 ▼2.13% | 142.9B | -11.54% | |
| 138 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 15.100 | 241.6B | -11.70% | |
| 139 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 34.400 ▼0.29% | 617.4B | -11.79% | |
| 140 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 34.900 ▲2.05% | 523.8B | -12.53% | |
| 141 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.900 ▼6.49% | 1.7T | -12.56% | |
| 142 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.200 ▼2.22% | 171.2B | -12.58% | |
| 143 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 7.000 | 70.5B | -13.58% | |
| 144 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 70.500 ▲0.71% | 1.8T | -13.75% | |
| 145 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 20.100 ▼0.99% | 536.5B | -14.03% | |
| 146 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 22.000 | 237.4B | -14.06% | |
| 147 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.600 | 957.5B | -14.19% | |
| 148 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 19.400 | 601.4B | -14.65% | |
| 149 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.100 | 305.7B | -15.00% | |
| 150 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.800 ▼2.13% | 5.5T | -15.09% | |
| 151 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.200 | 23.9B | -15.38% | |
| 152 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.100 ▼1.09% | 4.3T | -15.42% | |
| 153 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 33.800 ▼2.03% | 103.1B | -16.54% | |
| 154 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.800 | 199.7B | -16.65% | |
| 155 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.000 | 249.5B | -16.67% | |
| 156 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.450 ▲1.22% | 1.5T | -16.87% | |
| 157 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 15.700 | 706.5B | -16.93% | |
| 158 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 11.000 ▼3.51% | 43.5B | -17.29% | |
| 159 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 24.200 | 128.1B | -18.01% | |
| 160 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 | 618.5B | -18.46% | |
| 161 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.500 ▲1.06% | 4.8T | -18.80% | |
| 162 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.800 | 116.8B | -19.15% | |
| 163 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 22.500 ▼14.45% | 202.5B | -19.35% | |
| 164 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.700 | 230.8B | -19.72% | |
| 165 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 7.200 | 270B | -20.00% | |
| 166 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.800 | 524.4B | -20.00% | |
| 167 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.800 | 739.6B | -20.10% | |
| 168 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.300 ▲1.22% | 861.1B | -20.27% | |
| 169 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 12.900 ▼0.77% | 1.1T | -20.37% | |
| 170 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.200 ▲2.44% | 772.8B | -20.75% | |
| 171 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.000 | 631.7B | -21.63% | |
| 172 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.800 | 2.5T | -21.85% | |
| 173 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.500 ▼2.78% | 20.3B | -22.22% | |
| 174 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 ▼2.56% | 162.4B | -22.45% | |
| 175 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.800 | 1.6T | -22.48% | |
| 176 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 39.500 ▼0.25% | 3.0T | -23.39% | |
| 177 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.800 ▲1.72% | 1.5T | -23.87% | |
| 178 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 93.000 ▼1.06% | 4.2T | -24.08% | |
| 179 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 11.600 ▼0.43% | 7.4T | -24.18% | |
| 180 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 12.300 ▲0.82% | 451.7B | -24.54% | |
| 181 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.600 ▼1.03% | 6.5T | -24.82% | |
| 182 | BVL BV Land | BV Land | 13.600 ▲0.74% | 1.2T | -24.86% | |
| 183 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.500 | 245B | -25.15% | |
| 184 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19.900 ▼1.00% | 90.4B | -25.19% | |
| 185 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 13.800 ▼1.43% | 469.2B | -25.41% | |
| 186 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 29.400 ▼0.34% | 207.7B | -25.88% | |
| 187 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.000 | 108B | -26.47% | |
| 188 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 27.600 ▼2.47% | 579.0B | -26.98% | |
| 189 | BAL Bao bì Balpac | Bao bì Balpac | 7.600 | 15.2B | -27.11% | |
| 190 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 8.000 ▲2.56% | 240B | -27.27% | |
| 191 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.000 ▲2.56% | 4.3T | -27.27% | |
| 192 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 62.100 ▼1.11% | 6.8T | -27.27% | |
| 193 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 16.000 ▼4.19% | 480.0B | -27.78% | |
| 194 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.400 ▲3.85% | 24.3B | -28.00% | |
| 195 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | -28.57% | |
| 196 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.700 ▼2.63% | 292.3B | -28.85% | |
| 197 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 9.100 ▼14.15% | 34.6B | -28.91% | |
| 198 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 37.500 ▲0.81% | 351.9B | -28.98% | |
| 199 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 28.000 ▼0.71% | 857.0B | -29.08% | |
| 200 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 26.900 ▼2.18% | 9.2T | -29.21% | |
| 201 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.600 ▲1.54% | 63.5B | -29.79% | |
| 202 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 3.900 | 18.4B | -30.36% | |
| 203 | HAF Thực phẩm Hà Nội | Thực phẩm Hà Nội | 17.000 | 246.5B | -30.61% | |
| 204 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 27.000 | 669.6B | -30.77% | |
| 205 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.600 ▲5.66% | 111.5B | -30.86% | |
| 206 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.900 ▼9.37% | 100.6B | -30.95% | |
| 207 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.100 ▼6.06% | 48.4B | -31.11% | |
| 208 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.200 | 9.1T | -31.44% | |
| 209 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.300 ▲0.25% | 144.4T | -31.69% | |
| 210 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.700 ▲6.25% | 6.0B | -32.00% | |
| 211 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -32.14% | |
| 212 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 12.700 ▼2.31% | 328.9B | -32.45% | |
| 213 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 | 61.1B | -32.50% | |
| 214 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.000 ▼0.99% | 1.1T | -32.89% | |
| 215 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.300 ▲0.82% | 1.8T | -33.15% | |
| 216 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 | 240B | -33.33% | |
| 217 | BMV Bột mỳ Vinafood 1 | Bột mỳ Vinafood 1 | 3.500 | 84.7B | -33.51% | |
| 218 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.800 | 646.0B | -33.71% | |
| 219 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.500 | 659.7B | -33.82% | |
| 220 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.700 ▼1.14% | 130.5B | -34.15% | |
| 221 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.500 | 144.6B | -34.21% | |
| 222 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 15.200 ▼0.65% | 60.8B | -34.48% | |
| 223 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.000 | 79.4B | -34.81% | |
| 224 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 | 24.3B | -35.71% | |
| 225 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 25.200 ▼2.33% | 771.1B | -35.84% | |
| 226 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.600 | 27.9B | -36.36% | |
| 227 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.700 ▲2.78% | 24.4B | -38.33% | |
| 228 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.400 | 1.8T | -38.46% | |
| 229 | BMK Black Cat | Black Cat | 9.400 | 75.4B | -38.56% | |
| 230 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 55.100 ▼9.67% | 1.8T | -38.91% | |
| 231 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 17.900 ▼0.56% | 2.6T | -39.93% | |
| 232 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 78.500 ▲0.13% | 13.1T | -40.24% | |
| 233 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 19.000 | 821.7B | -40.29% | |
| 234 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.100 ▼4.65% | 8.7B | -41.06% | |
| 235 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.500 | 2.0T | -41.49% | |
| 236 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 3.300 ▼2.94% | 8.9B | -42.11% | |
| 237 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 5.200 ▲13.04% | 53.9B | -42.86% | |
| 238 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.700 | 116.4B | -42.96% | |
| 239 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▼9.09% | 49.5B | -44.44% | |
| 240 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 10.300 ▼13.45% | 13.7B | -44.62% | |
| 241 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.500 ▼1.16% | 2.0T | -45.51% | |
| 242 | DNM Y tế Danameco | Y tế Danameco | 5.000 | 26.3B | -46.24% | |
| 243 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.200 ▼4.35% | 61.7B | -46.34% | |
| 244 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.000 | 141.4B | -48.39% | |
| 245 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 5.000 | 326.9B | -48.45% | |
| 246 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 19.800 | 495B | -49.32% | |
| 247 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.600 | 110.4B | -50.00% | |
| 248 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 ▲6.67% | 80B | -50.00% | |
| 249 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.600 | 72.7B | -50.00% | |
| 250 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.300 | 227.1B | -50.30% | |
| 251 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 14.800 | 248.6B | -50.34% | |
| 252 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.700 ▼2.63% | 1.3T | -53.75% | |
| 253 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 700 ▼12.50% | 24.4B | -56.25% | |
| 254 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.800 | 212.2B | -57.14% | |
| 255 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 2.400 | 7.2B | -61.29% | |
| 256 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.700 ▼6.00% | 471.9B | -66.78% |