← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 236 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.700 | 116.1B | +148.15% | |
| 2 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 63.600 ▲0.95% | 69.9T | +140.91% | |
| 3 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 127.200 ▼0.24% | 10.5T | +137.48% | |
| 4 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 20.000 ▲0.50% | 1.2T | +112.77% | |
| 5 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 10.900 | 248.6B | +105.66% | |
| 6 | LLM LILAMA | LILAMA | 31.400 ▲8.28% | 2.5T | +88.02% | |
| 7 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 20.000 ▼4.76% | 68B | +80.18% | |
| 8 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 16.000 ▼1.23% | 800B | +77.78% | |
| 9 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 17.900 ▼0.56% | 286.4B | +65.73% | |
| 10 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 31.100 ▲0.32% | 1.0T | +62.20% | |
| 11 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 91.500 ▼2.35% | 8.3T | +55.08% | |
| 12 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 51.400 ▲7.53% | 1.8T | +51.62% | |
| 13 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 46.900 ▼1.47% | 15.3T | +51.29% | |
| 14 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 58.000 | 12.2T | +48.72% | |
| 15 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 10.300 ▼5.50% | 432.6B | +47.14% | |
| 16 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.900 ▲0.85% | 3.2T | +45.12% | |
| 17 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.700 | 24.7T | +44.54% | |
| 18 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 540.000 ▲1.87% | 16.1T | +43.43% | |
| 19 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 6.400 ▲14.29% | 32B | +42.22% | |
| 20 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 28.700 ▲14.34% | 1.3T | +42.08% | |
| 21 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.500 | 1.5T | +39.42% | |
| 22 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 10.300 ▲3.00% | 7.0T | +35.53% | |
| 23 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 15.400 ▲0.65% | 1.1T | +35.09% | |
| 24 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 16.800 ▲11.26% | 233.1B | +33.74% | |
| 25 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.700 ▼1.62% | 72.9T | +32.24% | |
| 26 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.800 | 93.7B | +32.20% | |
| 27 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.600 ▲13.04% | 28.3B | +30.00% | |
| 28 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 8.700 | 83.7B | +27.94% | |
| 29 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 16.500 ▼8.33% | 323.4B | +25.95% | |
| 30 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 54.500 | 179.1B | +24.15% | |
| 31 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.100 ▼1.50% | 13.5T | +22.43% | |
| 32 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 28.200 ▼11.87% | 324.3B | +22.29% | |
| 33 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.400 ▼2.22% | 88B | +18.92% | |
| 34 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 51.000 ▼1.73% | 2.4T | +17.67% | |
| 35 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.000 ▼0.58% | 330.3B | +17.24% | |
| 36 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 19.100 ▲2.14% | 1.7T | +15.76% | |
| 37 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.900 ▲8.54% | 142.4B | +15.58% | |
| 38 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 77.700 ▼0.64% | 236.5T | +15.11% | |
| 39 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.400 ▲1.79% | 1.4T | +14.00% | |
| 40 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 28.700 ▼1.37% | 14.3T | +13.89% | |
| 41 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 37.000 ▼0.80% | 4.9T | +13.85% | |
| 42 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.700 ▲3.89% | 722.5B | +13.67% | |
| 43 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 42.900 ▲2.14% | 1.4T | +12.17% | |
| 44 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 12.000 | 52.8B | +12.15% | |
| 45 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.100 ▼3.19% | 944.1B | +12.10% | |
| 46 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.200 ▼2.74% | 1.8T | +11.81% | |
| 47 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 11.600 | 116.0B | +11.75% | |
| 48 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 34.100 ▼7.34% | 13.6T | +11.44% | |
| 49 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.300 | 187.6B | +11.16% | |
| 50 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 22.000 ▲0.46% | 9.9T | +11.11% | |
| 51 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 38.900 ▼0.26% | 51.7T | +10.86% | |
| 52 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 53.000 ▼3.64% | 6.6T | +10.42% | |
| 53 | VBB VietBank | VietBank | 12.500 ▲1.21% | 13.5T | +10.39% | |
| 54 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 19.400 | 388B | +10.09% | |
| 55 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 50.100 ▲0.40% | 18.4T | +10.09% | |
| 56 | LIC LICOGI | LICOGI | 29.000 ▲1.75% | 2.6T | +9.43% | |
| 57 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 6.200 ▼1.59% | 74.4B | +8.77% | |
| 58 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.600 ▲2.91% | 2.4T | +8.16% | |
| 59 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 12.900 | 226.0B | +7.50% | |
| 60 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.700 | 235B | +6.82% | |
| 61 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.900 | 4.7T | +6.50% | |
| 62 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 46.700 ▲0.43% | 8.0T | +6.14% | |
| 63 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.600 ▲1.85% | 2.1T | +5.36% | |
| 64 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.900 | 6.0T | +4.84% | |
| 65 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 16.000 ▲2.56% | 1.3T | +4.58% | |
| 66 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.900 | 57.9B | +4.39% | |
| 67 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.800 ▼10.34% | 108.5B | +4.00% | |
| 68 | MGR Tập đoàn MGROUP | Tập đoàn MGROUP | 5.200 | 104B | +4.00% | |
| 69 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 28.000 | 319.2B | +3.70% | |
| 70 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 27.200 | 270.2B | +2.64% | |
| 71 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.200 ▲5.00% | 129.1B | +2.44% | |
| 72 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 4.500 | 117.5B | +2.27% | |
| 73 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.500 | 1.3T | +2.11% | |
| 74 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 28.500 ▲7.14% | 823.6B | +1.79% | |
| 75 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 34.900 ▲0.29% | 3.1T | +1.16% | |
| 76 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 20.500 ▲18.50% | 1.2T | +0.99% | |
| 77 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.500 ▼0.63% | 2.4T | +0.32% | |
| 78 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.600 | 896.0B | 0.00% | |
| 79 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 76.900 | 1.2T | -0.31% | |
| 80 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.500 ▲1.04% | 2.0T | -0.51% | |
| 81 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45.500 ▼0.44% | 455B | -1.30% | |
| 82 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 5.800 ▼1.69% | 6.4T | -1.69% | |
| 83 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.200 | 134.6B | -2.43% | |
| 84 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.000 | 321.0B | -2.88% | |
| 85 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 5.500 ▲3.77% | 72.0B | -3.51% | |
| 86 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.500 ▲1.85% | 139.9B | -3.51% | |
| 87 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▼2.74% | 117.2B | -4.05% | |
| 88 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.700 | 146.0B | -4.08% | |
| 89 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.900 ▲1.01% | 597.7B | -4.78% | |
| 90 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 10.300 | 43.6B | -4.84% | |
| 91 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.700 | 864.7B | -6.00% | |
| 92 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.600 | 71.9B | -6.12% | |
| 93 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.600 ▲1.32% | 337.4B | -6.17% | |
| 94 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.200 | 432B | -6.49% | |
| 95 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 10.000 ▲7.53% | 3T | -6.54% | |
| 96 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.600 ▲1.82% | 49.8B | -6.67% | |
| 97 | FOC FPT Online | FPT Online | 60.000 ▼0.50% | 1.1T | -6.83% | |
| 98 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼1.77% | 5.0T | -7.13% | |
| 99 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 14.000 ▼1.41% | 644.0B | -7.89% | |
| 100 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 33.000 | 263.3B | -8.08% | |
| 101 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 20.900 | 647.9B | -8.33% | |
| 102 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 51.900 | 752.5B | -8.91% | |
| 103 | TBR Địa ốc Tân Bình | Địa ốc Tân Bình | 6.400 | 51.6B | -9.22% | |
| 104 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 29.900 | 3.0T | -9.47% | |
| 105 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.100 ▼0.93% | 645.1B | -9.48% | |
| 106 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.200 | 492.0B | -9.89% | |
| 107 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.400 ▲0.43% | 2.0T | -10.00% | |
| 108 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.800 | 1.3T | -10.05% | |
| 109 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 57.300 ▼0.52% | 42.3T | -10.33% | |
| 110 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 9.400 ▼7.84% | 220.9B | -10.48% | |
| 111 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 18.700 ▲1.08% | 593.7B | -10.95% | |
| 112 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.000 ▼3.70% | 168.6B | -10.96% | |
| 113 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.600 ▲1.05% | 168B | -11.11% | |
| 114 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 11.500 ▼0.86% | 2.3T | -11.54% | |
| 115 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 ▲1.92% | 618.5B | -11.67% | |
| 116 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.300 ▲1.42% | 1.4T | -11.73% | |
| 117 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 | 1.6T | -12.00% | |
| 118 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 29.900 | 74.8B | -12.06% | |
| 119 | VAV VIWACO | VIWACO | 30.800 ▲0.98% | 1.5T | -12.25% | |
| 120 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.200 ▼2.33% | 331.8B | -12.50% | |
| 121 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 37.500 | 1.7T | -12.64% | |
| 122 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.200 | 81.6B | -12.82% | |
| 123 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.100 | 205.9B | -12.93% | |
| 124 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 8.800 | 1.1T | -13.73% | |
| 125 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 ▲0.56% | 203.1B | -13.74% | |
| 126 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 6.900 | 69.5B | -13.75% | |
| 127 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 31.000 ▲2.31% | 1.5T | -13.89% | |
| 128 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 24.300 | 91.9B | -14.74% | |
| 129 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.600 | 5.5T | -14.77% | |
| 130 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.300 | 119.7B | -14.81% | |
| 131 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 36.600 ▼3.68% | 4.5T | -15.02% | |
| 132 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 14.300 ▼7.14% | 25.7B | -15.32% | |
| 133 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.800 | 234.9B | -15.94% | |
| 134 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 72.900 ▼0.82% | 1.8T | -16.15% | |
| 135 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 14.000 ▼2.78% | 950.5B | -16.67% | |
| 136 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 9.500 | 482.9B | -17.39% | |
| 137 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.600 ▼2.94% | 59.0B | -17.50% | |
| 138 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.100 | 1.1T | -18.12% | |
| 139 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 21.600 ▲4.35% | 972B | -18.49% | |
| 140 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 4.800 ▲4.35% | 287.7B | -18.64% | |
| 141 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 16.900 ▼1.17% | 4.0T | -18.75% | |
| 142 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.900 | 4.5T | -19.09% | |
| 143 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 19.400 | 640.2B | -19.17% | |
| 144 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.600 | 1.4T | -19.30% | |
| 145 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 10.650 ▲1.43% | 6.8T | -19.32% | |
| 146 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.300 | 3.7T | -19.38% | |
| 147 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.600 ▲3.13% | 93.5B | -19.51% | |
| 148 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.500 ▼0.44% | 517.5B | -19.64% | |
| 149 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 20.000 | 560B | -19.68% | |
| 150 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 42.900 ▼0.23% | 153.7T | -19.81% | |
| 151 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 18.400 ▼2.13% | 491.1B | -19.97% | |
| 152 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 ▲5.26% | 108.1B | -20.00% | |
| 153 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.500 ▲0.99% | 4.4T | -20.23% | |
| 154 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.400 ▲0.88% | 2.4T | -20.28% | |
| 155 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.350 ▲0.44% | 1.3T | -20.63% | |
| 156 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 10.500 | 41.5B | -21.05% | |
| 157 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.000 | 987.3B | -21.10% | |
| 158 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.100 ▼5.56% | 100.2B | -21.54% | |
| 159 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.300 ▼0.41% | 1.6T | -21.61% | |
| 160 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 13.700 | 402.8B | -21.71% | |
| 161 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 30.300 | 927.4B | -22.32% | |
| 162 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 ▲2.70% | 162.4B | -22.45% | |
| 163 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 13.100 ▼12.67% | 2.6T | -22.94% | |
| 164 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 3.300 | 8.9B | -23.26% | |
| 165 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.700 | 115.6B | -23.57% | |
| 166 | SZG Sonadezi Giang Điền | Sonadezi Giang Điền | 28.200 | 1.5T | -23.78% | |
| 167 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 25.900 ▲0.39% | 8.8T | -24.05% | |
| 168 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.100 ▲7.89% | 19.4B | -24.07% | |
| 169 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.500 | 140.2B | -24.11% | |
| 170 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.100 | 16.5B | -24.39% | |
| 171 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.500 ▲1.94% | 1.4T | -24.46% | |
| 172 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.000 | 336.6B | -25.29% | |
| 173 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.600 ▲1.82% | 111.5B | -25.33% | |
| 174 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.700 ▼5.56% | 22.9B | -26.09% | |
| 175 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 58.000 ▲3.39% | 461.7B | -26.10% | |
| 176 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.200 | 615.8B | -26.32% | |
| 177 | CMM Camimex | Camimex | 16.300 ▼4.12% | 1.6T | -26.58% | |
| 178 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -26.67% | |
| 179 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 28.100 ▲1.08% | 198.5B | -26.72% | |
| 180 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19.000 ▼9.52% | 86.3B | -26.92% | |
| 181 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 22.500 ▼0.44% | 642.6B | -26.95% | |
| 182 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 ▲6.67% | 240B | -27.27% | |
| 183 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.000 ▲0.84% | 1.8T | -27.71% | |
| 184 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.300 ▼3.74% | 1.1T | -27.97% | |
| 185 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.300 ▲8.96% | 219B | -28.43% | |
| 186 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.000 | 79.4B | -28.57% | |
| 187 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.500 ▼3.85% | 25.0B | -28.57% | |
| 188 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 97.000 ▲5.43% | 4.4T | -28.94% | |
| 189 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.600 | 6.5T | -29.41% | |
| 190 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▲4.00% | 150.4B | -29.73% | |
| 191 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.600 | 58.9B | -29.73% | |
| 192 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.100 | 599.8B | -30.24% | |
| 193 | STH STH Holdings | STH Holdings | 16.300 ▼0.61% | 317.9B | -30.34% | |
| 194 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 2.700 ▼10.00% | 17.8B | -30.77% | |
| 195 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 6.200 ▲14.81% | 73.0B | -31.11% | |
| 196 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 24.800 ▼0.80% | 758.9B | -31.24% | |
| 197 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | -31.75% | |
| 198 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 10.800 | 162B | -31.98% | |
| 199 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.100 ▲4.08% | 23.0B | -32.00% | |
| 200 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 9.000 | 65.5B | -32.84% | |
| 201 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.400 ▼0.95% | 1.8T | -32.90% | |
| 202 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 11.600 ▲0.87% | 426.0B | -33.33% | |
| 203 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 6.000 ▼9.09% | 62.1B | -34.78% | |
| 204 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 2.000 | 16B | -35.48% | |
| 205 | BVL BV Land | BV Land | 12.200 ▲10.91% | 1.1T | -36.46% | |
| 206 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.400 | 83.3B | -36.84% | |
| 207 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 51.500 ▲0.39% | 5.7T | -37.35% | |
| 208 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 | 75B | -37.50% | |
| 209 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.500 ▲2.74% | 113.4B | -37.50% | |
| 210 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.600 | 152.0B | -38.13% | |
| 211 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.900 ▼3.92% | 1.8T | -39.51% | |
| 212 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 900 | 31.4B | -40.00% | |
| 213 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 4.800 | 313.8B | -40.00% | |
| 214 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 29.800 ▼0.33% | 279.6B | -40.99% | |
| 215 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 3.300 | 33B | -41.07% | |
| 216 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.000 ▼4.76% | 56.1B | -41.18% | |
| 217 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 7.700 | 7.1B | -41.67% | |
| 218 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.000 ▼2.44% | 96B | -42.03% | |
| 219 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.500 ▲7.14% | 5.3B | -42.31% | |
| 220 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.700 | 21.8B | -43.33% | |
| 221 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.600 | 72.7B | -44.83% | |
| 222 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 79.700 ▲0.63% | 13.3T | -45.03% | |
| 223 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 17.500 | 756.8B | -45.31% | |
| 224 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 58.400 ▼1.02% | 1.9T | -47.29% | |
| 225 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 17.700 ▼0.56% | 2.6T | -50.28% | |
| 226 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.800 | 212.2B | -51.35% | |
| 227 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 13.000 | 22.1B | -53.07% | |
| 228 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.000 ▼3.23% | 1.0T | -53.12% | |
| 229 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.200 ▼4.00% | 197.0B | -53.55% | |
| 230 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.700 | 467.5B | -54.27% | |
| 231 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 2.200 | 83.6B | -55.10% | |
| 232 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 800 | 24B | -55.56% | |
| 233 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 4.700 ▼7.84% | 55.5B | -57.27% | |
| 234 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 9.500 | 12.6B | -60.58% | |
| 235 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.000 ▼11.11% | 401.6B | -70.24% | |
| 236 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 3.400 | 46.4B | -84.82% |