← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 274 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 104.200 ▲0.10% | 9.5T | +770.22% | |
| 2 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 124.500 ▲11.36% | 10.2T | +412.75% | |
| 3 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 94.000 ▼0.11% | 4.2T | +340.34% | |
| 4 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 33.600 | 337.7B | +267.33% | |
| 5 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.500 | 112.6B | +261.11% | |
| 6 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 36.000 ▲5.26% | 3.2T | +260.00% | |
| 7 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 86.200 ▲0.12% | 262.4T | +248.25% | |
| 8 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 75.700 ▼0.39% | 9.5T | +244.22% | |
| 9 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 688.000 | 2.1T | +244.16% | |
| 10 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.400 ▲2.51% | 1.0T | +240.00% | |
| 11 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 63.600 ▲1.11% | 76.4T | +235.11% | |
| 12 | THN Cấp nước Thanh Hóa | Cấp nước Thanh Hóa | 5.600 | 184.8B | +223.14% | |
| 13 | LLM LILAMA | LILAMA | 34.000 ▲4.62% | 2.7T | +209.54% | |
| 14 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 29.700 | 1.3T | +209.38% | |
| 15 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 20.300 ▼14.71% | 222.5B | +207.76% | |
| 16 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 25.500 | 166.2B | +192.43% | |
| 17 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 47.900 ▼1.24% | 52.7T | +190.30% | |
| 18 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 28.500 ▲1.79% | 923.6B | +142.78% | |
| 19 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.500 ▼3.57% | 175.1B | +141.07% | |
| 20 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 68.800 ▼1.01% | 226.1B | +135.63% | |
| 21 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.500 | 62.5B | +135.08% | |
| 22 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 14.500 ▲3.57% | 556.3B | +125.19% | |
| 23 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.100 ▼3.81% | 1.1T | +124.74% | |
| 24 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 23.800 ▼0.83% | 1.4T | +124.53% | |
| 25 | THU Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 12.000 | 39.6B | +122.72% | |
| 26 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 39.100 | 15.6T | +122.08% | |
| 27 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.000 ▲5.26% | 108B | +117.72% | |
| 28 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.600 ▲0.38% | 957.5B | +116.42% | |
| 29 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 20.400 ▼9.33% | 69.4B | +114.74% | |
| 30 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 6.400 ▲6.67% | 86.7B | +113.33% | |
| 31 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 62.200 ▼1.58% | 46.0T | +111.93% | |
| 32 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 48.000 ▲0.42% | 10.1T | +108.70% | |
| 33 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 18.000 | 360B | +108.29% | |
| 34 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.700 ▲3.52% | 1.1T | +100.52% | |
| 35 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 46.300 ▲1.09% | 15.1T | +100.42% | |
| 36 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.200 ▲0.58% | 24.0T | +100.21% | |
| 37 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 30.300 ▼2.26% | 875.7B | +91.46% | |
| 38 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 37.200 ▲0.81% | 349.1B | +90.13% | |
| 39 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.700 | 26.2B | +90.05% | |
| 40 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 34.500 | 619.2B | +87.95% | |
| 41 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 19.800 ▼1.00% | 495B | +87.80% | |
| 42 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 12.000 | 120.0B | +87.44% | |
| 43 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.600 | 56.4B | +87.19% | |
| 44 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 19.000 ▲0.53% | 821.7B | +84.06% | |
| 45 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.500 | 245B | +81.69% | |
| 46 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 11.400 ▲0.88% | 45.0B | +77.85% | |
| 47 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.800 ▼2.86% | 96.3B | +76.76% | |
| 48 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 49.000 ▼2.00% | 1.8T | +76.01% | |
| 49 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 40.000 ▼2.44% | 578.3B | +75.03% | |
| 50 | LIC LICOGI | LICOGI | 35.400 ▲1.14% | 3.2T | +73.53% | |
| 51 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 27.200 | 761.6B | +72.12% | |
| 52 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 10.000 | 40B | +71.64% | |
| 53 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 21.100 ▲11.64% | 113.4B | +70.78% | |
| 54 | VAV VIWACO | VIWACO | 31.100 ▲5.43% | 1.5T | +69.42% | |
| 55 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 21.000 ▲2.44% | 9.4T | +67.04% | |
| 56 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 34.200 ▼2.29% | 513.3B | +66.67% | |
| 57 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 12.800 | 550.5B | +66.23% | |
| 58 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 26.000 | 2.3T | +64.83% | |
| 59 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.000 | 4.5T | +62.27% | |
| 60 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.400 | 150.4B | +62.07% | |
| 61 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 9.500 | 78.7B | +61.02% | |
| 62 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 24.200 | 1.8T | +60.01% | |
| 63 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 12.200 | 448.1B | +59.41% | |
| 64 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.300 ▲5.52% | 703.8B | +53.63% | |
| 65 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.400 ▼1.54% | 7.1T | +52.74% | |
| 66 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 7.200 | 94.3B | +52.16% | |
| 67 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.000 ▲1.12% | 2.6T | +52.07% | |
| 68 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.600 ▲0.80% | 567B | +51.52% | |
| 69 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 31.100 ▼2.20% | 3.1T | +48.88% | |
| 70 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 31.800 ▲0.95% | 639.1B | +48.84% | |
| 71 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 97.000 ▲0.52% | 1.5T | +47.32% | |
| 72 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 14.000 | 217.5B | +46.84% | |
| 73 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 28.200 ▲0.71% | 863.1B | +45.96% | |
| 74 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 | 93.0B | +45.08% | |
| 75 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 19.000 ▼5.00% | 684B | +45.04% | |
| 76 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.000 ▲2.86% | 695.5B | +44.06% | |
| 77 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.300 ▼1.14% | 336.1B | +43.32% | |
| 78 | VBB VietBank | VietBank | 11.100 ▼2.20% | 12.0T | +43.00% | |
| 79 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 47.800 ▼0.21% | 2.2T | +42.90% | |
| 80 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.800 | 199.7B | +39.75% | |
| 81 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.4T | +38.67% | |
| 82 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 34.500 | 1.7T | +38.52% | |
| 83 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 20.300 ▲0.50% | 541.8B | +37.37% | |
| 84 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.400 ▼0.69% | 1.3T | +36.29% | |
| 85 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.000 ▲1.45% | 194.2B | +35.32% | |
| 86 | SNC Thủy sản Năm Căn | Thủy sản Năm Căn | 21.800 ▲14.74% | 108.9B | +35.19% | |
| 87 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.200 | 1.0T | +34.92% | |
| 88 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 20.500 | 235.8B | +33.86% | |
| 89 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 36.200 ▲0.56% | 48.1T | +33.20% | |
| 90 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 19.700 ▼0.51% | 625.5B | +32.99% | |
| 91 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.200 | 1.4T | +32.37% | |
| 92 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.600 ▲1.82% | 27.9B | +31.36% | |
| 93 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.700 ▲1.48% | 14.2T | +29.99% | |
| 94 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 11.500 ▲1.77% | 327.7B | +29.96% | |
| 95 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.700 | 77.6B | +29.08% | |
| 96 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 61.000 | 2.0T | +28.88% | |
| 97 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 29.500 ▼0.67% | 208.4B | +28.64% | |
| 98 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 16.800 | 2.1T | +27.73% | |
| 99 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.500 ▲0.68% | 589.7B | +26.91% | |
| 100 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 41.600 ▲5.58% | 1.8T | +26.87% | |
| 101 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.600 | 91.2B | +25.81% | |
| 102 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.200 ▲1.10% | 6.2T | +25.80% | |
| 103 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 14.200 | 452.7B | +25.30% | |
| 104 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.000 ▲20.00% | 60B | +25.00% | |
| 105 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 13.900 | 222.4B | +23.96% | |
| 106 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 52.500 | 761.3B | +23.72% | |
| 107 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.700 | 1.9T | +23.14% | |
| 108 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 30.700 ▲3.37% | 3.7T | +23.04% | |
| 109 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 13.500 ▼1.46% | 916.6B | +22.73% | |
| 110 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 8.000 ▼13.04% | 1.9T | +22.46% | |
| 111 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 34.500 ▲1.17% | 105.3B | +22.17% | |
| 112 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 39.000 | 276.1B | +20.92% | |
| 113 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 32.600 ▲0.31% | 1.6T | +20.78% | |
| 114 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 11.900 | 15.8B | +20.71% | |
| 115 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 11.650 ▼0.85% | 7.5T | +20.02% | |
| 116 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 11.500 | 316.3B | +18.57% | |
| 117 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 9.000 ▲5.88% | 82.6B | +18.41% | |
| 118 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 49.200 | 18.1T | +17.65% | |
| 119 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.300 ▲2.73% | 3.1T | +15.31% | |
| 120 | FHS Phát hành sách TP HCM - FAHASA | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 27.000 | 344.3B | +15.06% | |
| 121 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.200 | 2.7T | +14.31% | |
| 122 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.700 ▲9.62% | 22.0B | +14.00% | |
| 123 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.700 ▼6.10% | 1.2T | +13.70% | |
| 124 | VTE VINACAP Kim Long | VINACAP Kim Long | 6.600 | 103.0B | +12.00% | |
| 125 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 15.300 ▼1.29% | 61.2B | +11.68% | |
| 126 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 28.000 | 318.2B | +10.60% | |
| 127 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.800 ▼0.92% | 196.7B | +10.49% | |
| 128 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28.300 ▼4.03% | 593.7B | +10.38% | |
| 129 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 24.000 ▲3.45% | 1.8T | +8.91% | |
| 130 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 6.200 ▼12.68% | 37.9B | +8.77% | |
| 131 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 20.100 | 91.3B | +8.50% | |
| 132 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.800 | 4.8T | +8.03% | |
| 133 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.000 | 66B | +6.74% | |
| 134 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 29.000 | 197.2B | +6.48% | |
| 135 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 9.700 | 19.9B | +4.90% | |
| 136 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 | 102.7B | +4.62% | |
| 137 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.300 ▼1.69% | 2.0T | +4.54% | |
| 138 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 44.700 ▼0.45% | 1.5T | +3.98% | |
| 139 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.200 ▲1.00% | 2.3T | +3.78% | |
| 140 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 14.000 | 476.0B | +3.56% | |
| 141 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.700 ▼1.72% | 230.8B | +3.20% | |
| 142 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 24.000 ▲11.63% | 480B | +1.89% | |
| 143 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.100 ▼0.22% | 461B | +1.54% | |
| 144 | STH STH Holdings | STH Holdings | 20.100 | 391.9B | +1.52% | |
| 145 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 20.000 ▲5.26% | 733.5B | +0.79% | |
| 146 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.900 ▼2.50% | 166.7B | 0.00% | |
| 147 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.500 ▼1.02% | 4.2T | -0.05% | |
| 148 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.800 ▼12.00% | 50.8B | -0.19% | |
| 149 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 70.000 | 1.8T | -0.83% | |
| 150 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.000 | 631.7B | -1.25% | |
| 151 | HJC Công ty Cổ phần Hoà Việt | Công ty Cổ phần Hoà Việt | 6.800 | 87.4B | -1.45% | |
| 152 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.800 | 1.3T | -1.64% | |
| 153 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.000 | 84.1B | -1.66% | |
| 154 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.000 ▼1.04% | 1.9T | -1.89% | |
| 155 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.900 ▲1.72% | 52.5B | -1.99% | |
| 156 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.300 | 4.3T | -2.17% | |
| 157 | XMP Thủy điện Xuân Minh | Thủy điện Xuân Minh | 16.400 | 246B | -2.29% | |
| 158 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.600 | 20.9B | -2.70% | |
| 159 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 9.700 | 1.3T | -3.00% | |
| 160 | NDC Dược phẩm Nam Dược | Dược phẩm Nam Dược | 140.000 | 835.0B | -3.24% | |
| 161 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 9.100 ▲1.11% | 404.0B | -4.53% | |
| 162 | BVL BV Land | BV Land | 13.500 ▼0.74% | 1.2T | -5.09% | |
| 163 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 16.000 | 100.7B | -6.97% | |
| 164 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 78.400 ▲0.51% | 13.1T | -8.14% | |
| 165 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 27.500 ▼3.85% | 9.4T | -8.33% | |
| 166 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.500 ▲10.47% | 19B | -8.62% | |
| 167 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.400 ▼0.95% | 1.8T | -8.77% | |
| 168 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 14.100 | 118.4B | -9.03% | |
| 169 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 18.000 | 324B | -9.04% | |
| 170 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 | 5.0T | -9.05% | |
| 171 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 5.000 | 33.7B | -9.09% | |
| 172 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.000 | 1.1T | -9.63% | |
| 173 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 14.400 | 221.9B | -9.73% | |
| 174 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.200 ▲2.86% | 100.2B | -10.00% | |
| 175 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.200 ▲1.23% | 850.7B | -10.56% | |
| 176 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.500 ▲0.81% | 4.5T | -10.71% | |
| 177 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 26.300 ▲14.35% | 631.2B | -10.81% | |
| 178 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 25.800 ▼0.39% | 789.5B | -10.83% | |
| 179 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 39.600 ▼3.41% | 3.0T | -11.09% | |
| 180 | FOC FPT Online | FPT Online | 61.400 ▼0.81% | 1.1T | -11.10% | |
| 181 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.400 | 5.7T | -11.39% | |
| 182 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.000 | 3.8B | -11.76% | |
| 183 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.200 ▼0.99% | 144.0T | -11.90% | |
| 184 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | -12.33% | |
| 185 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 13.900 ▲0.72% | 1.4T | -12.58% | |
| 186 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 7.200 | 6.7B | -12.93% | |
| 187 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 10.100 | 73.5B | -13.42% | |
| 188 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 10.000 ▲11.11% | 3T | -13.55% | |
| 189 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.700 | 70.3B | -13.76% | |
| 190 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | -13.79% | |
| 191 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.800 ▲9.09% | 96B | -14.29% | |
| 192 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 ▼0.61% | 135.4B | -14.70% | |
| 193 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.800 | 116.8B | -15.56% | |
| 194 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 11.000 | 559.1B | -15.80% | |
| 195 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.000 ▼1.41% | 87.5B | -16.29% | |
| 196 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.000 ▼1.96% | 502.0B | -16.29% | |
| 197 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.100 | 754.4B | -16.33% | |
| 198 | AIC Bảo hiểm DBV | Bảo hiểm DBV | 8.500 | 850B | -16.67% | |
| 199 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 | 316.7B | -18.60% | |
| 200 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.600 | 29.9B | -18.75% | |
| 201 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.500 ▲2.94% | 1.5T | -18.83% | |
| 202 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 14.100 ▼1.40% | 5.7T | -19.34% | |
| 203 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.800 ▼2.50% | 234B | -19.52% | |
| 204 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 24.200 ▲0.83% | 128.1B | -20.70% | |
| 205 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 4.900 | 79.6B | -22.22% | |
| 206 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.100 ▼1.92% | 255B | -22.73% | |
| 207 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.600 ▼3.37% | 2.0T | -22.74% | |
| 208 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 14.100 | 120.6B | -24.63% | |
| 209 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.800 | 2.5T | -26.18% | |
| 210 | AMP Armephaco | Armephaco | 12.700 | 165.1B | -26.59% | |
| 211 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.500 ▼1.52% | 107.3B | -28.19% | |
| 212 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.400 ▼1.05% | 4.7T | -28.52% | |
| 213 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.200 | 23.4B | -29.59% | |
| 214 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.400 ▼2.63% | 444B | -30.74% | |
| 215 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.100 | 13.1T | -30.77% | |
| 216 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 3.900 ▼7.14% | 18.4B | -31.58% | |
| 217 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.200 ▲6.67% | 111.1B | -33.33% | |
| 218 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.300 | 498.0B | -33.60% | |
| 219 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 5.400 | 5.7B | -35.71% | |
| 220 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.700 | 6.6T | -35.76% | |
| 221 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.800 ▼1.01% | 646.0B | -35.98% | |
| 222 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 28.000 | 168B | -36.97% | |
| 223 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 4.300 ▲2.38% | 27.9B | -37.68% | |
| 224 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.500 ▼2.17% | 70.4B | -38.36% | |
| 225 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 4.000 ▲2.56% | 995.5B | -38.46% | |
| 226 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 6.400 ▼7.25% | 160B | -38.72% | |
| 227 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.700 ▲4.44% | 146.0B | -39.04% | |
| 228 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.300 ▼10.81% | 51.6B | -40.00% | |
| 229 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.000 ▼5.80% | 336.6B | -40.36% | |
| 230 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 | 61.1B | -41.30% | |
| 231 | DUS Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 7.400 | 41.4B | -43.08% | |
| 232 | FCS Lương thực TP Hồ Chí Minh | Lương thực TP Hồ Chí Minh | 6.500 | 191.4B | -43.48% | |
| 233 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.500 | 144.6B | -44.44% | |
| 234 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.500 ▼5.17% | 303.1B | -46.08% | |
| 235 | HRB Harec Đầu tư và Thương Mại | Harec Đầu tư và Thương Mại | 31.000 | 196.5B | -47.07% | |
| 236 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.200 | 1.8T | -47.67% | |
| 237 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.800 ▲1.15% | 132B | -47.75% | |
| 238 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.000 | 347.4B | -48.13% | |
| 239 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.600 | 1.1T | -48.33% | |
| 240 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 600.000 ▲0.33% | 17.8T | -48.81% | |
| 241 | SRB SARA | SARA | 1.300 ▼7.14% | 11.1B | -50.00% | |
| 242 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.800 ▲3.70% | 28.0B | -50.00% | |
| 243 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.600 | 5.6B | -51.52% | |
| 244 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 4.600 ▲2.22% | 47.6B | -51.58% | |
| 245 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 | 618.5B | -52.53% | |
| 246 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.500 | 659.7B | -52.63% | |
| 247 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 4.000 ▼9.09% | 21.6B | -52.94% | |
| 248 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 2.400 ▼7.69% | 7.8B | -53.85% | |
| 249 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 | 137.3B | -53.91% | |
| 250 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 | 240B | -54.29% | |
| 251 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 5.700 ▲1.79% | 67.3B | -54.90% | |
| 252 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.600 ▲2.22% | 110.4B | -55.34% | |
| 253 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.300 ▼5.36% | 105.5B | -55.65% | |
| 254 | HCI Đầu tư - XD Hà Nội | Đầu tư - XD Hà Nội | 5.000 ▲13.64% | 26.2B | -55.75% | |
| 255 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 3.400 | 9.2B | -55.84% | |
| 256 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 11.300 ▲13.00% | 35.3B | -56.40% | |
| 257 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.300 ▲4.55% | 64.5B | -56.60% | |
| 258 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.000 | 131.8B | -57.45% | |
| 259 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.800 | 300.2B | -59.14% | |
| 260 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -59.51% | |
| 261 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.800 | 1.3T | -62.19% | |
| 262 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.500 ▲1.85% | 2.0T | -62.84% | |
| 263 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 | 75B | -63.41% | |
| 264 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -64.52% | |
| 265 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 5.000 | 326.9B | -64.53% | |
| 266 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.300 | 38.6B | -64.86% | |
| 267 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 15.100 | 241.6B | -66.64% | |
| 268 | DNM Y tế Danameco | Y tế Danameco | 5.000 | 26.3B | -67.95% | |
| 269 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 9.000 ▲5.88% | 80.7B | -68.96% | |
| 270 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | -69.23% | |
| 271 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.600 | 72.7B | -69.23% | |
| 272 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.600 ▲9.09% | 23.8B | -73.72% | |
| 273 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 16.600 ▼2.35% | 79.7B | -74.14% | |
| 274 | BMV Bột mỳ Vinafood 1 | Bột mỳ Vinafood 1 | 3.500 | 84.7B | -92.05% |