← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-09-09 · 13 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 140.500 ▲0.72% | 23.9T | +106.62% | |
| 2 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.800 ▼0.59% | 4.5T | +61.98% | |
| 3 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 71.600 ▼0.97% | 105.1T | +34.33% | |
| 4 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 37.950 ▲0.80% | 4.1T | +26.09% | |
| 5 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 64.900 ▲2.53% | 2.9T | +20.16% | |
| 6 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.400 ▼0.95% | 180.0B | +13.89% | |
| 7 | CMV Thương nghiệp Cà Mau | Thương nghiệp Cà Mau | 8.980 | 163.0B | +4.46% | |
| 8 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 8.800 | 125.0B | -3.30% | |
| 9 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 11.700 ▼0.85% | 606.4B | -3.70% | |
| 10 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 41.850 ▼0.24% | 9.3T | -5.61% | |
| 11 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.700 | 2.4T | -6.14% | |
| 12 | COM Vật tư - Xăng dầu | Vật tư - Xăng dầu | 24.950 | 352.3B | -14.98% | |
| 13 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 | 137.3B | -54.62% |