← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-10-23 · 25 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 14.900 ▼0.67% | 349.8B | +319.72% | |
| 2 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 63.600 ▲0.95% | 69.9T | +295.03% | |
| 3 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 113.000 ▼0.44% | 22.6T | +249.13% | |
| 4 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 114.500 ▲2.51% | 1.4T | +182.10% | |
| 5 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.300 ▼3.74% | 1.1T | +176.21% | |
| 6 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.700 | 115.6B | +154.16% | |
| 7 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.730 ▼0.10% | 313.1B | +78.89% | |
| 8 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.200 | 81.6B | +40.88% | |
| 9 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 53.000 ▲8.38% | 795B | +38.74% | |
| 10 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 7.500 ▼5.06% | 972.1B | +15.38% | |
| 11 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 62.500 ▲9.65% | 687.5B | +4.61% | |
| 12 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 500 | 25.5B | 0.00% | |
| 13 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.890 ▲0.88% | 238.0B | -2.34% | |
| 14 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.000 | 254.2B | -6.24% | |
| 15 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.300 | 527.0B | -10.51% | |
| 16 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.400 | 179.9B | -14.76% | |
| 17 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.200 | 413.7B | -15.50% | |
| 18 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 10.150 ▲1.50% | 125.8B | -19.57% | |
| 19 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.400 ▼3.45% | 310.8B | -19.59% | |
| 20 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 7.000 ▼6.67% | 59.8B | -21.38% | |
| 21 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 12.300 ▼0.81% | 1.3T | -29.91% | |
| 22 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 ▲1.39% | 179.4B | -36.18% | |
| 23 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.700 | 10.1B | -58.90% | |
| 24 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 500 | 12.3B | -81.48% | |
| 25 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.070 ▼2.73% | 94.6B | -92.61% |