← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 24 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 94.000 ▼2.08% | 18.8T | +295.87% | |
| 2 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 14.000 ▲0.72% | 328.7B | +245.68% | |
| 3 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 132.700 ▲2.79% | 1.7T | +233.74% | |
| 4 | ATG ATG Planet | ATG Planet | 8.900 | 135.5B | +229.63% | |
| 5 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 21.800 ▼0.91% | 71.1B | +212.05% | |
| 6 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.800 ▲5.88% | 116.6B | +140.16% | |
| 7 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 11.300 ▲0.89% | 1.2T | +131.75% | |
| 8 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 33.500 ▲0.30% | 36.8T | +85.08% | |
| 9 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.400 ▼1.05% | 75.2B | +70.94% | |
| 10 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.300 | 88.0B | +61.27% | |
| 11 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 69.000 ▼1.43% | 759B | +26.84% | |
| 12 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.000 ▲8.91% | 279.6B | +3.14% | |
| 13 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.600 ▼6.52% | 1.1T | -3.37% | |
| 14 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.360 ▼6.19% | 219.6B | -13.63% | |
| 15 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 11.000 ▼4.35% | 136.3B | -18.24% | |
| 16 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.500 ▼1.16% | 182.1B | -20.82% | |
| 17 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.000 ▲1.27% | 296.0B | -31.08% | |
| 18 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 | 179.4B | -37.16% | |
| 19 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 500 | 25.5B | -37.50% | |
| 20 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.000 | 428.5B | -38.47% | |
| 21 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.600 | 386.7B | -39.43% | |
| 22 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.000 ▲4.17% | 7.5B | -61.83% | |
| 23 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 600 | 14.8B | -82.35% | |
| 24 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.900 ▼5.94% | 168.0B | -90.45% |