← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-06-10 · 21 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 153.200 ▼0.45% | 30.6T | +508.66% | |
| 2 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.500 ▼0.97% | 481.2B | +310.00% | |
| 3 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 154.900 ▼1.59% | 2.0T | +259.61% | |
| 4 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.200 ▼1.61% | 1.3T | +183.59% | |
| 5 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.100 | 119.9B | +169.81% | |
| 6 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.100 ▲0.51% | 43.0T | +124.71% | |
| 7 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.800 ▼0.92% | 86.4B | +118.23% | |
| 8 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 52.400 ▼0.19% | 786B | +115.33% | |
| 9 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.000 | 321.7B | +94.33% | |
| 10 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.800 ▲2.61% | 299.9B | +20.40% | |
| 11 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 15.900 | 1.7T | +2.13% | |
| 12 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 12.500 ▼0.40% | 154.9B | +1.17% | |
| 13 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.100 ▲1.67% | 210.7B | -20.59% | |
| 14 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.700 ▼1.14% | 321.9B | -25.05% | |
| 15 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.000 | 196.6B | -26.62% | |
| 16 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.800 ▼0.84% | 505.6B | -30.00% | |
| 17 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 10.700 ▲2.88% | 1.1T | -30.97% | |
| 18 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.500 | 427.1B | -36.07% | |
| 19 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.500 | 8.3B | -47.62% | |
| 20 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.500 | 453.6B | -52.70% | |
| 21 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 3.060 ▲6.99% | 270.6B | -81.71% |