← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-07-24 · 25 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.100 ▲8.65% | 1.0T | +327.66% | |
| 2 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 6.320 ▼6.92% | 331.8B | +93.87% | |
| 3 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 3.700 | 74B | +60.87% | |
| 4 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.600 ▼1.12% | 1.1T | +15.86% | |
| 5 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.700 ▼2.25% | 5.9T | +14.50% | |
| 6 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.900 ▼0.91% | 297.6B | +12.34% | |
| 7 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 7.600 | 386.1B | +8.57% | |
| 8 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 ▼1.06% | 2.4T | +5.76% | |
| 9 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.800 | 159.6T | -2.81% | |
| 10 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.800 | 27.3B | -6.67% | |
| 11 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.100 ▼2.38% | 126.1B | -6.82% | |
| 12 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.900 ▼1.27% | 137.0B | -10.80% | |
| 13 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 ▲3.85% | 86.0B | -18.18% | |
| 14 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 3.900 ▲2.63% | 717.6B | -25.00% | |
| 15 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.150 | 747.1B | -29.51% | |
| 16 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.500 ▼0.94% | 4.7T | -31.23% | |
| 17 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.100 ▼4.65% | 84.8B | -32.79% | |
| 18 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.090 | 92.5B | -38.24% | |
| 19 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.450 ▼0.48% | 6.5T | -39.68% | |
| 20 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.100 | 78.5B | -43.24% | |
| 21 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.920 ▼2.00% | 440.3B | -55.40% | |
| 22 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.400 | 67.3B | -58.62% | |
| 23 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.050 | 609.3B | -62.36% | |
| 24 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 2.900 | 807.8B | -63.29% | |
| 25 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 | 49.5B | -65.52% |