← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-07-24 · 27 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.600 ▼1.12% | 1.1T | +120.00% | |
| 2 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 ▼1.06% | 2.4T | +113.15% | |
| 3 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 6.320 ▼6.92% | 331.8B | +109.97% | |
| 4 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.100 ▲8.65% | 1.0T | +82.73% | |
| 5 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.800 | 27.3B | +75.00% | |
| 6 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.050 | 609.3B | +55.57% | |
| 7 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 3.700 | 74B | +54.17% | |
| 8 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.500 ▼0.94% | 4.7T | +39.17% | |
| 9 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.800 | 159.6T | +28.67% | |
| 10 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 7.600 | 386.1B | +26.67% | |
| 11 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.900 ▼0.91% | 297.6B | +23.11% | |
| 12 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.700 ▲3.85% | 86.0B | +9.31% | |
| 13 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.900 ▼1.27% | 137.0B | +3.12% | |
| 14 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.100 | 78.5B | 0.00% | |
| 15 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 14.100 ▲0.71% | 345.4B | 0.00% | |
| 16 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.700 ▼2.25% | 5.9T | -11.07% | |
| 17 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.100 ▼4.65% | 84.8B | -21.15% | |
| 18 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.090 | 92.5B | -27.66% | |
| 19 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.920 ▼2.00% | 440.3B | -28.11% | |
| 20 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.450 ▼0.48% | 6.5T | -31.78% | |
| 21 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.150 | 747.1B | -32.59% | |
| 22 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 2.900 | 807.8B | -46.63% | |
| 23 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 | 49.5B | -47.37% | |
| 24 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.100 ▼2.42% | 1.8T | -48.40% | |
| 25 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 3.900 ▲2.63% | 717.6B | -61.76% | |
| 26 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.100 ▼2.38% | 126.1B | -63.06% | |
| 27 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.400 | 67.3B | -81.24% |