← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-09-08 · 23 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 12.800 | 550.5B | +190.91% | |
| 2 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.400 ▲1.41% | 2.4T | +119.24% | |
| 3 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.400 ▼0.57% | 1.1T | +117.50% | |
| 4 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.400 ▲2.51% | 1.0T | +85.45% | |
| 5 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 5.500 ▼3.68% | 288.8B | +82.72% | |
| 6 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.600 | 642.7B | +64.09% | |
| 7 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.750 ▲0.47% | 4.8T | +42.48% | |
| 8 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 21.850 ▲1.39% | 167.7T | +35.17% | |
| 9 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.650 ▼0.47% | 290.7B | +20.28% | |
| 10 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.400 ▲9.09% | 89.7B | +14.29% | |
| 11 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 ▲4.00% | 82.8B | +5.26% | |
| 12 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.800 ▼3.06% | 133.5B | +0.48% | |
| 13 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.200 ▲1.10% | 6.2T | -5.96% | |
| 14 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | -19.23% | |
| 15 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 | 102.7B | -21.13% | |
| 16 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.600 | 6.6T | -30.80% | |
| 17 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.730 ▼0.53% | 419.0B | -31.60% | |
| 18 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.150 ▲2.94% | 747.1B | -32.59% | |
| 19 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -42.11% | |
| 20 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.200 | 1.8T | -47.97% | |
| 21 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.100 | 754.4B | -59.80% | |
| 22 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.800 | 116.8B | -65.76% | |
| 23 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.300 ▲4.55% | 64.5B | -82.02% |