← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-09-08 · 12 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LLM LILAMA | LILAMA | 34.000 ▲4.62% | 2.7T | +209.54% | |
| 2 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 68.800 ▼1.01% | 226.1B | +135.63% | |
| 3 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 9.500 | 78.7B | +61.02% | |
| 4 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.100 | 334.9B | +45.20% | |
| 5 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 36.200 ▲0.56% | 48.1T | +33.20% | |
| 6 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 39.000 | 276.1B | +20.92% | |
| 7 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 21.500 ▼6.11% | 210.5B | +2.64% | |
| 8 | VCM BV Life | BV Life | 7.000 ▲9.38% | 84B | -22.22% | |
| 9 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.160 ▲0.42% | 241.9B | -24.23% | |
| 10 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 4.400 ▼2.22% | 105.6B | -34.79% | |
| 11 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 2.400 ▼7.69% | 7.8B | -53.85% | |
| 12 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 11.300 ▲13.00% | 35.3B | -56.40% |