VONHOA.COM
← Về trang chủ
FCS logo

FCSLương thực TP Hồ Chí Minh

UPCoM#670

Công ty Cổ phần Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh

Sản xuất thực phẩm · Lương thực TP Hồ Chí Minh

Giá hiện tại
6.900
0.00%
Vốn hóa
203.2B
Xếp hạng
#670
KLCP lưu hành
29.4M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
10.000
Đáy 52 tuần
4.100
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
+6.15%
60D
0.00%
1Y
-14.81%

Giới thiệu Lương thực TP Hồ Chí Minh

Công ty Cổ phần Lương thực Hồ Chí Minh (FCS) có tiền thân là Công ty kinh doanh lương thực, được thành lập từ năm 1980. Trải qua hơn 35 năm, Công ty đã phát triển trong hoạt động chế biến kinh doanh lương thực với 7 Xí nghiệp lương thực có tổng công suất thiết bị đạt 412.000 tấn/năm. Các thương hiệu gạo truyền thống của Công ty như Hạt Ngọc, Hương Lúa, Đồng Xanh…được tiêu thụ cả trong nước và xuất khẩu sang các nước chủ yếu như Hongkong, Singapore, Qatar, Châu Phi,... Bên cạnh đó, Công ty còn tham gia vào lĩnh vực bán lẻ với hệ thống phân phối gồm 38 cửa hàng tiện lợi, 2 trung tâm phân phối và các siêu thị hợp tác liên doanh trải dài trên khắp các quận, huyện của thành phố Hồ Chí Minh. FCS đươc giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 03/2017.

Chỉ số tài chính

P/E
574.2
P/B
2.2
EPS
9 đ
ROE
0.4 %
ROA
0.0 %
Doanh thu
327.0B (-19.4%)
Lợi nhuận ròng
231.0M (+115.6%)
Vốn hóa thị trường
85B215B345B2021-082022-082023-082024-082025-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026203.2B+13.11%
2025179.6B-17.57%
2024217.9B-12.94%
2023250.3B+63.46%
2022153.1B+8.33%
2021141.4B-36.84%
2020223.8B

Cổ đông lớn — FCS

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần59.78%
2Công ty Cổ Phần Đầu Tư Song Mộc18.82%
3Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 - Công ty Cổ phần14.73%
4Trịnh Ngọc Thuận0.04%
5Huỳnh Thị Phượng0.03%
6Võ Thành Nhân0.01%
7Tô Phước Khải0.01%
8Trần Anh Vũ0.01%
9Trần Thị Đoàn Thu0.01%
10Nguyễn Thụy Hải Yến0.01%

Ban lãnh đạo — FCS

#Họ tênChức vụ
1Huỳnh Thị PhượngKế toán trưởng
2Trần Anh VũTổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
3Trần Thị Đoàn ThuTrưởng Ban kiểm soát
4Nguyễn Thành VinhThành viên Hội đồng Quản trị
5Thân Tấn ThuậnThành viên Ban kiểm soát
6Lê Nguyễn Thanh BìnhPhó Tổng Giám đốc
7Nguyễn Quang TâmChủ tịch Hội đồng Quản trị
8Trương Tiến DũngThành viên Hội đồng Quản trị
9ĐỖ NGỌC NGAPhụ trách Công bố thông tin/Phó Tổng Giám đốc
10Phan Lê DuyThành viên Ban kiểm soát
11Trần Thị Xuân MaiPhó Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
12Trần Thanh ĐiềnThành viên Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Sản xuất thực phẩm

#Mã CKGiáVốn hóa
1
MCH logo
MCH
137.800178.4T
2
VNM logo
VNM
56.200117.5T
3
MSN logo
MSN
68.00098.3T
4
HAG logo
HAG
14.60018.5T
5
SBT logo
SBT
21.05018.0T
6
QNS logo
QNS
48.60017.9T
7
VSF logo
VSF
32.00016T
8
KDC logo
KDC
49.70014.4T
9
VHC logo
VHC
56.70012.7T
10
MML logo
MML
28.4009.7T