VONHOA.COM
← Về trang chủ
PRO logo

PROProcimex Việt Nam

UPCoM#833

Công ty Cổ phần Procimex Việt Nam

Sản xuất thực phẩm · Procimex Việt Nam

Giá hiện tại
6.500
0.00%
Vốn hóa
19.5B
Xếp hạng
#833
KLCP lưu hành
3M
Khối lượng GD
2K
Đỉnh 52 tuần
24.600
Đáy 52 tuần
4.000
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Procimex Việt Nam

Công ty Cổ phần Procimex Việt Nam (PRO) tiền thân là Công ty Kinh doanh chế biến hàng xuất nhập khẩu Đà Nẵng được thành lập năm 1977. Hoạt động sản xuất kinh doanh chính của Công ty được chia thành 2 nhóm bao gồm kinh doanh các sản phẩm về cá và dịch vụ giết mổ gia súc, gia cầm, trong đó hoạt động kinh doanh sản phẩm cá các loại chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu doanh thu. Hiện nay, sản phẩm của Procimex đã được xuất khẩu sang các thị trường EU, Mỹ, Israel, Algeria, Ecuador, Nhật Bản.

Chỉ số tài chính

P/E
44.5
P/B
1.0
EPS
367 đ
ROE
2.4 %
ROA
2.1 %
Doanh thu
38.9B (+27.8%)
Lợi nhuận ròng
1.1B (+131.5%)
Vốn hóa thị trường
11B36B62B2021-082022-072023-062024-052025-052026-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202619.5B-39.81%
202532.4B+184.21%
202411.4B-13.64%
202313.2B+15.79%
202211.4B-53.09%
202124.3B+113.16%
202011.4B

Cổ đông lớn — PRO

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty Cổ phần Tonkin Spices47.00%
2Ngô Lương Quỳnh Mai13.63%
3Nguyễn Thị Ngọc My4.93%
4Nguyễn Quang Trung1.67%
5Phạm Mạnh Thường0.94%
6Lê Tất Chánh0.07%
7Nguyễn Thị Hải Yến0.01%

Ban lãnh đạo — PRO

#Họ tênChức vụ
1Lê Tất ChánhPhó Tổng Giám đốc
2Nguyễn LuônThành viên Hội đồng Quản trị
3Nguyễn Thị Thúy NgaKế toán trưởng
4Ngô Thị ThanhPhó Tổng Giám đốc
5Phan Hồng QuânPhó Chủ tịch Hội đồng Quản trị
6Nguyễn Văn QuýThành viên Ban kiểm soát
7Phạm Tuấn AnhThành viên Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
8Lý Thu QuỳnhChủ tịch Hội đồng Quản trị
9Bùi Thục NguyênPhụ trách Công bố thông tin
10Nguyễn Thị Xuân ThuThành viên Ban kiểm soát
11Nguyễn Hữu DũngThành viên Hội đồng Quản trị
12Bùi Thị Thanh ThúyThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Sản xuất thực phẩm

#Mã CKGiáVốn hóa
1
MCH logo
MCH
137.800178.4T
2
VNM logo
VNM
56.200117.5T
3
MSN logo
MSN
68.00098.3T
4
HAG logo
HAG
14.60018.5T
5
SBT logo
SBT
21.05018.0T
6
QNS logo
QNS
48.60017.9T
7
VSF logo
VSF
32.00016T
8
KDC logo
KDC
49.70014.4T
9
VHC logo
VHC
56.70012.7T
10
MML logo
MML
28.4009.7T