← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-09 · 52 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 122.700 ▼1.45% | 10.1T | +66.26% | |
| 2 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 45.800 ▼1.08% | 15.0T | +48.70% | |
| 3 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 66.600 ▲4.72% | 80.0T | +45.73% | |
| 4 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 19.000 | 2.0T | +36.20% | |
| 5 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.700 | 820.8B | +28.04% | |
| 6 | GMD Gemadept | Gemadept | 75.600 ▲0.80% | 32.2T | +24.75% | |
| 7 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.100 | 808.4B | +18.82% | |
| 8 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 21.000 ▼1.41% | 9.9T | +11.70% | |
| 9 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 74.000 ▼0.14% | 3.0T | +10.28% | |
| 10 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.200 ▲0.71% | 220.7B | +2.55% | |
| 11 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 16.200 ▲4.52% | 224.2B | +0.62% | |
| 12 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 11.000 ▼3.51% | 43.5B | -0.90% | |
| 13 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 12.000 ▲4.80% | 157.2B | -1.64% | |
| 14 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.000 ▼0.66% | 2.3T | -4.76% | |
| 15 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 18.000 | 720B | -5.26% | |
| 16 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.000 | 1.5T | -5.33% | |
| 17 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 85.500 | 2.2T | -5.52% | |
| 18 | VTO VITACO | VITACO | 10.600 | 846.6B | -6.61% | |
| 19 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 9.800 ▼0.51% | 661.7B | -6.67% | |
| 20 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.300 ▼0.68% | 585.7B | -7.57% | |
| 21 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.800 ▲14.71% | 110.5B | -8.24% | |
| 22 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 | 54.0B | -8.49% | |
| 23 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.000 | 249.5B | -9.09% | |
| 24 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.900 ▼0.53% | 267.3B | -9.13% | |
| 25 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 27.450 ▼0.18% | 933.3B | -9.70% | |
| 26 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 53.100 ▼0.56% | 1.8T | -9.85% | |
| 27 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.100 | 255.1B | -11.71% | |
| 28 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.000 ▼1.79% | 1.5T | -12.00% | |
| 29 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.700 ▼0.72% | 126.1B | -13.29% | |
| 30 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.320 ▼0.24% | 659.9B | -14.14% | |
| 31 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.800 | 69.7B | -14.29% | |
| 32 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.100 ▼0.34% | 877.6B | -14.54% | |
| 33 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 34.900 ▲2.05% | 523.8B | -14.88% | |
| 34 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.300 | 776.6B | -15.69% | |
| 35 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.900 ▲1.72% | 81.4B | -15.71% | |
| 36 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 18.900 | 722.0B | -16.00% | |
| 37 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.200 | 63.2B | -16.39% | |
| 38 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.800 ▲1.72% | 1.5T | -16.90% | |
| 39 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.300 ▲0.25% | 144.4T | -18.75% | |
| 40 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 11.700 | 297.8B | -19.31% | |
| 41 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 46.600 ▲1.19% | 8.7T | -19.38% | |
| 42 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.750 ▼0.10% | 667.6B | -19.75% | |
| 43 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.000 ▲2.56% | 4.3T | -21.57% | |
| 44 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.400 ▼0.39% | 2.5T | -23.49% | |
| 45 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 85.800 ▲0.23% | 4.8T | -24.14% | |
| 46 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.800 | 1.6T | -27.22% | |
| 47 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.600 | 27.9B | -30.00% | |
| 48 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.000 ▼8.16% | 77.4B | -30.23% | |
| 49 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.500 ▼1.82% | 5.1T | -31.12% | |
| 50 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.500 ▼6.25% | 48.0B | -33.82% | |
| 51 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 7.840 ▲1.69% | 340.9B | -34.12% | |
| 52 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 50.400 ▼2.14% | 8.7T | -47.77% |