← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 52 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.000 | 72.0T | +31.29% | |
| 2 | GMD Gemadept | Gemadept | 75.600 ▼0.53% | 32.2T | +24.75% | |
| 3 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.400 | 1.8T | +24.73% | |
| 4 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 37.200 ▲0.27% | 12.2T | +20.78% | |
| 5 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.100 | 808.4B | +18.82% | |
| 6 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 12.700 ▼0.78% | 760.9B | +18.69% | |
| 7 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.700 | 359.5B | +18.55% | |
| 8 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 27.700 ▲4.53% | 673.4B | +10.80% | |
| 9 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.600 ▲5.66% | 1.0T | +9.80% | |
| 10 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 17.100 ▼1.16% | 157.5B | +8.23% | |
| 11 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.350 ▲0.89% | 766.3B | +8.10% | |
| 12 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 15.000 ▼4.46% | 75.5B | +6.38% | |
| 13 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 19.900 ▼0.50% | 9.4T | +5.85% | |
| 14 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 69.600 ▲0.14% | 2.8T | +3.73% | |
| 15 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.000 ▼0.31% | 639.7B | +0.95% | |
| 16 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 33.300 ▲6.73% | 276.9B | +0.91% | |
| 17 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 91.300 ▼0.65% | 2.4T | +0.88% | |
| 18 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.400 | 2.4T | -0.32% | |
| 19 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 73.000 | 6.0T | -1.08% | |
| 20 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.000 | 150B | -1.96% | |
| 21 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 29.800 | 1.0T | -1.97% | |
| 22 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.800 | 93.8B | -2.86% | |
| 23 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.850 ▲0.23% | 834.7B | -2.89% | |
| 24 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.700 ▲0.38% | 209.0B | -2.91% | |
| 25 | TMS Transimex | Transimex | 38.450 ▲0.13% | 6.6T | -3.87% | |
| 26 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 19.200 | 403.2B | -4.00% | |
| 27 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.250 ▲1.65% | 733.7B | -4.54% | |
| 28 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.900 | 1.7T | -4.80% | |
| 29 | VTO VITACO | VITACO | 10.750 ▼1.83% | 858.6B | -5.29% | |
| 30 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 13.400 | 193.2B | -5.29% | |
| 31 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 18.500 | 6.9T | -5.61% | |
| 32 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 7.500 ▼3.85% | 37.4B | -6.25% | |
| 33 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11.350 ▼0.44% | 777.1B | -6.58% | |
| 34 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 38.000 ▲7.95% | 570.3B | -7.32% | |
| 35 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.800 ▲4.76% | 219.0B | -7.37% | |
| 36 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 53.300 ▼0.74% | 9.9T | -7.79% | |
| 37 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 13.000 ▲0.78% | 1.7T | -8.45% | |
| 38 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 52.800 ▼0.38% | 1.8T | -10.36% | |
| 39 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.900 | 67.6B | -10.66% | |
| 40 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 30.100 ▼0.66% | 907.8B | -11.60% | |
| 41 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 43.700 ▲0.46% | 156.5T | -11.90% | |
| 42 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 22.200 ▼0.45% | 4.8T | -12.94% | |
| 43 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 98.000 ▼1.80% | 5.4T | -13.35% | |
| 44 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 12.500 | 318.1B | -13.79% | |
| 45 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 28.500 | 2.8T | -14.16% | |
| 46 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.500 ▼2.60% | 67.0B | -17.58% | |
| 47 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 9.740 ▲2.53% | 423.5B | -18.15% | |
| 48 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 10.400 ▲2.97% | 89.4B | -19.38% | |
| 49 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 14.400 ▼9.43% | 576B | -24.21% | |
| 50 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.500 ▲2.08% | 1.6T | -25.08% | |
| 51 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 64.000 ▲0.16% | 11.1T | -33.68% | |
| 52 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.400 ▼4.35% | 46.9B | -35.29% |