← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 57 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 94.500 ▼1.46% | 7.8T | +28.05% | |
| 2 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.400 ▲3.26% | 1.8T | +24.73% | |
| 3 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.500 ▲0.96% | 840.4B | +23.53% | |
| 4 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.200 ▲0.76% | 790.8B | +23.36% | |
| 5 | GMD Gemadept | Gemadept | 73.200 ▲1.67% | 31.2T | +20.79% | |
| 6 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 35.000 ▼1.69% | 11.4T | +13.64% | |
| 7 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +12.90% | |
| 8 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 75.300 ▲1.07% | 3.0T | +12.22% | |
| 9 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 10.200 | 168.2B | +12.09% | |
| 10 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 50.800 ▼5.75% | 61.0T | +11.16% | |
| 11 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 27.400 | 666.1B | +9.60% | |
| 12 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 31.900 ▲0.31% | 1.3T | +9.25% | |
| 13 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.000 | 47.4B | +8.11% | |
| 14 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 13.000 | 170.4B | +6.56% | |
| 15 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 300.000 | 900.0B | +5.89% | |
| 16 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 92.800 ▼0.22% | 2.4T | +2.54% | |
| 17 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.550 ▲1.44% | 712.3B | +0.48% | |
| 18 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.950 ▲0.89% | 1.5T | +0.30% | |
| 19 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.400 ▼0.33% | 1.0T | 0.00% | |
| 20 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 12.300 ▲1.65% | 116.8B | -0.81% | |
| 21 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.000 | 150B | -1.96% | |
| 22 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 13.800 ▲6.15% | 69.4B | -2.13% | |
| 23 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.700 ▲0.38% | 209.0B | -2.91% | |
| 24 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.900 ▲0.34% | 2.2T | -5.08% | |
| 25 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.500 | 166.3B | -5.94% | |
| 26 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.900 | 256.9B | -6.36% | |
| 27 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.880 | 221.0B | -6.53% | |
| 28 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 17.500 | 700B | -7.89% | |
| 29 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 18.300 | 384.3B | -8.50% | |
| 30 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.850 ▲0.27% | 266.5B | -9.37% | |
| 31 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 28.700 ▼0.69% | 573.7B | -9.46% | |
| 32 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 53.300 | 1.8T | -9.51% | |
| 33 | VTO VITACO | VITACO | 10.200 ▲1.49% | 814.6B | -10.13% | |
| 34 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 | 412.1B | -10.34% | |
| 35 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 16.850 ▼0.59% | 7.9T | -10.37% | |
| 36 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 20.050 ▼0.25% | 765.9B | -10.89% | |
| 37 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.480 ▼0.12% | 672.6B | -12.49% | |
| 38 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.700 ▼0.50% | 895.7B | -12.78% | |
| 39 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.400 ▼2.22% | 794.6B | -13.73% | |
| 40 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 6.900 ▲1.47% | 34.4B | -13.75% | |
| 41 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 ▲5.26% | 82.8B | -14.29% | |
| 42 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 96.100 ▼2.14% | 5.3T | -15.03% | |
| 43 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.450 ▼1.88% | 1.5T | -16.40% | |
| 44 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.970 ▲0.50% | 682.7B | -17.94% | |
| 45 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.800 ▼1.45% | 96.3B | -20.00% | |
| 46 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.400 ▼9.68% | 46.8B | -20.75% | |
| 47 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 38.700 ▼1.02% | 138.6T | -21.98% | |
| 48 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 45.000 | 8.4T | -22.15% | |
| 49 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.000 ▼4.35% | 1.4T | -22.54% | |
| 50 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.300 ▼1.17% | 2.5T | -23.80% | |
| 51 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.400 ▼3.00% | 4.2T | -23.92% | |
| 52 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.600 ▼1.26% | 1.6T | -27.83% | |
| 53 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 8.300 ▲0.61% | 360.9B | -30.25% | |
| 54 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.450 ▼5.61% | 5.0T | -31.38% | |
| 55 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.500 | 48.0B | -33.82% | |
| 56 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 7.600 ▼1.30% | 65.4B | -41.09% | |
| 57 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 47.600 ▼1.86% | 8.2T | -50.67% |