← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-09-08 · 53 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 46.050 ▼1.50% | 8.6T | +856.39% | |
| 2 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 124.500 ▲11.36% | 10.2T | +692.79% | |
| 3 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.600 ▲1.82% | 27.9B | +562.72% | |
| 4 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 63.600 ▲1.11% | 76.4T | +409.37% | |
| 5 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 14.000 | 476.0B | +400.89% | |
| 6 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.800 | 127.1B | +298.50% | |
| 7 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 87.600 ▼0.34% | 4.9T | +298.25% | |
| 8 | GMD Gemadept | Gemadept | 75.000 ▼2.34% | 32.0T | +265.00% | |
| 9 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 21.100 ▲11.64% | 113.4B | +262.17% | |
| 10 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.200 ▲0.90% | 1.6T | +239.91% | |
| 11 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 46.300 ▲1.09% | 15.1T | +200.32% | |
| 12 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 77.100 | 3.1T | +180.66% | |
| 13 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 34.200 ▼2.29% | 513.3B | +177.04% | |
| 14 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 19.000 ▲1.06% | 268.7B | +131.48% | |
| 15 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.340 ▲0.48% | 661.5B | +123.41% | |
| 16 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 21.300 ▲6.77% | 10.0T | +120.41% | |
| 17 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 15.500 | 214.6B | +116.90% | |
| 18 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.200 ▲1.00% | 2.3T | +107.36% | |
| 19 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 30.050 | 3.0T | +100.33% | |
| 20 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 19.000 ▲6.15% | 2.0T | +93.90% | |
| 21 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 290.000 | 870.0B | +90.76% | |
| 22 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 85.500 ▲1.66% | 2.2T | +89.93% | |
| 23 | VTO VITACO | VITACO | 10.600 ▲0.47% | 846.6B | +87.61% | |
| 24 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.800 ▼1.01% | 84.3B | +85.01% | |
| 25 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 27.400 ▼0.72% | 666.1B | +78.68% | |
| 26 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.800 ▼2.86% | 96.3B | +78.57% | |
| 27 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 11.400 ▲0.88% | 45.0B | +76.31% | |
| 28 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.500 ▼1.02% | 4.2T | +72.81% | |
| 29 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.760 | 668.3B | +71.56% | |
| 30 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.200 | 880.6B | +69.34% | |
| 31 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.500 ▲0.68% | 589.7B | +62.92% | |
| 32 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.300 | 349.7B | +50.51% | |
| 33 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 9.850 ▲0.31% | 665.0B | +41.38% | |
| 34 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 27.500 ▲1.48% | 935B | +37.84% | |
| 35 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.700 | 820.8B | +36.82% | |
| 36 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.800 | 51.2B | +32.41% | |
| 37 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.000 ▲0.72% | 219.1B | +31.58% | |
| 38 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.500 | 2.5T | +25.29% | |
| 39 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 7.710 ▼0.13% | 335.2B | +24.76% | |
| 40 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 18.900 ▲0.27% | 722.0B | +21.64% | |
| 41 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 10.100 | 217.3B | +19.47% | |
| 42 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 11.450 ▼3.78% | 150.0B | +14.96% | |
| 43 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.750 ▲1.10% | 5.1T | +3.63% | |
| 44 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 53.400 ▼0.19% | 1.8T | -5.06% | |
| 45 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 26.700 ▲9.88% | 444.4B | -5.34% | |
| 46 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.200 ▼0.99% | 144.0T | -6.15% | |
| 47 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.600 ▼1.69% | 1.5T | -17.14% | |
| 48 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 11.700 ▼9.30% | 297.8B | -18.95% | |
| 49 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 51.500 ▼0.96% | 8.9T | -22.10% | |
| 50 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.300 | 173.5B | -30.08% | |
| 51 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 20.100 ▲0.50% | 1.0T | -34.95% | |
| 52 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.300 | 776.6B | -80.13% | |
| 53 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.800 ▲1.75% | 80.0B | -92.57% |