← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-06-10 · 60 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 53.300 ▼0.74% | 9.9T | +1006.96% | |
| 2 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.900 | 67.6B | +915.84% | |
| 3 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 7.500 ▼3.85% | 37.4B | +787.57% | |
| 4 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 88.400 | 3.0T | +759.75% | |
| 5 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 16.300 ▲5.84% | 554.2B | +483.18% | |
| 6 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 17.100 ▼1.16% | 157.5B | +393.79% | |
| 7 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.000 | 72.0T | +380.54% | |
| 8 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 73.000 | 6.0T | +364.85% | |
| 9 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 98.000 ▼1.80% | 5.4T | +345.54% | |
| 10 | GMD Gemadept | Gemadept | 75.600 ▼0.53% | 32.2T | +267.92% | |
| 11 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.900 | 1.7T | +261.15% | |
| 12 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.000 | 150B | +256.25% | |
| 13 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 38.000 ▲7.95% | 570.3B | +207.82% | |
| 14 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 26.900 | 9.6T | +166.34% | |
| 15 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 15.000 ▼4.46% | 75.5B | +155.41% | |
| 16 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 69.600 ▲0.14% | 2.8T | +153.36% | |
| 17 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.250 ▲1.65% | 733.7B | +147.79% | |
| 18 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.100 | 808.4B | +147.31% | |
| 19 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 37.200 ▲0.27% | 12.2T | +141.29% | |
| 20 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 14.400 ▼9.43% | 576B | +125.35% | |
| 21 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.400 | 2.4T | +115.60% | |
| 22 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 19.900 ▼0.50% | 9.4T | +105.92% | |
| 23 | TMS Transimex | Transimex | 38.450 ▲0.13% | 6.6T | +103.14% | |
| 24 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 91.300 ▼0.65% | 2.4T | +102.81% | |
| 25 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11.350 ▼0.44% | 777.1B | +99.51% | |
| 26 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 22.200 ▼0.45% | 4.8T | +96.74% | |
| 27 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 10.400 ▲2.97% | 89.4B | +96.34% | |
| 28 | VTO VITACO | VITACO | 10.750 ▼1.83% | 858.6B | +90.27% | |
| 29 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 22.500 ▲2.27% | 242.8B | +86.86% | |
| 30 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 27.700 ▲4.53% | 673.4B | +80.63% | |
| 31 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.400 | 1.8T | +77.57% | |
| 32 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 32.000 ▼0.31% | 639.7B | +76.73% | |
| 33 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 30.100 ▼0.66% | 907.8B | +74.56% | |
| 34 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.350 ▲0.89% | 766.3B | +62.91% | |
| 35 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 9.740 ▲2.53% | 423.5B | +57.61% | |
| 36 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.700 | 359.5B | +54.72% | |
| 37 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 29.800 | 1.0T | +49.37% | |
| 38 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.850 ▲0.23% | 834.7B | +40.62% | |
| 39 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 28.500 | 2.8T | +40.04% | |
| 40 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 18.500 | 6.9T | +39.43% | |
| 41 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 19.900 | 320.4B | +37.87% | |
| 42 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 13.400 | 193.2B | +37.31% | |
| 43 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 4.100 | 29.5B | +36.67% | |
| 44 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.500 ▼2.60% | 67.0B | +36.66% | |
| 45 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.800 ▲4.76% | 219.0B | +27.80% | |
| 46 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 12.700 ▼0.78% | 760.9B | +26.84% | |
| 47 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.700 ▲0.38% | 209.0B | +25.47% | |
| 48 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.400 ▼4.35% | 46.9B | +21.38% | |
| 49 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 33.300 ▲6.73% | 276.9B | +19.64% | |
| 50 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.500 ▲2.08% | 1.6T | +19.10% | |
| 51 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 43.700 ▲0.46% | 156.5T | +2.02% | |
| 52 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 64.000 ▲0.16% | 11.1T | -3.20% | |
| 53 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 52.800 ▼0.38% | 1.8T | -6.13% | |
| 54 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 13.000 ▲0.78% | 1.7T | -7.14% | |
| 55 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 19.200 | 403.2B | -9.89% | |
| 56 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 12.500 | 318.1B | -13.40% | |
| 57 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 23.300 | 1.2T | -24.60% | |
| 58 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.700 ▲4.30% | 181.0B | -27.07% | |
| 59 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.600 ▲5.66% | 1.0T | -74.13% | |
| 60 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.800 | 93.8B | -91.29% |