← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-10-23 · 64 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 51.300 ▲0.79% | 9.5T | +965.42% | |
| 2 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 8.700 | 53.9B | +710.81% | |
| 3 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 127.200 ▼0.24% | 10.5T | +709.98% | |
| 4 | ISG Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | 9.000 | 79.2B | +650.00% | |
| 5 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 2.700 | 186.3B | +575.00% | |
| 6 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.700 ▼1.62% | 72.9T | +386.14% | |
| 7 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 84.000 ▲0.96% | 4.7T | +281.89% | |
| 8 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 22.500 | 159.8B | +273.32% | |
| 9 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 12.100 | 1.7T | +267.22% | |
| 10 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 17.800 | 95.7B | +205.53% | |
| 11 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 46.900 ▼1.47% | 15.3T | +204.21% | |
| 12 | GMD Gemadept | Gemadept | 57.100 ▼0.70% | 24.4T | +177.89% | |
| 13 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 74.700 ▼0.40% | 3.0T | +171.92% | |
| 14 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.900 | 872.4B | +166.90% | |
| 15 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 23.700 ▲0.42% | 11.1T | +145.24% | |
| 16 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 30.100 | 451.8B | +143.82% | |
| 17 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.900 | 267.3B | +130.26% | |
| 18 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.220 ▲0.24% | 652.0B | +120.20% | |
| 19 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 21.200 ▼2.30% | 2.2T | +116.35% | |
| 20 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.500 ▼0.63% | 2.4T | +116.29% | |
| 21 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 30.750 ▼5.38% | 3.0T | +105.00% | |
| 22 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 600 | 11.7B | +100.00% | |
| 23 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 1.200 | 14.7B | +100.00% | |
| 24 | VTO VITACO | VITACO | 10.750 ▼1.38% | 858.6B | +90.27% | |
| 25 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 | 54.0B | +87.80% | |
| 26 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 285.100 | 855.3B | +87.54% | |
| 27 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.100 | 2.2T | +84.60% | |
| 28 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.500 ▲0.99% | 4.4T | +81.67% | |
| 29 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 26.800 ▲6.77% | 651.6B | +74.76% | |
| 30 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.200 ▼3.16% | 79.1B | +73.68% | |
| 31 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.860 ▲0.41% | 675.1B | +73.32% | |
| 32 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.600 ▲3.13% | 93.5B | +73.32% | |
| 33 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.100 ▼0.34% | 877.6B | +68.76% | |
| 34 | TMS Transimex | Transimex | 31.900 ▲0.16% | 5.5T | +68.53% | |
| 35 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.900 ▲1.01% | 597.7B | +65.13% | |
| 36 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 10.500 | 41.5B | +62.39% | |
| 37 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 15.000 ▼1.96% | 898.7B | +49.81% | |
| 38 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.500 | 140.2B | +49.73% | |
| 39 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 2.800 | 102.2B | +47.37% | |
| 40 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +47.35% | |
| 41 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.250 ▼0.49% | 692.0B | +47.12% | |
| 42 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 16.900 | 238.2B | +40.10% | |
| 43 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.700 | 224.6B | +34.87% | |
| 44 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 26.850 ▲0.19% | 912.9B | +34.58% | |
| 45 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 26.800 ▲3.08% | 2.7T | +31.68% | |
| 46 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.000 ▼0.55% | 223.9B | +30.70% | |
| 47 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 18.200 | 293.0B | +26.09% | |
| 48 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.000 | 725.8B | +22.28% | |
| 49 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.600 ▼2.94% | 59.0B | +20.26% | |
| 50 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.800 | 405.8B | +19.68% | |
| 51 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.300 ▼0.41% | 1.6T | +18.13% | |
| 52 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 15.100 ▲3.78% | 5.7T | +13.81% | |
| 53 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 6.800 | 295.6B | +10.03% | |
| 54 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 42.900 ▼0.23% | 153.7T | +0.15% | |
| 55 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 52.000 ▲0.19% | 1.7T | -7.55% | |
| 56 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.500 ▲1.94% | 1.4T | -25.00% | |
| 57 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.400 ▼3.70% | 264.7B | -27.95% | |
| 58 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 47.550 ▼0.52% | 8.2T | -28.08% | |
| 59 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.600 ▲1.05% | 168B | -30.53% | |
| 60 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 8.900 ▲2.30% | 166.1B | -33.08% | |
| 61 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 900 | 9.9B | -43.75% | |
| 62 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 14.000 ▼1.41% | 716.8B | -54.69% | |
| 63 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.100 | 740.5B | -81.06% | |
| 64 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 | 82.8B | -92.32% |