← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-09-08 · 19 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 688.000 | 2.1T | +699.90% | |
| 2 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.400 ▼0.31% | 3.0T | +174.94% | |
| 3 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 13.800 | 460.0B | +105.97% | |
| 4 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.100 ▲5.97% | 85.9B | +86.84% | |
| 5 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.600 ▲0.80% | 567B | +82.21% | |
| 6 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 28.200 ▲6.42% | 88.1B | +74.70% | |
| 7 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 52.500 | 761.3B | +57.72% | |
| 8 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 9.000 ▲5.88% | 82.6B | +56.82% | |
| 9 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.400 ▲0.50% | 1.2T | +55.85% | |
| 10 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 18.000 | 324B | +50.09% | |
| 11 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.500 ▲2.94% | 1.5T | +31.72% | |
| 12 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.100 ▲2.34% | 52.4B | +16.95% | |
| 13 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.700 | 70.3B | +5.31% | |
| 14 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.000 | 84.1B | -16.81% | |
| 15 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 19.800 ▼0.50% | 1.7T | -19.32% | |
| 16 | SAB SABECO | SABECO | 44.950 ▲0.22% | 57.7T | -32.98% | |
| 17 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.600 | 20.9B | -33.33% | |
| 18 | BHN HABECO | HABECO | 31.400 | 7.3T | -53.67% | |
| 19 | STD Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | 5.600 ▲3.70% | 112B | -70.53% |