← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-10-23 · 19 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 500.000 ▲3.54% | 1.5T | +481.32% | |
| 2 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.000 | 2.9T | +172.67% | |
| 3 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.600 | 486.7B | +117.91% | |
| 4 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.300 ▼0.75% | 598.5B | +92.34% | |
| 5 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.100 ▼5.33% | 85.9B | +86.84% | |
| 6 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 30.000 | 93.7B | +85.85% | |
| 7 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 293.100 ▼6.95% | 7.8T | +78.55% | |
| 8 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 41.550 ▲1.09% | 1.2T | +60.29% | |
| 9 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.500 ▼0.44% | 517.5B | +56.18% | |
| 10 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 51.900 | 752.5B | +55.92% | |
| 11 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8.300 ▲7.79% | 76.2B | +44.62% | |
| 12 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 19.400 | 640.2B | +38.06% | |
| 13 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.900 ▼0.56% | 1.6T | +34.73% | |
| 14 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 22.200 ▼14.94% | 280.8B | +4.23% | |
| 15 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.800 | 93.7B | -7.30% | |
| 16 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 19.100 ▲2.14% | 1.7T | -22.17% | |
| 17 | SAB SABECO | SABECO | 43.200 ▼0.46% | 55.4T | -35.59% | |
| 18 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 11.800 | 173.0B | -48.70% | |
| 19 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 13.200 | 111.9B | -53.76% |