VONHOA.COM
← Về trang chủ
ALC logo

ALC — Công ty Âu Lạc

UPCoM#414

Công ty Cổ phần Âu Lạc

Vận tải · Công ty Âu Lạc

Giá hiện tại
14.000
-1.41%
Vốn hóa
716.8B
Xếp hạng
#414
KLCP lưu hành
51.2M
Khối lượng GD
24K
Đỉnh 52 tuần
31.300
Đáy 52 tuần
12.300
Hiệu suất vốn hóa
1D
-1.41%
7D
-1.41%
30D
-34.88%
60D
-31.37%
1Y
0.00%

Giới thiệu Công ty Âu Lạc

Công ty Cổ phần Âu Lạc (ALC), được thành lập năm 2002, theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 4103001176 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực vận tải quốc tế và vận tải nội địa. ALC hiện có 8 tàu chở dầu và hóa chất đóng tại Hàn Quốc với tổng trọng tải của đội tàu là trên 119.574 DWT: AuLac Diamond, AuLac Conifer, AuLac Vision, AuLac Bella, AuLac Aurora, AuLac Sirius, AuLac Eagle và AuLac Mission. Đến nay Công ty đã thiết lập được quan hệ đối tác chiến lược và trực tiếp ký hợp đồng vận tải với nhiều chủ hàng lớn trong nước như Petimex, Thalexim, Skypec, và ngoài nước như SWSC, Sietco, Exxon Mobile, Petrochina, Petrolimex Singapore, Vitol, Unipec Singapore, Soleum energy, CNOOС Singapore... Ngày 15/01/2026, ALC chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
4.7
P/B
0.8
EPS
5.032 đ
ROE
18.8 %
ROA
12.5 %
Doanh thu
1.3T (+170.1%)
Lợi nhuận ròng
284.1B (+584.5%)
Vốn hóa thị trường
717B1.0T1.3T2026-012026-032026-052026-072026-09

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026716.8B—

Cổ đông lớn — ALC

#Cổ đôngTỷ lệ
1Polyscias Pte. Ltd17.70%
2Coney Pearl Pte. Ltd17.13%
3Nguyễn Thiên Hương Jenny12.81%
4Nguyễn Đức Hiếu Johnny9.82%
5Trần Linh Vĩ4.47%
6Nguyễn Anh Trinh2.68%
7Mai Văn Tùng0.59%
8Nguyễn Đình Thuỷ Tiên0.19%
9Hồ Văn Thiện0.05%
10Trần Ngọc Anh Đào0.05%
11Nguyễn Đình Xuân Thảo0.04%
12Nguyễn Đình Huy0.04%
13Huỳnh Đức Trường0.01%

So sánh cùng ngành — Vận tải

#Mã CKGiáVốn hóa
1
ACV logo
ACV
42.900153.7T
2
MVN logo
MVN
60.70072.9T
3
GMD logo
GMD
57.10024.4T
4
PHP logo
PHP
46.90015.3T
5
PVT logo
PVT
23.70011.1T
6
VGR logo
VGR
127.20010.5T
7
HAH logo
HAH
51.3009.5T
8
VTP logo
VTP
47.5508.2T
9
VSC logo
VSC
15.1005.7T
10
TMS logo
TMS
31.9005.5T