← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 16 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 50.100 ▼1.18% | 4.8T | -2.53% | |
| 2 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 18.800 ▼1.83% | 240.4B | -3.09% | |
| 3 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 3.420 ▼1.44% | 288.0B | -7.32% | |
| 4 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 9.100 ▲1.00% | 605.1B | -9.00% | |
| 5 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 90.000 | 161.4T | -10.00% | |
| 6 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 182.000 ▲1.68% | 107.7T | -12.29% | |
| 7 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 6.500 ▼2.69% | 632.3B | -13.79% | |
| 8 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 36.600 ▼1.61% | 442.2B | -14.88% | |
| 9 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 21.100 ▼0.24% | 65.7T | -15.26% | |
| 10 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 7.750 ▼2.52% | 525.9B | -16.22% | |
| 11 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.200 | 99.9B | -18.52% | |
| 12 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.900 ▼5.00% | 25.6B | -20.83% | |
| 13 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.900 | 117.6B | -23.44% | |
| 14 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.900 | 652.5B | -24.43% | |
| 15 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 9.000 | 633.3B | -28.00% | |
| 16 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | -38.46% |