VONHOA.COM
← Về trang chủ
BTB logo

BTBBia Hà Nội - Thái Bình

UPCoM#892

Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thái Bình

Bia và đồ uống · Bia Hà Nội - Thái Bình

Giá hiện tại
4.800
0.00%
Vốn hóa
36.9B
Xếp hạng
#892
KLCP lưu hành
7.7M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
7.200
Đáy 52 tuần
3.600
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
+4.35%
60D
+4.35%
1Y
-4.00%

Giới thiệu Bia Hà Nội - Thái Bình

Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thái Bình (BTB) có tiền thân là Công ty Bia Thái Bình, được thành lập vào ngày 29/08/2002 được thành lập trên cơ sở hợp nhất giữa Công ty Bia-Rượu-Ong Thái Bình và Nhà máy Bia Thái Bình. Hoạt động chủ yếu của Công ty là sản xuất kinh doanh bia chai 450ml Hà Nội và bia hơi Thái Bình. BTB chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2005. Công ty đang quản lý và vận hành Nhà máy Bia Hà Nội-Thái Bình với công suất 50 triệu lít/năm. Các sản phẩm bia của Công ty được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001.

Chỉ số tài chính

P/E
89.5
P/B
0.3
EPS
54 đ
ROE
0.4 %
ROA
0.3 %
Doanh thu
120.6B (-8.3%)
Lợi nhuận ròng
412.6M (+1264.5%)
Vốn hóa thị trường
30B45B61B2021-082022-082023-082024-082025-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202636.9B+2.13%
202536.1B-9.62%
202440.0B0.00%
202340.0B-13.33%
202246.1B-22.08%
202159.2B+75.00%
202033.8B

Cổ đông lớn — BTB

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội66.31%
2Đinh Văn Thuận6.50%
3Vũ Thanh Liêm0.70%
4Hoàng Trọng Thư0.33%
5Phạm Trung Kiên0.30%
6Nguyễn Hữu Cường0.17%
7Đỗ Duyên Ninh0.16%
8Phạm Xuân Hạnh0.07%
9Nguyễn Minh Thế0.07%
10Bùi Quang Vượng0.06%
11Lê Quý Huệ0.03%

Ban lãnh đạo — BTB

#Họ tênChức vụ
1Vũ Thanh LiêmChủ tịch Hội đồng Quản trị
2Phạm Trung KiênThành viên Hội đồng Quản trị
3Nguyễn Hữu CườngThành viên Hội đồng Quản trị/Phó Giám đốc
4Phạm Xuân HạnhThành viên Hội đồng Quản trị
5Bùi Quang VượngPhụ trách Công bố thông tin
6Lê Quý HuệTrưởng Ban kiểm soát
7Nguyễn Thanh BìnhThành viên Ban kiểm soát
8Lê Thị Phương LanThành viên Ban kiểm soát
9Hoàng Chí ThanhThành viên Hội đồng Quản trị/Giám đốc
10Vũ Xuân VinhKế toán trưởng

So sánh cùng ngành — Bia và đồ uống

#Mã CKGiáVốn hóa
1
SAB logo
SAB
46.35059.4T
2
VCF logo
VCF
293.6007.8T
3
NAF logo
NAF
48.9003.0T
4
SBB logo
SBB
20.6001.8T
5
IFS logo
IFS
17.6001.5T
6
SMB logo
SMB
38.6501.2T
7
WSB logo
WSB
55.800809.1B
8
BSQ logo
BSQ
17.000765B
9
SKH logo
SKH
20.100663.3B
10
BSL logo
BSL
13.800621B