VONHOA.COM
← Về trang chủ
VLS logo

VLSSản xuất Thép Việt Long

UPCoM#545

Công ty Cổ phần Sản xuất Thép Việt Long

Kim loại · Sản xuất Thép Việt Long

Kim loạiUPCOM2026-06-10
Giá hiện tại
15.200
0.00%
Vốn hóa
372.4B
Xếp hạng
#545
KLCP lưu hành
24.5M
Khối lượng GD
6K
Đỉnh 52 tuần
29.000
Đáy 52 tuần
14.000
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
+1.33%
30D
-2.56%
60D
-6.75%
1Y
0.00%

Giới thiệu Sản xuất Thép Việt Long

Công ty Cổ phần Sản xuất Thép Việt Long (VLS) được thành lập năm 2019, theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0700832042 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hà Nam cấp. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh thép. VLS hiện đang quản lý và vận hành nhà máy sản xuất ống thép Việt Long có công suất thiết kế 72.000 tấn/năm cùng dây chuyền mạ kẽm nhúng nóng công suất 60.000 tấn/năm. Các sản phẩm của Nhà máy thép Việt Long đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều dự án và công trình trọng điểm trên cả nước như: Dự án Vin Cổ Loa, Đường Vành đai 4 (Hà Nội), Đường Vành đai 3 (TP. Hồ Chí Minh), Cao tốc Khánh Hòa – Buôn Ma Thuột, Cao tốc Đồng Đăng – Trà Lĩnh, Cao tốc Hữu Nghị – Chi Lăng, Cao tốc Bắc – Nam,... Ngày 15/12/2025, VLS chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
34.1
P/B
1.5
EPS
478 đ
ROE
4.6 %
ROA
1.5 %
Doanh thu
1.0T (+73.0%)
Lợi nhuận ròng
11.7B (+3725.7%)
Vốn hóa thị trường
372B443B515B2025-122026-012026-022026-032026-042026-052026-06

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026372.4B-23.62%
2025487.6B

Cổ đông lớn — VLS

#Cổ đôngTỷ lệ
1Phạm Văn Giang51.56%
2Công ty Cổ Phần Thép Tổng Hợp18.52%
3Nguyễn Thị Hằng9.68%
4Nguyễn Hạnh Thuận1.14%
5Nguyễn Thị Thuỳ Dương1.12%
6Nguyễn Danh Hùng1.12%
7Trần Thị Nhất0.46%
8Phạm Thị Hà0.29%
9Nguyễn Chi Phương0.28%
10Nguyễn Văn Đạt0.00%

So sánh cùng ngành — Kim loại

#Mã CKGiáVốn hóa
1
HPG logo
HPG
23.600181.1T
2
TVN logo
TVN
11.2007.6T
3
HSG logo
HSG
11.8507.4T
4
NKG logo
NKG
13.3506.0T
5
SHI logo
SHI
13.7502.3T
6
GDA logo
GDA
13.8002.1T
7
VGS logo
VGS
21.2001.3T
8
BCA logo
BCA
18.800940B
9
TIS logo
TIS
4.800883.1B
10
SMC logo
SMC
10.700787.6B