VONHOA.COM
← Về trang chủ
CEN logo

CEN — CENCON Việt Nam

UPCoM#870

Công ty Cổ phần CENCON Việt Nam

Bán lẻ · CENCON Việt Nam

Bán lẻUPCOM2026-10-23
Giá hiện tại
1.300
0.00%
Vốn hóa
28.2B
Xếp hạng
#870
KLCP lưu hành
21.7M
Khối lượng GD
5K
Đỉnh 52 tuần
2.600
Đáy 52 tuần
1.200
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
-7.14%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
-45.83%

Giới thiệu CENCON Việt Nam

Công ty Cổ phần CENCON Việt Nam (CEN) có tiền thân là Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Thái, được thành lập vào năm 2015. CEN trở thành công ty đại chúng từ tháng 02/2018. Các lĩnh vực kinh doanh chủ yếu là: khai thác và kinh doanh các sản phẩm kim hoàn, kinh doanh bất động sản, khách sạn và dịch vụ lưu trú. CEN được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 06/2018.

Chỉ số tài chính

P/E
159.9
P/B
0.2
EPS
11 đ
ROE
0.1 %
ROA
0.1 %
Doanh thu
79.4B (-16.3%)
Lợi nhuận ròng
230.8M (+1276.3%)
Vốn hóa thị trường
28B215B403B2021-112022-112023-112024-112025-11

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202628.2B-38.10%
202545.6B+5.00%
202443.4B-65.52%
2023125.9B+70.59%
202273.8B-77.52%
2021328.4B+181.17%
2020116.8B-46.93%
2019220.1B—

Sự kiện cổ tức & phát hành (CEN)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2022-06-15Phát hành quyền mua0 đ/cp
2021-11-29Cổ tức tiền mặt350 đ/cp
2018-08-09Cổ tức tiền mặt500 đ/cp

Cổ đông lớn — CEN

#Cổ đôngTỷ lệ
1Trần Đăng Hải9.58%
2Nguyễn Tiến Thành9.17%
3Triệu Tiến Duân6.87%
4Trần Mạnh Sơn5.07%
5Công ty TNHH Một Thành viên Duyên Hải Lào Cai4.90%
6Công ty TNHH MTV Đầu Tư Và Thương Mại Vinh Phúc4.74%
7Tưởng Thị Bích Thạch4.20%
8Nguyễn Thị Lệ4.16%
9Phạm Xuân Thủy3.73%
10Nguyễn Xuân Bắc2.04%
11Trần Ngọc Mai1.83%

Ban lãnh đạo — CEN

#Họ tênChức vụ
1Trần Mạnh SơnChủ tịch Hội đồng Quản trị
2Vũ Minh ChínhThành viên Ban kiểm soát
3Mạc Thị HoaKế toán trưởng
4Vũ Thị Hải YếnTrưởng Ban kiểm soát
5Lê Văn BìnhThành viên Hội đồng Quản trị/Giám đốc
6Trần Thị HàThành viên Ban kiểm soát
7NGUYỄN HỮU THƯỜNGThành viên Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Bán lẻ

#Mã CKGiáVốn hóa
1
MWG logo
MWG
75.500110.9T
2
FRT logo
FRT
150.00025.5T
3
DGW logo
DGW
46.20010.2T
4
PET logo
PET
56.7006.1T
5
SAS logo
SAS
37.0004.9T
6
AST logo
AST
59.3002.7T
7
HTM logo
HTM
10.1002.2T
8
PSD logo
PSD
14.900772.2B
9
SVT logo
SVT
9.000155.8B
10
KGM logo
KGM
5.500139.9B