VONHOA.COM
← Về trang chủ
S72 logo

S72Sông Đà 7.02

UPCoM#821

Công ty Cổ phần Sông Đà 7.02

Xây dựng và Vật liệu · Sông Đà 7.02

Giá hiện tại
7.000
+1.45%
Vốn hóa
84B
Xếp hạng
#821
KLCP lưu hành
12M
Khối lượng GD
2K
Đỉnh 52 tuần
9.700
Đáy 52 tuần
5.000
Hiệu suất vốn hóa
1D
+1.45%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
+1.45%

Giới thiệu Sông Đà 7.02

Công ty Cổ phần Sông Đà 7.02 (S72) được thành lập vào năm 2004. Công ty hoạt động trong lĩnh vực thi công xây lắp các công trình công nghiệp, thủy lợi, dân dụng sản xuất chế biến vật liệu xây dưng và đầu tư xây dựng các công trình thủy điện. S72 trở thành công ty đại chúng từ năm 2010. Công ty đã tham gia thi công xây lắp nhiều dự án thủy điện lớn như Công trình Thủy điện Sơn La, Công trình Thủy điện Sử Pán II, Công trình Thủy điện Bản Chát. S72 đang thực hiện đầu tư xây dựng công trình thủy điện Nậm Thi với công suất 18MW tại huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu. Bên cạnh đó, Công ty còn tham gia sản xuất cung ứng vật liệu xây dựng. S72 được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 05/2018.

Chỉ số tài chính

P/E
10.6
P/B
0.7
EPS
669 đ
ROE
6.5 %
ROA
3.8 %
Doanh thu
37.4B (+3.5%)
Lợi nhuận ròng
8.0B (+36.5%)
Vốn hóa thị trường
42B69B96B2021-072022-062023-052024-042025-032026-03

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202684B0.00%
202584B0.00%
202484B+75.00%
202348B-39.39%
202279.2B-2.94%
202181.6B+94.29%
202042B+52.17%
201927.6B

Cổ đông lớn — S72

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty Cổ phần Sông Đà 734.81%
2Công ty Cổ phần Sông Đà 7.0434.00%
3Công ty Cổ Phần Thủy Điện Cao Nguyên - Sông Đà 716.00%
4Phạm Văn Phong0.20%
5Nguyễn Hữu Doanh0.12%
6Nguyễn Văn Bút0.06%
7NGUYỄN VĂN BÚT0.06%
8Nguyễn Xuân Đức0.00%
9Ngô Quốc Thế0.00%

Ban lãnh đạo — S72

#Họ tênChức vụ
1Phạm Văn PhongKế toán trưởng
2Nguyễn Hữu DoanhThành viên Hội đồng Quản trị
3Ngô Quốc ThếTrưởng Ban kiểm soát
4Nguyễn Hữu NhuậnChủ tịch Hội đồng Quản trị
5Nguyễn Cao SơnThành viên Ban kiểm soát
6PHẠM VĂN TOÀNThành viên Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
7Nguyễn Văn LongThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
27.45024.4T
2
VGC logo
VGC
41.80018.7T
3
BMP logo
BMP
151.40012.4T
4
CC1 logo
CC1
30.00011.9T
5
VCG logo
VCG
17.35011.2T
6
CII logo
CII
16.00010.8T
7
SJG logo
SJG
21.7009.8T
8
SNZ logo
SNZ
25.0009.4T
9
PC1 logo
PC1
22.2509.2T
10
NTP logo
NTP
48.2008.2T