VONHOA.COM
← Về trang chủ
SZG logo

SZG — Sonadezi Giang Điền

UPCoM#286

Công ty Cổ phần Sonadezi Giang Điền

Bất động sản · Sonadezi Giang Điền

Giá hiện tại
28.200
0.00%
Vốn hóa
1.5T
Xếp hạng
#286
KLCP lưu hành
54.9M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
43.000
Đáy 52 tuần
28.200
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
-23.37%

Giới thiệu Sonadezi Giang Điền

Công ty Cổ phần Sonadezi Giang Điền (SZG) có tiền thân là Xí nghiệp Dịch vụ Khu công nghiệp Giang Điền, được thành lập từ năm 2017. Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực kinh doanh cơ sở hạ tầng, bất động sản khu công nghiệp và bất động sản dân cư. Hiện tại SZG đang quản lý, vận hành và khai thác khu công nghiệp Giang Điền với diện tích 529,2 ha; toà nhà cao ốc Sonadezi với 20 tầng, tổng diện tích sàn 16.972 m2 và biệt thự Đồng Nai. Hoạt động kinh doanh bất động sản dân cư được công ty thực hiện tại khu dân cư An Bình với tổng diện tích sàn xây dựng là 116.692 m2, bao gồm 498 căn hộ và 552 nhà phố liền kề, biệt thự. Một số khách hàng của SZG có thể kể đến Ngân hàng Shinhan, Woori bank, Shanghai bank, Fashion Garments, Mirae Asset,... Ngày 27/12/2021, SZG chính thức giao dịch trên thị trường UPCoM.

Chỉ số tài chính

P/E
8.0
P/B
1.8
EPS
4.310 đ
ROE
24.1 %
ROA
5.4 %
Doanh thu
649.7B (+47.7%)
Lợi nhuận ròng
236.6B (+28.0%)
Vốn hóa thị trường
1.2T1.7T2.2T2021-122022-112023-102024-092025-082026-07

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20261.5T-23.78%
20252.0T+12.66%
20241.8T-1.68%
20231.8T+14.49%
20221.6T+36.58%
20211.2T—

Sự kiện cổ tức & phát hành (SZG)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-05-14Cổ tức tiền mặt1.500 đ/cp
2024-08-28Cổ tức tiền mặt1.100 đ/cp
2023-11-29Cổ tức tiền mặt400 đ/cp
2022-11-29Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2022-08-24Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2022-04-21Cổ tức tiền mặt500 đ/cp

Cổ đông lớn — SZG

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp46.45%
2Ngô Thị Thu Hà0.09%

So sánh cùng ngành — Bất động sản

#Mã CKGiáVốn hóa
1
VIC logo
VIC
236.5001822.5T
2
VHM logo
VHM
64.300264.1T
3
KSF logo
KSF
74.70067.2T
4
VRE logo
VRE
25.00056.8T
5
BCM logo
BCM
41.65043.1T
6
THD logo
THD
98.50037.9T
7
KBC logo
KBC
27.00025.4T
8
NVL logo
NVL
10.60023.7T
9
VPI logo
VPI
57.40018.4T
10
KDH logo
KDH
15.10016.9T