← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 11 công ty · Kim loại
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDSĐột biến Thép Thủ Đức | 10.200 ▼0.97% | 7.000 | 68.63% | 22.87% | 1/3 | |
| 2 | Xích líp Đông Anh | 18.327 | 2.000 | 10.91% | 6.79% | 2/3 | |
| 3 | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 18.860 | 1.500 | 7.95% | 9.72% | 3/3 | |
| 4 | Kim Khí Hà Nội | 10.826 | 800 | 7.39% | 4.62% | 2/3 | |
| 5 | Kim khí TP.HCM | 11.921 ▲6.69% | 800 | 6.71% | 14.82% | 2/3 | |
| 6 | Kim khí Miền Trung | 9.079 | 600 | 6.61% | 9.91% | 3/3 | |
| 7 | Lưới thép Bình Tây | 16.431 | 1.000 | 6.09% | 6.09% | 2/3 | |
| 8 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 47.810 | 2.700 | 5.65% | 9.34% | 3/3 | |
| 9 | Tôn Đông Á | 19.999 | 1.000 | 5.00% | 5.00% | 3/3 | |
| 10 | Kim khí Thăng Long | 14.487 ▼16.66% | 550 | 3.80% | 3.31% | 3/3 | |
| 11 | HSGĐột biến Tập đoàn Hoa Sen | 17.926 ▼1.34% | 500 | 2.79% | 0.93% | 1/3 |