VONHOA.COM

Xếp hạng Vốn hóa Thị trường

Cập nhật 2026-09-08 · 852 công ty
#Mã CKSànGiá (VND) Vốn hóa 7D 30D 1Y
801
ST8 logo
ST8
Tập đoàn ST8
HOSE
2.060
0.49%
53.0B-1.90%-22.26%-69.16%
802
PVO logo
PVO
Dầu nhờn PV Oil
UPCoM
5.900
1.72%
52.5B+5.36%+3.51%-7.86%
803
HAD logo
HAD
Bia Hà Nội - Hải Dương
HNX
13.100
2.34%
52.4B-3.84%0.00%-6.43%
804
HMR logo
HMR
Đá Hoàng Mai
HNX
9.200
1.10%
51.6B-4.17%-6.12%-22.03%
805
DID logo
DID
DIC - Đồng Tiến
UPCoM
3.300
10.81%
51.6B0.00%0.00%-26.67%
806
DS3 logo
DS3
Quản lý Đường sông số 3
HNX
4.800
51.2B0.00%+6.67%-25.00%
807
SGD logo
SGD
Sách GD TP.HCM
HNX
12.600
3.28%
50.9B0.00%0.00%-61.35%
808
BPC logo
BPC
Bao bì Bỉm Sơn
HNX
13.400
50.9B+9.60%0.00%+7.07%
809
DNE logo
DNE
Môi trường Đô thị Đà Nẵng
UPCoM
8.800
12.00%
50.8B+4.76%+10.00%-4.35%
810
DIH logo
DIH
PT Xây dựng Hội An
HNX
7.200
2.70%
49.6B-1.37%0.00%-52.40%
811
SFN logo
SFN
Dệt lưới Sài Gòn
HNX
16.700
47.8B0.00%-29.54%0.00%
812
CCS logo
CCS
Chíp Sáng
UPCoM
6.900
47.7B0.00%-6.76%0.00%
813
VNI logo
VNI
ĐT BĐS Việt Nam
UPCoM
4.600
2.22%
47.6B+2.22%0.00%-50.00%
814
SDA logo
SDA
XKLĐ Sông Đà
HNX
1.800
47.2B0.00%-5.26%-47.06%
815
VTC logo
VTC
Viễn thông VTC
HNX
10.400
2.80%
47.1B+0.97%+14.56%+19.54%
816
LBE logo
LBE
Thương mại và Dịch vụ LVA
HNX
14.900
1.32%
46.2B+1.36%-1.97%0.00%
817
SAC logo
SAC
Dịch vụ cảng Sài Gòn
UPCoM
11.400
0.88%
45.0B-0.87%+2.86%-15.56%
818
DUS logo
DUS
Dịch vụ Đô thị Đà Lạt
UPCoM
7.400
41.4B0.00%0.00%0.00%
819
MBT logo
MBT
BĐS cho thuê Minh Bảo Tín
UPCoM
10.600
40.3B+9.28%+16.48%-13.11%
820
ICI logo
ICI
Đầu tư và XD Công nghiệp
UPCoM
10.000
40B0.00%0.00%+5.26%
821
THU logo
THU
Môi trường và CTĐT Thanh Hóa
UPCoM
12.000
39.6B0.00%0.00%-4.64%
822
CVN logo
CVN
Vinam Group
UPCoM
1.300
38.6B0.00%0.00%+18.18%
823
CT6 logo
CT6
Công trình 6
UPCoM
6.200
12.68%
37.9B-25.30%0.00%-20.51%
824
SDK logo
SDK
Cơ khí Luyện Kim
UPCoM
11.300
13.00%
35.3B+29.16%0.00%-41.45%
825
L12 logo
L12
LICOGI 12
UPCoM
5.000
33.7B+2.04%+8.70%0.00%
826
BLF logo
BLF
Thủy sản Bạc Liêu
UPCoM
2.600
29.9B-3.70%-3.70%+8.33%
827
SMN logo
SMN
Sách và thiết bị GD miền Nam
HNX
6.400
1.54%
28.2B0.00%-1.54%0.00%
828
HU3 logo
HU3
Xây dựng HUD3
UPCoM
2.800
3.70%
28.0B0.00%0.00%-22.22%
829
DCR logo
DCR
Gạch men COSEVCO
UPCoM
4.300
2.38%
27.9B-12.24%-24.56%0.00%
830
HHG logo
HHG
Vận tải Hoàng Hà
UPCoM
800
27.9B+14.29%0.00%-50.00%
831
SSG logo
SSG
Vận tải Biển Hải Âu
UPCoM
5.600
1.82%
27.9B+3.70%-6.67%-37.78%
832
DNM logo
DNM
Y tế Danameco
UPCoM
5.000
26.3B0.00%0.00%-46.81%
833
BWA logo
BWA
Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc
UPCoM
9.700
26.2B0.00%0.00%0.00%
834
HCI logo
HCI
Đầu tư - XD Hà Nội
UPCoM
5.000
13.64%
26.2B0.00%0.00%0.00%
835
NXT logo
NXT
SX và Cung ứng VLXD Kon Tum
UPCoM
3.600
9.09%
23.8B-5.26%0.00%-34.55%
836
DC1 logo
DC1
Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1)
UPCoM
5.200
23.4B-11.86%-10.34%-40.23%
837
TS3 logo
TS3
Trường Sơn 532
UPCoM
5.700
9.62%
22.0B0.00%+5.56%-3.39%
838
ACS logo
ACS
Xây lắp Thương mại 2
UPCoM
4.000
9.09%
21.6B0.00%0.00%0.00%
839
BQB logo
BQB
Bia Hà Nội - Quảng Bình
UPCoM
3.600
20.9B0.00%0.00%-25.00%
840
BBH logo
BBH
Bao bì Hoàng Thạch
UPCoM
9.700
19.9B0.00%+14.12%-7.62%
841
MCO logo
MCO
BDC Việt Nam
HNX
4.800
19.7B+2.13%0.00%-38.46%
842
VW3 logo
VW3
VIWASEEN.3
UPCoM
9.500
10.47%
19B0.00%-4.04%+3.03%
843
APP logo
APP
Phụ gia và SP Dầu mỏ
UPCoM
3.900
7.14%
18.4B-4.88%0.00%-31.58%
844
QCC logo
QCC
Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông
UPCoM
11.900
15.8B0.00%0.00%-45.66%
845
SRB logo
SRB
SARA
UPCoM
1.300
7.14%
11.1B0.00%-13.33%-38.10%
846
CI5 logo
CI5
Đầu tư Xây dựng số 5
UPCoM
3.400
9.2B0.00%0.00%-47.69%
847
CDR logo
CDR
Xây dựng Cao su Đồng Nai
UPCoM
4.300
9.2B-4.44%+2.38%-39.78%
848
L35 logo
L35
Cơ khí Lilama
UPCoM
2.400
7.69%
7.8B0.00%-22.58%0.00%
849
CID logo
CID
Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng
UPCoM
7.200
6.7B0.00%0.00%-56.10%
850
H11 logo
H11
Xây dựng HUD101
UPCoM
5.400
5.7B0.00%-44.33%0.00%
851
L43 logo
L43
LILAMA 45.3
UPCoM
1.600
5.6B+6.67%-5.88%0.00%
852
TSD logo
TSD
Du lịch Trường Sơn Coecco
UPCoM
3.000
3.8B-6.25%-14.29%-47.37%