VONHOA.COM
← Về trang chủ
BCP logo

BCP — Dược Enlie

UPCoM#829

Công ty Cổ phần Dược Enlie

Dược phẩm · Dược Enlie

Giá hiện tại
8.500
0.00%
Vốn hóa
51B
Xếp hạng
#829
KLCP lưu hành
6M
Khối lượng GD
3K
Đỉnh 52 tuần
13.400
Đáy 52 tuần
7.600
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Dược Enlie

Công ty Cổ phần Dược Enlie (BCP), có tiền thân là Công ty Dược phẩm tỉnh Sông Bé, đăng kí kinh doanh lần đầu ngày 29/12/2005. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh phân phối dược phẩm, dược liệu và vật tư y tế. Công ty có Nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP và nhiều phòng kiểm nghiệm, hệ thống kho lưu trữ đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm và bảo quản thuốc. BCP đã xây dựng được hệ thống phân phối và quầy thuốc bán lẻ, tập trung tại các tỉnh phía Nam. Ngày 14/09/2015, ngày giao dịch đầu tiên trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
24.6
P/B
1.7
EPS
435 đ
ROE
7.2 %
ROA
2.1 %
Doanh thu
179.4B (+21.9%)
Lợi nhuận ròng
2.6B (+656.3%)
Vốn hóa thị trường
43B59B75B2021-112022-102023-092024-082025-092026-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202651B-26.72%
202569.6B+10.48%
202463B+16.67%
202354B+25.00%
202243.2B-36.28%
202167.8B+25.56%
202054B-28.00%
201975B—

Sự kiện cổ tức & phát hành (BCP)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2019-04-18Cổ tức tiền mặt2.500 đ/cp
2018-05-10Cổ tức tiền mặt2.200 đ/cp
2017-06-08Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2016-06-09Cổ tức tiền mặt—
2015-08-27Cổ tức tiền mặt—

Cổ đông lớn — BCP

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty Cổ Phần Dược Đại Nam67.34%
2An Mạnh Hùng4.22%
3Phan Thanh Long4.08%
4Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang2.92%
5Phan Thanh Phương1.67%
6Phạm Thanh Long0.75%
7Nguyễn Thành Trung0.45%
8Giang Quốc Dũng0.25%

Ban lãnh đạo — BCP

#Họ tênChức vụ
1An Mạnh HùngTổng Giám đốc
2Phạm Thanh LongChủ tịch Hội đồng Quản trị
3Lê Minh TríThành viên Hội đồng Quản trị
4Phan Thanh SơnThành viên Hội đồng Quản trị
5Nguyễn Thành AnThành viên Ban kiểm soát
6Phạm Thị LiênTrưởng Ban kiểm soát
7Trương Chí CảThành viên Ban kiểm soát
8Phạm Văn DũngThành viên Hội đồng Quản trị
9Phạm Hồng NhungKế toán trưởng
10Lê Sỹ TuấnGiám đốc Sản xuất/Phụ trách Công bố thông tin

So sánh cùng ngành — Dược phẩm

#Mã CKGiáVốn hóa
1
DHG logo
DHG
89.20011.7T
2
IMP logo
IMP
36.6005.6T
3
DHT logo
DHT
50.0004.5T
4
DBD logo
DBD
46.4504.4T
5
DVN logo
DVN
17.0004.0T
6
DCL logo
DCL
50.0003.7T
7
DTP logo
DTP
60.0001.9T
8
DMC logo
DMC
54.1001.9T
9
TRA logo
TRA
35.0001.5T
10
DP3 logo
DP3
61.3001.3T