VONHOA.COM
← Về trang chủ
BHG logo

BHGChè Biển Hồ

UPCoM#945

Công ty Cổ phần Chè Biển Hồ

Bia và đồ uống · Chè Biển Hồ

Giá hiện tại
11.000
0.00%
Vốn hóa
98.3B
Xếp hạng
#945
KLCP lưu hành
8.9M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
13.500
Đáy 52 tuần
11.000
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
-18.52%

Giới thiệu Chè Biển Hồ

Công ty Cổ phần Chè Biển Hồ (BHG) có tiền thân là Đồn điền Trà Biển Hồ được Pháp thành lập vào năm 1921. Công ty hoạt động trong lĩnh vực trồng, chăm sóc, thu mua, chế biến, kinh doanh xuất khẩu chè, cà phê, nông sản. Công ty đã phát triển trồng mới 145ha chè cành, giống TB14, LD97, LDP1, LDP2 và PH1 và 300ha cà phê. BHG được giao dịch trên thị trường UPCOM từ cuối tháng 10/2018.

Chỉ số tài chính

P/E
79.7
P/B
1.0
EPS
138 đ
ROE
1.3 %
ROA
0.7 %
Doanh thu
68.9B (-20.0%)
Lợi nhuận ròng
1.2B (+34.1%)
Vốn hóa thị trường
91B106B121B2019-112020-102021-092022-082023-072024-06

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202498.3B-18.52%
2023120.6B0.00%
2022120.6B0.00%
2021120.6B+12.23%
2020107.5B0.00%
2019107.5B

Sự kiện cổ tức & phát hành (BHG)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2021-05-13Cổ tức tiền mặt61,44 đ/cp

Cổ đông lớn — BHG

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Thị Thu Vân24.05%
2Công ty Cổ Phần Đầu Tư Legend Highland24.00%
3Công ty Cổ phần Năng Lượng Nghĩa Hưng22.89%
4Trịnh Đình Trường15.47%
5Trịnh Quang Hưng13.85%
6Trịnh Quang Vinh10.80%
7Dương Thùy Phương Lan0.78%
8Nguyễn Đăng Văn0.48%
9Nguyễn Văn Hưởng0.05%
10Lâm Thị Hòa0.03%
11Nguyễn Thị Trà Giang0.01%

Ban lãnh đạo — BHG

#Họ tênChức vụ
1Trịnh Đình TrườngTổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
2Trịnh Quang HưngChủ tịch Hội đồng Quản trị
3Trịnh Quang VinhThành viên Hội đồng Quản trị
4Lâm Thị HòaPhó Tổng Giám đốc
5Nguyễn Thị Trà GiangThành viên Ban kiểm soát/Phụ trách Công bố thông tin
6Nguyễn Thị Thanh TùngKế toán trưởng
7Lê Thị VinhThành viên Ban kiểm soát
8Trần Đông HưngTrưởng Ban kiểm soát
9Phạm Khắc TuấnPhó Tổng Giám đốc
10Phạm Văn CườngThành viên Hội đồng Quản trị
11Nguyễn Trung KiênThành viên Hội đồng Quản trị
12Trịnh Văn CôngThành viên Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Bia và đồ uống

#Mã CKGiáVốn hóa
1
SAB logo
SAB
46.35059.4T
2
VCF logo
VCF
293.6007.8T
3
NAF logo
NAF
48.9003.0T
4
SBB logo
SBB
20.6001.8T
5
IFS logo
IFS
17.6001.5T
6
SMB logo
SMB
38.6501.2T
7
WSB logo
WSB
55.800809.1B
8
BSQ logo
BSQ
17.000765B
9
SKH logo
SKH
20.100663.3B
10
BSL logo
BSL
13.800621B