VONHOA.COM
← Về trang chủ
CFV logo

CFVCà phê Thắng Lợi

UPCoM#656

Công ty Cổ phần Cà phê Thắng Lợi

Bia và đồ uống · Cà phê Thắng Lợi

Giá hiện tại
17.000
0.00%
Vốn hóa
215.1B
Xếp hạng
#656
KLCP lưu hành
12.7M
Khối lượng GD
400
Đỉnh 52 tuần
29.300
Đáy 52 tuần
15.100
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
-32.00%

Giới thiệu Cà phê Thắng Lợi

Công ty Cổ phần Cà phê Thắng Lợi (CFV) có tiền thân là Nông trường Cà phê Thắng Lợi được thành lập vào năm 1977. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực trồng, chế biến và xuất khẩu cà phê. CFV chính thức hoạt động theo mô hình công ty TNHH MTV từ tháng 08/2007. Công ty hiện đang quản lý canh tác sản xuất kinh doanh trên 1.782 ha cà phê. CFV đã đầu tư hệ thống chế biến ướt cà phê với công suất 5.000 tấn nhân/năm. Bên cạnh đó, Công ty cũng đã đầu tư xây dựng hệ thống xử lý nước thải và bể chứa hoàn chỉnh phục vụ hoạt động sản xuất, chế biến ướt cà phê nhân chất lượng cao. CFV được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 06/2019.

Chỉ số tài chính

P/E
13.8
P/B
1.2
EPS
1.370 đ
ROE
8.9 %
ROA
5.9 %
Doanh thu
380.8B (+29.7%)
Lợi nhuận ròng
17.3B (-63.2%)
Vốn hóa thị trường
101B401B701B2021-082022-082023-082024-082025-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026215.1B-14.14%
2025250.5B-21.74%
2024320.0B+8.58%
2023294.7B+53.29%
2022192.3B-28.64%
2021269.4B0.00%
2020269.4B

Cổ đông lớn — CFV

#Cổ đôngTỷ lệ
1Phạm Thị Linh53.36%
2Ủy Ban Nhân Dân Tỉnh Đắk Lắk36.00%

Ban lãnh đạo — CFV

#Họ tênChức vụ
1Vũ Đình NộiTổng Giám đốc
2Lê Thị MaiKế toán trưởng
3Đỗ Trọng QuânThành viên Hội đồng Quản trị
4Đỗ Hoàng PhúcChủ tịch Hội đồng Quản trị
5Đỗ Hoàng PhươngThành viên Hội đồng Quản trị
6Đoàn Đình HồngThành viên Ban kiểm soát
7Phạm Đình BộThành viên Ban kiểm soát
8Lưu Thị Thu HiềnThành viên Ban kiểm soát
9Hoàng Thị Thu HàThành viên Hội đồng Quản trị
10Trần Quốc ĐộTrưởng Ban kiểm soát
11Phạm Xuân ThụThành viên Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Bia và đồ uống

#Mã CKGiáVốn hóa
1
SAB logo
SAB
46.35059.4T
2
VCF logo
VCF
293.6007.8T
3
NAF logo
NAF
48.9003.0T
4
SBB logo
SBB
20.6001.8T
5
IFS logo
IFS
17.6001.5T
6
SMB logo
SMB
38.6501.2T
7
WSB logo
WSB
55.800809.1B
8
BSQ logo
BSQ
17.000765B
9
SKH logo
SKH
20.100663.3B
10
BSL logo
BSL
13.800621B