VONHOA.COM
← Về trang chủ
CNA logo

CNATổng công ty Chè Nghệ An - CTCP

UPCoM#904

Công ty Cổ phần Tổng công ty Chè Nghệ An

Sản xuất thực phẩm · Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP

Giá hiện tại
43.900
0.00%
Vốn hóa
149.9B
Xếp hạng
#904
KLCP lưu hành
3.4M
Khối lượng GD
0
Đỉnh 52 tuần
43.900
Đáy 52 tuần
43.900
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP

Công ty Cổ phần Tổng Công ty Chè Nghệ An (CNA) là một doanh nghiệp Nhà nước loại I, được hình thành từ năm 1985. Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực trồng chè, chế biến và kinh doanh các sản phẩm chè. CNA có vùng nguyên liệu rộng 1.450 ha, cung cấp chè nguyên liệu cho 7 xí nghiệp của công ty trên địa bàn tỉnh Nghệ An. CNA áp dụng công nghệ chè xanh Trung Quốc, Đài Loan; công nghệ chè đen CTC cánh nhỏ sử dụng công nghệ tiêu chuẩn Châu Âu. Tổng công suất chế biến của Công ty trung bình hàng năm trước đạt khoảng 243 tấn/ngày. Trong đó có 4 dây chuyền chè CTC với tổng công suất ước đạt 96 tấn chè búp/ngày và 9 dây chuyền chè xanh với tổng công suất ước đạt 147 tấn chè búp/ngày. Các sản phẩm của CNA chủ yếu được xuất khẩu, các thị trường chính bao gồm Anh, Trung Đông, Nga, Trung Quốc, Đài Loan, Pakistan,... Ngày 09/12/2021, CNA chính thức được giao dịch tại thị trường UPCoM.

Chỉ số tài chính

P/E
-175.5
P/B
5.3
EPS
-250 đ
ROE
-3.0 %
ROA
-1.5 %
Doanh thu
14.1B (-3.3%)
Lợi nhuận ròng
-854.234.909 (+30.1%)
Vốn hóa thị trường
150B150B150B2021-122022-062022-122023-062023-122024-06

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2024149.9B0.00%
2023149.9B0.00%
2022149.9B0.00%
2021149.9B

Cổ đông lớn — CNA

#Cổ đôngTỷ lệ
1Ủy Ban Nhân Dân Tỉnh Nghệ An51.00%
2Công ty TNHH Mía Đường Nghệ An27.63%
3Công ty Cổ phần Cấp nước Nghệ An10.10%
4Nguyễn Văn Quyết0.16%
5Võ Văn Biên0.16%
6Ngô Thị Lan0.15%
7Trần Thị Linh0.05%

So sánh cùng ngành — Sản xuất thực phẩm

#Mã CKGiáVốn hóa
1
MCH logo
MCH
137.800178.4T
2
VNM logo
VNM
56.200117.5T
3
MSN logo
MSN
68.00098.3T
4
HAG logo
HAG
14.60018.5T
5
SBT logo
SBT
21.05018.0T
6
QNS logo
QNS
48.60017.9T
7
VSF logo
VSF
32.00016T
8
KDC logo
KDC
49.70014.4T
9
VHC logo
VHC
56.70012.7T
10
MML logo
MML
28.4009.7T