VONHOA.COM
← Về trang chủ
DAN logo

DANDược Danapha

UPCoM#441

Công ty Cổ phần Dược Danapha

Dược phẩm · Dược Danapha

Giá hiện tại
32.800
0.00%
Vốn hóa
686.8B
Xếp hạng
#441
KLCP lưu hành
20.9M
Khối lượng GD
300
Đỉnh 52 tuần
40.400
Đáy 52 tuần
22.900
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
+41.38%
60D
0.00%
1Y
-6.29%

Giới thiệu Dược Danapha

Công ty Cổ phần Dược Danapha (DAN) được thành lập từ ngày 01/04/1965 với tiền thân là Xưởng Dược Trung Trung bộ (K25). Năm 2007, Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần. DAN hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất, nghiên cứu và kinh doanh dược phẩm. Công ty là 1 trong top 10 nhà sản xuất dược phẩm uy tín nhất Việt Nam hiện nay. Sản phẩm của DAN được phân phối chủ yếu qua kênh ETC, thông qua các cơ sở y tế tuyến Trung Ương và Sở Y tế địa phương. Ngoài ra, sản phẩm của công ty còn được xuất khẩu sang các nước Đông Âu như Nga, Ukraine, Kazakhstan, Uzbekistan,... và Lào. Một trong những sản phẩm tiêu biểu của công ty là Cao Sao Vàng. Ngày 22/12/2021, DAN chính thức được giao dịch trên thị trường UPCoM.

Chỉ số tài chính

P/E
7.9
P/B
0.8
EPS
4.095 đ
ROE
10.6 %
ROA
4.5 %
Doanh thu
650.6B (+13.7%)
Lợi nhuận ròng
85.7B (+22.5%)
Vốn hóa thị trường
468B721B975B2021-122022-112023-102024-092025-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026686.8B-10.38%
2025766.3B+18.06%
2024649.1B+9.22%
2023594.3B-0.30%
2022596.0B-38.85%
2021974.7B

Sự kiện cổ tức & phát hành (DAN)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2024-09-05Cổ tức tiền mặt700 đ/cp
2023-08-09Cổ tức tiền mặt700 đ/cp
2022-08-24Cổ tức tiền mặt1.200 đ/cp
2021-07-22Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp

Cổ đông lớn — DAN

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty TNHH Danhson VN70.97%
2Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP26.45%
3Đỗ Thị Thủy4.29%
4Phạm Khắc Hà0.38%
5Mai Đăng Đẩu0.26%
6Dương Chí Toản0.12%
7Sasho Hristov Dobrev0.05%

So sánh cùng ngành — Dược phẩm

#Mã CKGiáVốn hóa
1
DHG logo
DHG
92.20012.1T
2
IMP logo
IMP
40.3006.2T
3
DHT logo
DHT
62.2005.6T
4
DBD logo
DBD
49.8004.7T
5
DVN logo
DVN
19.6004.6T
6
TRA logo
TRA
80.1003.3T
7
DCL logo
DCL
38.4002.8T
8
DTP logo
DTP
75.0002.4T
9
DMC logo
DMC
57.2002.0T
10
DP3 logo
DP3
62.0001.3T